13
Lịch âm dương · Chủ nhật
Lịch vạn niên ngày 13/9/1992
17
Ngày này không nghiêng hẳn tốt hay xấu: Hoàng đạo, Lục Diệu Tiểu Cát, trực Nguy. Xuất hành hợp hơn, còn động thổ, xây sửa nhà nên cân nhắc kỹ.
Xem ngày tốt xấu 13/09/1992
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày trung bình
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày khá xấu48/100
Xem lý do
Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.
- Cưới hỏiNgày khá xấu45/100
Xem lý do
Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày khá xấu42/100
Xem lý do
Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.
- Cầu tài, thu tiềnNgày khá xấu47/100
Xem lý do
Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.
- Xuất hànhNgày khá tốt66/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để bắt đầu chuyến đi. Đi xa thì nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày trung bình58/100
Xem lý do
Có thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 9/1992
Các cách xem chưa nghiêng hẳn về tốt hay xấu. Nên chọn theo đúng loại việc và giờ thực hiện, hơn là chỉ nhìn nhãn chung.
- Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Ngọc Đường, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
- Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Tiểu Cát. Ngày khá thuận cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.
- Xấu Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Nguy. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Hư. Dễ hao hụt, việc không thành.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm:
- Theo trực Nguy, những việc phù hợp hơn gồm Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.
- Theo sao Hư, ngày này có thể dùng cho Tu dưỡng, nghỉ ngơi.
- Lục Diệu Tiểu Cát ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.
Nên tránh:
- Theo trực Nguy, nên hạn chế Mọi việc lớn, xuất hành xa, đầu tư rủi ro.
- Theo sao Hư, ngày này không thuận cho Khởi sự, xuất vốn.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo: Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Hắc đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Tiểu Cát — Ngày khá thuận cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày. Chi tiết Lục Diệu Tiểu Cát
Trực Nguy — Nên: Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.. Tránh: Mọi việc lớn, xuất hành xa, đầu tư rủi ro.. Chi tiết Trực Nguy
Sao Hư — Hư Nhật Thử. Dễ hao hụt, việc không thành. Nên: Tu dưỡng, nghỉ ngơi.. Tránh: Khởi sự, xuất vốn.. Chi tiết sao Hư
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Trường Lưu Thủy (hành Thủy). Nạp âm là gì?
Tiết Bạch Lộ — bắt đầu 16:14 ngày 07/09/1992, kết thúc 01:35 ngày 23/09/1992. Tiết Bạch Lộ
Kiêng Bành Tổ: Bất ương thủy — theo quan niệm xưa, không nên tháo nước hoặc can thiệp đê điều một cách vội vàng. · Bất khốc khấp — quan niệm xưa khuyên giữ bình tĩnh trong việc tang và tránh lời nói gây điều tiếng.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Chính Tây (hỷ) hoặc Chính Đông (tài); tránh Chính Nam. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
- Ngày Thương binh liệt sĩ 2026 — còn 9 ngày (27/07/2026)
- Vu Lan báo hiếu 2026 — còn 40 ngày (27/08/2026)
- Quốc khánh Việt Nam 2026 — còn 46 ngày (02/09/2026)
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 8 Âm: 28/08/1992 (Thứ sáu) · Hub Mùng 1 tháng Tám
- Rằm tháng 8 Âm: 11/09/1992 (Thứ sáu) · Hub Rằm tháng Tám
- Mùng 1 tiếp theo: 26/09/1992 (Thứ bảy)
Ngày 13/09 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 13/09/1987 — Chủ nhật, âm 21/07 (nhuận)/1987, Ất Sửu
- 13/09/1988 — Thứ ba, âm 03/08/1988, Tân Mùi
- 13/09/1989 — Thứ tư, âm 14/08/1989, Bính Tý
- 13/09/1990 — Thứ năm, âm 25/07/1990, Tân Tỵ
- 13/09/1991 — Thứ sáu, âm 06/08/1991, Bính Tuất
- 13/09/1992 (năm này) — Chủ nhật, âm 17/08/1992, Nhâm Thìn
- 13/09/1993 — Thứ hai, âm 27/07/1993, Đinh Dậu
- 13/09/1994 — Thứ ba, âm 08/08/1994, Nhâm Dần
- 13/09/1995 — Thứ tư, âm 19/08/1995, Đinh Mùi
- 13/09/1996 — Thứ sáu, âm 01/08/1996, Quý Sửu
- 13/09/1997 — Thứ bảy, âm 12/08/1997, Mậu Ngọ
Lịch tháng 9/1992
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.