Lịch vạn niên · Lịch tháng
Lịch vạn niên tháng 2/1975
Âm dương, ngày tốt xấu, mùng 1 và rằm trong tháng 2/1975. Bấm từng ngày để xem can chi, giờ Hoàng đạo. Xem cả năm tại lịch vạn niên 1975 · Chủ đề lịch âm.
Tháng 2/1975 có gì?
So với tháng 1/1975. Số nhỏ trên lưới là điểm tham khảo theo ngày.
Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có). Sự kiện & mốc · FAQ · Năm 1975 · Công cụ đếm ngày làm việc
Tháng 2/1975 có bao nhiêu ngày làm việc?
Tháng 2/1975 có 15 ngày làm việc (thứ Hai–thứ Sáu, đã trừ ngày nghỉ lễ trong tháng), 28 ngày theo lịch và 8 ngày cuối tuần.
Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).
Câu hỏi về tháng 2/1975
Tháng 2/1975 có bao nhiêu ngày làm việc?
Tháng 2/1975 có 15 ngày làm việc (thứ Hai–thứ Sáu, đã trừ lễ khi có). Ngày làm việc đầu tiên: 03/02. Ngày làm việc cuối cùng: 28/02.
Tháng 2/1975 có bao nhiêu ngày? Có bao nhiêu thứ Bảy và Chủ nhật?
Tháng có 28 ngày dương lịch, trong đó 8 ngày cuối tuần (thứ Bảy và Chủ nhật).
Lịch vạn niên tháng 2 năm 1975 xem thế nào?
Lưới bên dưới là lịch vạn niên tháng 2/1975. Bấm từng ngày để xem âm dương, can chi và giờ Hoàng đạo; mở trang năm 1975 để xem cả năm.
Ngày Mùng 1 Âm lịch trong tháng 2/1975 là ngày nào?
Ngày Mùng 1 tháng 1 Âm lịch rơi vào Thứ ba, ngày 11/02/1975 Dương lịch.
Ngày Rằm trong tháng 2/1975 là ngày nào?
Ngày Rằm tháng 1 Âm lịch rơi vào Thứ ba, ngày 25/02/1975 Dương lịch.
Tháng 2/1975 có những tiết khí nào?
Trong tháng có Lập Xuân, Vũ Thủy. Chi tiết thời điểm nằm ở mục sự kiện bên dưới.
Tháng 2/1975 có ngày nghỉ lễ nào không?
Có 8 mốc/sự kiện trong tháng — xem danh sách “Sự kiện và mốc”. Ngày làm việc đã trừ lễ: 15 ngày.
Tháng 2/1975 thuộc quý mấy?
Tháng 2/1975 thuộc quý 1.
Các cuối tuần trong tháng 2/1975
- Cuối tuần 01/02–02/02 · Chủ nhật
- Cuối tuần 08/02–09/02 · Chủ nhật
- Cuối tuần 15/02–16/02 · Chủ nhật
- Cuối tuần 22/02–23/02 · Chủ nhật
Ngày được đánh giá khá hơn theo việc
Điểm dùng để so sánh tương đối các ngày trong cùng tháng; mở từng ngày để xem lý do và giờ phù hợp. Chỉ lấy vài ngày nổi bật (điểm ≥ 65). Cách tính điểm.
Khai trương, mở hàng
- 01/02/1975 · 80/100 · Ngày tốt
- 05/02/1975 · 72/100 · Ngày khá tốt
- 13/02/1975 · 72/100 · Ngày khá tốt
Xuất hành
- 01/02/1975 · 66/100 · Ngày khá tốt
- 05/02/1975 · 66/100 · Ngày khá tốt
- 07/02/1975 · 66/100 · Ngày khá tốt
Ký kết, thỏa thuận
- 01/02/1975 · 74/100 · Ngày khá tốt
- 11/02/1975 · 74/100 · Ngày khá tốt
- 17/02/1975 · 74/100 · Ngày khá tốt
Động thổ, xây sửa nhà
- 13/02/1975 · 74/100 · Ngày khá tốt
- 25/02/1975 · 74/100 · Ngày khá tốt
- 01/02/1975 · 66/100 · Ngày khá tốt
Sự kiện và mốc tháng 2/1975
- 11/02/1975 — Mùng 1 tháng 1 Âm lịch
- 25/02/1975 — Rằm tháng 1 Âm lịch
- 03/02/1975 — Ngày 23 tháng 12 Âm lịch · Ông Táo (tháng Chạp)
- 10/02/1975 — Cuối tháng 12 Âm lịch
- 04/02/1975 — tiết Lập Xuân (bắt đầu 17:45 ngày 04/02/1975). Giải thích tiết khí
- 19/02/1975 — tiết Vũ Thủy (bắt đầu 13:42 ngày 19/02/1975). Giải thích tiết khí
- 03/02/1975 — Ông Táo về trời (Thứ hai) · Trang ngày
- 03/02/1975 — Ngày thành lập Đảng (Thứ hai) · Trang ngày
- 11/02/1975 — Tết Nguyên Đán (Thứ ba) · Trang ngày
- 14/02/1975 — Valentine (Thứ sáu) · Trang ngày
- 20/02/1975 — Ngày vía Thần Tài (Thứ năm) · Trang ngày
- 25/02/1975 — Rằm tháng Giêng (Thứ ba) · Trang ngày
- 10/02/1975 — Tất niên
- 27/02/1975 — Ngày Thầy thuốc Việt Nam
Tháng 2 trong các năm khác
Cùng tháng dương — so sánh nhanh xung quanh năm 1975.