2
Lịch âm dương · Thứ năm
Lịch vạn niên ngày 2/1/1975
21
Ngày này không nghiêng hẳn tốt hay xấu: Hắc đạo, Lục Diệu Tốc Hỷ, trực Thành. Xuất hành hợp hơn, còn động thổ, xây sửa nhà nên cân nhắc kỹ.
Xem ngày tốt xấu 02/01/1975
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày trung bình
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày trung bình56/100
Xem lý do
Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.
- Cưới hỏiNgày trung bình53/100
Xem lý do
Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày trung bình50/100
Xem lý do
Phù hợp hơn với việc sửa chữa nhỏ; khởi công lớn nên cân nhắc thêm ngày và giờ.
- Cầu tài, thu tiềnNgày trung bình55/100
Xem lý do
Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.
- Xuất hànhNgày trung bình58/100
Xem lý do
Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày trung bình58/100
Xem lý do
Có thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 1/1975
Các cách xem chưa nghiêng hẳn về tốt hay xấu. Nên chọn theo đúng loại việc và giờ thực hiện, hơn là chỉ nhìn nhãn chung.
- Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Thiên Lao, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
- Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Tốc Hỷ. Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Thành. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.
- Bình thường Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Khuê. Ổn định, không nên nóng vội.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm
- Theo trực Thành, những việc phù hợp hơn gồm Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.
- Theo sao Khuê, ngày này có thể dùng cho Học hành, văn thư.
- Lục Diệu Tốc Hỷ ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.
- Có thể ưu tiên thu tiền, hoàn thiện giấy tờ hoặc kết thúc công việc đã có kế hoạch.
Nên tránh
- Theo trực Thành, nên hạn chế Kiện tụng, phá hủy công trình.
- Theo sao Khuê, ngày này không thuận cho Đầu tư mạo hiểm.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Hắc đạo Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Tốc Hỷ — Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ. Chi tiết Lục Diệu Tốc Hỷ
Trực Thành — Nên: Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.. Tránh: Kiện tụng, phá hủy công trình.. Chi tiết Trực Thành
Sao Khuê — Khuê Mộc Lang. Ổn định, không nên nóng vội. Nên: Học hành, văn thư.. Tránh: Đầu tư mạo hiểm.. Chi tiết sao Khuê
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Đại Trạch Thổ (hành Thổ). Nạp âm là gì?
Tiết Đông Chí — bắt đầu 12:48 ngày 22/12/1974, kết thúc 06:04 ngày 06/01/1975. Tiết Đông Chí
Kiêng Bành Tổ: Bất thụ điền — theo quan niệm xưa, không nên nhận ruộng hoặc đất có giá trị lớn. · Bất án sàng — theo quan niệm xưa, không nên kê giường hoặc đặt vị trí thờ mới.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Chính Đông (hỷ) hoặc Chính Tây (tài); tránh Chính Bắc. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 11 âm: 13/12/1974 (Thứ sáu) · Hub Mùng 1 tháng Mười Một
- Rằm tháng 11 âm: 27/12/1974 (Thứ sáu) · Hub Rằm tháng Mười Một
- Mùng 1 tiếp theo: 12/01/1975 (Chủ nhật)
Ngày 02/01 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 02/01/1970 — Thứ sáu, âm 25/11/1969, Nhâm Ngọ
- 02/01/1971 — Thứ bảy, âm 06/12/1970, Đinh Hợi
- 02/01/1972 — Chủ nhật, âm 16/11/1971, Nhâm Thìn
- 02/01/1973 — Thứ ba, âm 28/11/1972, Mậu Tuất
- 02/01/1974 — Thứ tư, âm 10/12/1973, Quý Mão
- 02/01/1975 năm này — Thứ năm, âm 21/11/1974, Mậu Thân
- 02/01/1976 — Thứ sáu, âm 02/12/1975, Quý Sửu
- 02/01/1977 — Chủ nhật, âm 13/11/1976, Kỷ Mùi
- 02/01/1978 — Thứ hai, âm 23/11/1977, Giáp Tý
- 02/01/1979 — Thứ ba, âm 04/12/1978, Kỷ Tỵ
- 02/01/1980 — Thứ tư, âm 15/11/1979, Giáp Tuất
Lịch tháng 1/1975
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.