Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ sáu

Lịch vạn niên ngày 26/2/1988

Giờ Việt Nam21:58:52Thứ Bảy, 18/07/2026
Dương lịchTháng 2 · 1988

26

Thứ sáu

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 1 · 1988

10

Ngày Tân Hợi

Tháng Giáp Dần · Năm Mậu Thìn

Ngày xấuMức tham khảo 25/100

Đây là ngày Hắc đạo, Lục Diệu Xích Khẩu, trực Thu. Xuất hành vẫn ổn hơn các mục khác; nên hạn chế cưới hỏi.

Hắc đạo (Huyền Vũ) · Lục Diệu Xích Khẩu · Trực Thu · Sao Cang · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm25/100Ngày xấu
Hoàng / HắcHắc đạosao Huyền Vũ
Lục DiệuXích Khẩu
TrựcThu
Sao ngàyCang
Tiết khíVũ Thủy
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Sửu (1–3), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Tuất (19–21), Hợi (21–23)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Tý (23–1), Dần (3–5), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Dậu (17–19)

Xem ngày tốt xấu 26/02/1988

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống25/100

Ngày xấu

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày xấu
    32/100
    Xem lý do

    Không phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng; nên cân nhắc một ngày khác.

  • Cưới hỏiNgày xấu
    13/100
    Xem lý do

    Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày xấu
    18/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày xấu
    31/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu cho giao dịch lớn; nên tránh quyết định tiền bạc vội vàng.

  • Xuất hànhNgày khá xấu
    42/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu cho chuyến đi quan trọng hoặc đi xa; nếu phải đi, hãy chọn giờ Hoàng đạo.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày khá xấu
    42/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu để ký hợp đồng quan trọng; nếu chưa gấp, nên chọn ngày phù hợp hơn.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 2/1988

Vì sao có kết luận này?

Nhìn chung đây là ngày xấu hơn theo lịch truyền thống, nhưng không có nghĩa phải dừng hết mọi việc. Hãy chú ý các mục có điểm thấp.

  • Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Huyền Vũ, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
  • Xấu Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Xích Khẩu. Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Thu. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Thu hoạch, thu các khoản đến hạn, kiểm kê tài sản và hoàn tất công việc đang làm.
  • Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Cang. Sao xấu — dễ trở ngại.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm:

  • Theo trực Thu, những việc phù hợp hơn gồm Thu hoạch, thu các khoản đến hạn, kiểm kê tài sản và hoàn tất công việc đang làm.
  • Theo sao Cang, ngày này có thể dùng cho Việc nhỏ trong nhà.
  • Có thể ưu tiên thu tiền, hoàn thiện giấy tờ hoặc kết thúc công việc đã có kế hoạch.

Nên tránh:

  • Theo trực Thu, nên hạn chế Cho vay khoản lớn hoặc chi tiền cho việc chưa được cân nhắc kỹ.
  • Theo sao Cang, ngày này không thuận cho Khởi tạo lớn, hôn nhân.
  • Lục Diệu Xích Khẩu nhắc nên tránh quyết định vội hoặc bắt đầu việc lớn.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo: Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Hắc đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Xích Khẩu Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội. Chi tiết Lục Diệu Xích Khẩu

Trực Thu — Nên: Thu hoạch, thu các khoản đến hạn, kiểm kê tài sản và hoàn tất công việc đang làm.. Tránh: Cho vay khoản lớn hoặc chi tiền cho việc chưa được cân nhắc kỹ.. Chi tiết Trực Thu

Sao Cang Cang Kim Long. Sao xấu — dễ trở ngại. Nên: Việc nhỏ trong nhà.. Tránh: Khởi tạo lớn, hôn nhân.. Chi tiết sao Cang

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Thoa Xuyến Kim (hành Kim). Nạp âm là gì?

Tiết Vũ Thủy — bắt đầu 17:24 ngày 19/02/1988, kết thúc 15:34 ngày 05/03/1988. Tiết Vũ Thủy

Kiêng Bành Tổ: Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp. · Bất giá thú — không nên cưới hỏi (theo Bành Tổ).. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Tây Nam (hỷ) hoặc Đông Bắc (tài); tránh Đông Nam. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 26/02 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 26/02/1983Thứ bảy, âm 14/01/1983, Ất Dậu
  • 26/02/1984Chủ nhật, âm 25/01/1984, Canh Dần
  • 26/02/1985Thứ ba, âm 07/02/1985, Bính Thân
  • 26/02/1986Thứ tư, âm 18/01/1986, Tân Sửu
  • 26/02/1987Thứ năm, âm 29/01/1987, Bính Ngọ
  • 26/02/1988 (năm này)Thứ sáu, âm 10/01/1988, Tân Hợi
  • 26/02/1989Chủ nhật, âm 21/01/1989, Đinh Tỵ
  • 26/02/1990Thứ hai, âm 02/02/1990, Nhâm Tuất
  • 26/02/1991Thứ ba, âm 12/01/1991, Đinh Mão
  • 26/02/1992Thứ tư, âm 23/01/1992, Nhâm Thân
  • 26/02/1993Thứ sáu, âm 06/02/1993, Mậu Dần

Lịch tháng 2/1988

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 1/1988

Lịch âm dương tháng 2 năm 1988

Tháng 3/1988
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 26/02/1988