Lịch âm dương · Thứ bảy
Lịch vạn niên ngày 19/12/1970
Xem chi tiết âm lịch & giờ Hoàng đạo
Giờ Hoàng Đạo:
- Nhâm Tý (23h–1h)
- Giáp Dần (3h–5h)
- Ất Mão (5h–7h)
- Mậu Ngọ (11h–13h)
- Kỷ Mùi (13h–15h)
- Tân Dậu (17h–19h)
Thứ bảy · 19/12/1970 · Âm 21/11/1970
Ngày này thế nào?
Điểm ngày chung
Tổng kết
Ngày 19/12/1970 (âm 21/11/1970) nghiêng khá xấu. Trừ khi việc đã ấn định sẵn, nên tránh khởi sự lớn hôm nay.
Về việc trong ngày: nên hạn chế cưới hỏi và động thổ, xây sửa nhà.
Nên
Chưa có việc lớn đạt mức khá tốt.
Cân nhắc kỹ
- Nhập trạch, về nhà mới36/100
- Cầu tài, thu tiền39/100
- Khai trương, mở hàng40/100
Nên tránh
- Cưới hỏi9/100
- Động thổ, xây sửa nhà22/100
Giờ đẹp
- 23h–1h
- 3h–5h
- 5h–7h
- 11h–13h
- 13h–15h
- 17h–19h
Giờ xấu
- 1h–3h
- 7h–9h
- 9h–11h
- 15h–17h
- 19h–21h
- 21h–23h
Nếu bạn định làm việc này
Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Nhâm Tý · 23h–1h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.
- Xuất hành50/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Nhâm Tý · 23h–1h.
Đi lại thường ngày ổn; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ tốt.
- Ký kết, thỏa thuận50/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Nhâm Tý · 23h–1h.
Giấy tờ thường ngày được; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ tốt.
- Tế tự, tế lễ46/100
Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.
Lễ nhỏ hoặc viếng thường ngày được; lễ quan trọng nên chọn ngày thuận hơn.
- An táng, mai táng44/100
Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.
Nhiều yếu tố bất lợi cho mai táng — nên cân nhắc ngày khác.
Tiết đang có hiệu lực: Đại Tuyết · Cách tính điểm
Thông tin lịch chi tiết · 19/12/1970
Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).
Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ
| Giờ Hoàng đạo |
|
|---|---|
| Giờ Hắc đạo |
|
| Các ngày kỵ | Ngày 21 âm không phạm Tam Nương sát. Ngày 21 âm không phạm Nguyệt Kỵ. |
| Hoàng / Hắc đạo | Bạch Hổ · Hắc đạo Ngày thuộc nhóm Hắc đạo theo chi tháng âm — tham khảo thêm khi chọn việc lớn. Hoàng đạo · Hắc đạo |
| Ngũ hành | Ngày Quý Dậu: Chi sinh Can — ngày tương sinh. Nạp âm Kiếm Phong Kim (hành Kim). Kỵ tuổi Kỷ Mão, Quý Mão. Lục hợp Thìn; tam hợp Tỵ và Sửu; xung Mão. Theo Tam Sát: ngày chi Dậu kỵ các tuổi Dần, Ngọ, Tuất. Nạp âm: Kiếm Phong Kim (hành Kim). Nạp âm Kiếm Phong Kim (hành Kim) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống. |
| Bành Tổ bách kỵ |
Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Khổng Minh Lục Diệu | Lưu Niên · Trung bình — Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội. Nên: Theo Lục Diệu Lưu Niên, thuận hơn cho: Hoàn tất việc dở, sửa sang nhỏ, làm việc hàng ngày. Kiêng: Theo Lục Diệu Lưu Niên, nên tránh: Quyết định lớn vội vàng, mở việc mới khi chưa chắc chắn. Chi tiết Lục Diệu Lưu Niên → |
| Nhị Thập Bát Tú | Liễu Thổ Chương — Dễ miệng tiếng; việc lớn dễ gặp trở ngại. Tướng tinh Chương (hươu sao), ngũ hành Thổ. Tướng tinh Chương (hươu sao) · ngũ hành Thổ. Xấu Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Liễu, đây là yếu tố tích cực cho: Việc nhỏ, tránh họp gay gắt. Kiêng: Theo sao Liễu, bất lợi hơn cho: Khởi sự lớn, cưới hỏi. Chi tiết sao Liễu → |
| Thập Nhị Kiến Trừ | Trực Thu Tốt Nên: Theo trực Thu, phù hợp hơn với: Thu hoạch, thu các khoản đến hạn, kiểm kê tài sản và hoàn tất công việc đang làm. Kiêng: Theo trực Thu, nên hạn chế: Cho vay khoản lớn hoặc chi tiền cho việc chưa được cân nhắc kỹ. Phù hợp thu nợ đến hạn hoặc kiểm kê cuối tháng hơn là cho vay mới. Chi tiết Trực Thu → |
| Ngọc Hạp Thông Thư | Sao tốt
Sao xấu
|
| Xuất hành Khổng Minh | Huyền Vũ (Hắc đạo) Ngày sao Huyền Vũ — xuất hành nên cân nhắc; ưu tiên giờ Hoàng đạo nếu bắt buộc phải đi. |
| Hướng xuất hành |
|
| Tuổi xung ngày | Kỷ Mão, Quý Mão, Tân Mão, Tân Dậu, Đinh Mão |
| Tiết khí | Đang ở tiết Đại Tuyết — bắt đầu 19:36 ngày 07/12/1970, kết thúc 13:30 ngày 22/12/1970. Chi tiết tiết Đại Tuyết → |
| Nhân thần | Ngày can Quý: không trị bệnh ở bàn chân. Ngày 21 âm: nhân thần ở cổ chân. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian). Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Thai thần | Tháng âm: hướng Tây Nam — kho Ngày: hướng Tây — cửa Tháng âm 11: Thai thần ở hướng Tây Nam — kho. Ngày chi Dậu: hướng Tây — cửa. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này. |
| Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong | Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).
|
Vì sao có kết luận này?
Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.
Vì sao 35/100 · Khá xấu?
Ngày nghiêng về bất lợi — nhiều lớp lịch chưa thuận.
Cách cộng điểm
| Điểm cơ sở hệ thống | 50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp |
|---|---|
| Xét Hoàng đạo, Hắc đạo | -15 — Bất lợi · trọng số 3 |
| Lục Diệu | 0 — Trung tính · trọng số 2 |
| Trực ngày (Kiến Trừ) | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Sao ngày (Nhị thập bát tú) | -10 — Bất lợi · trọng số 2 |
| Điểm nền theo ngày | 35 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao |
| Ngọc Hạp cát tinh | +4 — Thiên ân, Cát khánh |
| Ngọc Hạp hung tinh | -4 — Huyền Vũ, Thần cách |
| Kết quả | 35 → 35/100 |
Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →
Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất
Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.
Bất lợi
- Ngày Hắc đạo★★★★☆
Sao ngày Bạch Hổ — việc lớn nên cân nhắc kỹ.
- Huyền Vũ★★★☆☆
Kỵ an táng (sao Hắc đạo).
- Thần cách★★★☆☆
Kỵ tế tự.
Thuận lợi
- Thiên ân★★☆☆☆
Tốt mọi việc, quý nhân phù trợ.
- Cát khánh★★☆☆☆
Tốt mọi việc, điềm lành.
- Trực Thu★★☆☆☆
Nên: Thu hoạch, thu các khoản đến hạn, kiểm kê tài sản và hoàn tất công việc đang làm. Kiêng: Cho vay khoản lớn hoặc chi tiền cho việc chưa được cân nhắc kỹ.
Thông tin hỗ trợ
- Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
- Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (1 tốt · 3 trung tính · 2 xấu)
| Lớp lịch | Giá trị | Kết quả |
|---|---|---|
| Hoàng / Hắc đạo | Bạch Hổ · Hắc đạo | Xấu |
| Lục Diệu | Lưu Niên | Trung tính |
| Thập Nhị Trực | Thu | Tốt |
| Nhị Thập Bát Tú | Liễu | Xấu |
| Ngọc Hạp | 2 cát · 2 hung | Trung tính |
| Ngày kỵ | Không phạm ngày kỵ nổi bật | Trung tính |
Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →
Chọn ngày tốt tháng 12/1970Ngày cưới hỏiChủ đề ngày tốtHồ sơ tuổi
Thuật ngữ trên ngày này
Tóm tắt các lớp lịch hay gặp — bấm “Tra thêm” để xem định nghĩa và công cụ phù hợp.
Hôm nay là Lưu Niên — Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
Trực Thu: thuận hơn cho Thu hoạch, thu các khoản đến hạn, kiểm kê tài sản và hoàn tất công việc đang làm; nên tránh Cho vay khoản lớn hoặc chi tiền cho việc chưa được cân nhắc kỹ.
Ngày Bạch Hổ · Hắc đạo — việc lớn nên cân nhắc thêm.
Đang trong tiết Đại Tuyết.
Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ
Câu hỏi về ngày 19/12/1970
- Ngày này âm lịch là ngày nào?
- Dương 19/12/1970 · Âm 21/11/1970 · Quý Dậu
- Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
- 35/100 (Ngày khá xấu) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
- Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
- Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.