2
Lịch âm dương · Chủ nhật
Lịch vạn niên ngày 2/1/1972
16
Ngày này không nghiêng hẳn tốt hay xấu: Hoàng đạo, Lục Diệu Xích Khẩu, trực Định. Ký kết, thỏa thuận hợp hơn, còn động thổ, xây sửa nhà nên cân nhắc kỹ.
Xem ngày tốt xấu 02/01/1972
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày trung bình
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày khá xấu48/100
Xem lý do
Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.
- Cưới hỏiNgày khá xấu45/100
Xem lý do
Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày khá xấu42/100
Xem lý do
Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.
- Cầu tài, thu tiềnNgày khá xấu47/100
Xem lý do
Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.
- Xuất hànhNgày trung bình50/100
Xem lý do
Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày trung bình58/100
Xem lý do
Có thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 1/1972
Các cách xem chưa nghiêng hẳn về tốt hay xấu. Nên chọn theo đúng loại việc và giờ thực hiện, hơn là chỉ nhìn nhãn chung.
- Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Kim Quỹ, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
- Xấu Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Xích Khẩu. Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Định. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Hư. Dễ hao hụt, việc không thành.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm
- Theo trực Định, những việc phù hợp hơn gồm Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
- Theo sao Hư, ngày này có thể dùng cho Tu dưỡng, nghỉ ngơi.
Nên tránh
- Theo trực Định, nên hạn chế Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.
- Theo sao Hư, ngày này không thuận cho Khởi sự, xuất vốn.
- Lục Diệu Xích Khẩu nhắc nên tránh quyết định vội hoặc bắt đầu việc lớn.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Hắc đạo Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Xích Khẩu — Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội. Chi tiết Lục Diệu Xích Khẩu
Trực Định — Nên: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.. Tránh: Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.. Chi tiết Trực Định
Sao Hư — Hư Nhật Thử. Dễ hao hụt, việc không thành. Nên: Tu dưỡng, nghỉ ngơi.. Tránh: Khởi sự, xuất vốn.. Chi tiết sao Hư
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Trường Lưu Thủy (hành Thủy). Nạp âm là gì?
Tiết Đông Chí — bắt đầu 19:20 ngày 22/12/1971, kết thúc 12:35 ngày 06/01/1972. Tiết Đông Chí
Kiêng Bành Tổ: Bất ương thủy — theo quan niệm xưa, không nên tháo nước hoặc can thiệp đê điều một cách vội vàng. · Bất khốc khấp — quan niệm xưa khuyên giữ bình tĩnh trong việc tang và tránh lời nói gây điều tiếng.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Chính Tây (hỷ) hoặc Chính Đông (tài); tránh Chính Nam. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 11 âm: 18/12/1971 (Thứ bảy) · Hub Mùng 1 tháng Mười Một
- Rằm tháng 11 âm: 01/01/1972 (Thứ bảy) · Hub Rằm tháng Mười Một
- Mùng 1 tiếp theo: 16/01/1972 (Chủ nhật)
Ngày 02/01 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 02/01/1967 — Thứ hai, âm 22/11/1966, Bính Dần
- 02/01/1968 — Thứ ba, âm 03/12/1967, Tân Mùi
- 02/01/1969 — Thứ năm, âm 14/11/1968, Đinh Sửu
- 02/01/1970 — Thứ sáu, âm 25/11/1969, Nhâm Ngọ
- 02/01/1971 — Thứ bảy, âm 06/12/1970, Đinh Hợi
- 02/01/1972 năm này — Chủ nhật, âm 16/11/1971, Nhâm Thìn
- 02/01/1973 — Thứ ba, âm 28/11/1972, Mậu Tuất
- 02/01/1974 — Thứ tư, âm 10/12/1973, Quý Mão
- 02/01/1975 — Thứ năm, âm 21/11/1974, Mậu Thân
- 02/01/1976 — Thứ sáu, âm 02/12/1975, Quý Sửu
- 02/01/1977 — Chủ nhật, âm 13/11/1976, Kỷ Mùi
Lịch tháng 1/1972
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.