Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ tư

Lịch vạn niên ngày 25/3/1953

Tháng 3 Năm 1953
25

Thứ tư

Đường đi khó không phải vì ngăn sông cách núi. Mà khó vì lòng người ngại núi e sông.

Nguyễn Bá Học

Con giáp Hợi11/02 ÂM LỊCH
Xem chi tiết âm lịch & giờ Hoàng đạo

Ngày Hoàng đạo

Năm Quý Tỵ

Tháng Ất Mão

Ngày Ất Hợi

03:35:56

Giờ Mậu Dần

Tiết khí: Xuân Phân

Giờ Hoàng Đạo:

  • Đinh Sửu (1h–3h)
  • Canh Thìn (7h–9h)
  • Nhâm Ngọ (11h–13h)
  • Quý Mùi (13h–15h)
  • Bính Tuất (19h–21h)
  • Đinh Hợi (21h–23h)

Thứ tư · 25/03/1953 · Âm 11/02/1953

Ngày này thế nào?

Điểm ngày chung

81/100Tốt

Tổng kết

Ngày 25/03/1953 (âm 11/02/1953) nhìn chung tốt. Nếu bạn đang tìm ngày đẹp cho việc lớn, hôm nay đáng đưa vào danh sách cân nhắc.

Về việc trong ngày: đáng cân nhắc hơn cho nhập trạch, về nhà mới và khai trương, mở hàng.

Nên

  • Nhập trạch, về nhà mới66/100
  • Khai trương, mở hàng64/100
  • Cưới hỏi64/100

Cân nhắc kỹ

Không có việc ở mức khá xấu.

Nên tránh

Không có việc tụt điểm rõ (dưới 30).

Giờ đẹp

  • 1h–3h
  • 7h–9h
  • 11h–13h
  • 13h–15h
  • 19h–21h
  • 21h–23h

Giờ xấu

  • 23h–1h
  • 3h–5h
  • 5h–7h
  • 9h–11h
  • 15h–17h
  • 17h–19h

Nếu bạn định làm việc này

Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Đinh Sửu · 1h–3h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.

  • Nhập trạch, về nhà mới66/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Đinh Sửu · 1h–3h.

    Ở mức khá tốt — nhập trạch, về nhà mới chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.

    Xếp ngày nhập trạch, về nhà mới khác →

  • Khai trương, mở hàng64/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Đinh Sửu · 1h–3h.

    Ở mức khá tốt — khai trương, mở hàng chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.

    Xếp ngày khai trương, mở hàng khác →

  • Cưới hỏi64/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Đinh Sửu · 1h–3h.

    Chưa phải ngày lý tưởng cho cưới hỏi — nên xem thêm tuổi, Kim Lâu và chọn giờ Hoàng đạo.

    Xếp ngày cưới hỏi khác →

  • Cầu tài, thu tiền63/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Đinh Sửu · 1h–3h.

    Ở mức khá tốt — cầu tài, thu tiền chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.

    Xếp ngày cầu tài, thu tiền khác →

Tiết đang có hiệu lực: Xuân Phân · Cách tính điểm

Thông tin lịch chi tiết · 25/03/1953

Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).

Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ

Luận giải chi tiết theo lịch vạn niên
Giờ Hoàng đạo
  • Sửu (1h–3h · Ngọc Đường)
  • Thìn (7h–9h · Tư Mệnh)
  • Ngọ (11h–13h · Thanh Long)
  • Mùi (13h–15h · Minh Đường)
  • Tuất (19h–21h · Kim Quỹ)
  • Hợi (21h–23h · Bảo Quang)

Giờ Hoàng đạo là gì?

Giờ Hắc đạo
  • Tý (23h–1h · Bạch Hổ)
  • Dần (3h–5h · Thiên Lao)
  • Mão (5h–7h · Huyền Vũ)
  • Tỵ (9h–11h · Câu Trần)
  • Thân (15h–17h · Thiên Hình)
  • Dậu (17h–19h · Chu Tước)
Các ngày kỵNgày 11 âm không phạm Tam Nương sát.

Ngày 11 âm không phạm Nguyệt Kỵ.

Hoàng / Hắc đạoBảo Quang · Hoàng đạo

Ngày thuộc nhóm Hoàng đạo theo chi tháng âm. Hoàng đạo · Hắc đạo

Ngũ hành

Ngày Ất Hợi: Chi sinh Can — ngày tương sinh. Nạp âm Sơn Đầu Hỏa (hành Hỏa). Kỵ tuổi Kỷ Tỵ, Quý Tỵ. Lục hợp Dần; tam hợp Mão và Mùi; xung Tỵ. Theo Tam Sát: ngày chi Hợi kỵ các tuổi Tỵ, Dậu, Sửu.

Nạp âm: Sơn Đầu Hỏa (hành Hỏa). Nạp âm Sơn Đầu Hỏa (hành Hỏa) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống.

Bành Tổ bách kỵ
  • Theo can: Ất bất tải thực — theo quan niệm xưa, không nên gieo trồng lớn (ngàn gốc khó lên).
  • Theo chi: Bất giá thú — không nên cưới hỏi (theo Bành Tổ).

Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Khổng Minh Lục Diệu

Xích Khẩu · Xấu Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.

Nên: Theo Lục Diệu Xích Khẩu, thuận hơn cho: Việc nhỏ trong nhà, trao đổi ôn hòa, chuẩn bị tài liệu.

Kiêng: Theo Lục Diệu Xích Khẩu, nên tránh: Họp gay gắt, ký kết nóng, tranh luận công khai.

Xích Khẩu lắm chuyện thị phi,

Đề phòng ta phải lánh đi mới là.

Mất của kíp phải dò la,

Hành nhân chưa thấy ắt là viễn chinh.

Chi tiết Lục Diệu Xích Khẩu
Nhị Thập Bát Tú

Bích Thủy Dụ Tốt mọi việc vừa phải. Tướng tinh Dụ (nhím), ngũ hành Thủy.

Tướng tinh Dụ (nhím) · ngũ hành Thủy. Tốt

Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Bích, đây là yếu tố tích cực cho: Khai trương, cưới hỏi, xuất hành.

Kiêng: Theo sao Bích, bất lợi hơn cho: Ít kỵ.

Bích tinh tạo tác sự sự nghi,

Giá thú hôn nhân phúc lộc kỳ.

Táng mai tu tạo giai đại cát,

Gia trung nhân khẩu tiến vinh huy.

Chi tiết sao Bích
Thập Nhị Kiến Trừ

Trực Thành Tốt

Nên: Theo trực Thành, phù hợp hơn với: Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.

Kiêng: Theo trực Thành, nên hạn chế: Kiện tụng, phá hủy công trình.

Hay được chọn cho khai trương hoặc cưới; tránh phá dỡ công trình đang dùng.

Chi tiết Trực Thành
Ngọc Hạp Thông Thư

Sao tốt

  • Thánh tâm: Tốt mọi việc, nhất là cầu phúc, tế tự.
  • Thiên hỷ: Tốt hôn nhân, vui vẻ, hội họp.
  • Minh tinh: Tốt mọi việc (sao sáng).
  • Cát khánh: Tốt mọi việc, điềm lành.

Sao xấu

  • Vãng vong: Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài, động thổ.
Xuất hành Khổng MinhThiên Lao (Hắc đạo) Ngày sao Thiên Lao — xuất hành nên cân nhắc; ưu tiên giờ Hoàng đạo nếu bắt buộc phải đi.
Hướng xuất hành
  • Hỷ thần Tây Bắc
  • Tài thần Đông Nam
  • Hắc thần Đông Bắc
Tuổi xung ngàyKỷ Tỵ, Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Mão, Tân Dậu
Tiết khí

Đang ở tiết Xuân Phân — bắt đầu 04:53 ngày 21/03/1953, kết thúc 09:00 ngày 05/04/1953.

Chi tiết tiết Xuân Phân
Nhân thần

Ngày can Ất: không trị bệnh ở hầu. Ngày 11 âm: nhân thần ở óc / đầu. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian).

Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Thai thần

Tháng âm: hướng Tây Nam — cửa sổ

Ngày: hướng Bắc — giường

Tháng âm 2: Thai thần ở hướng Tây Nam — cửa sổ. Ngày chi Hợi: hướng Bắc — giường. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này.

Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong

Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).

  • 23h–1h () và 11h–13h (Ngọ) Xích Khẩu: Giờ dễ cãi vã hoặc hiểu nhầm. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.

    Xích Khẩu lắm chuyện thị phi,

    Đề phòng ta phải lánh đi mới là.

    Mất của kíp phải dò la,

    Hành nhân chưa thấy ắt là viễn chinh.

  • 1h–3h (Sửu) và 13h–15h (Mùi) Tiểu Cát: Giờ khá tốt cho các việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, công việc thường ngày.

    Tiểu Cát mọi việc tốt tươi,

    Người ta đem đến tin vui điều lành.

    Mất của phương Tây rành rành,

    Hành nhân xem đã hành trình đến nơi.

  • 3h–5h (Dần) và 15h–17h (Thân) Không Vong: Giờ dễ trôi việc, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn hoặc bỏ vốn mới trong khung này.

    Không Vong lặng tiếng im hơi,

    Cầu tài bất lợi đi chơi vắng nhà.

    Mất của tìm chẳng thấy ra,

    Việc quan sự xấu ấy là Hình thương.

  • 5h–7h (Mão) và 17h–19h (Dậu) Đại An: Khung giờ tương đối ổn định. Hợp ký kết, đi đường, cưới hỏi hoặc chuyển nhà nếu chất lượng ngày cho phép.

    Đại An gặp được quý nhân,

    Có cơm có rượu tiễn đưa.

    Chẳng thời cũng được Đại An,

    Bình an vô sự tấm thân thanh nhàn.

  • 7h–9h (Thìn) và 19h–21h (Tuất) Lưu Niên: Khung giờ ở mức trung bình, công việc dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

    Lưu Niên mọi việc khó thay,

    Mưu cầu lúc chửa sáng ngày mới nên.

    Việc quan phải hoãn mới yên,

    Hành nhân đang tính đường nên chưa về.

  • 9h–11h (Tỵ) và 21h–23h (Hợi) Tốc Hỷ: Giờ vui, tin tốt dễ đến. Hợp gặp gỡ, báo tin vui hoặc khai trương nhỏ nếu ngày đã phù hợp.

    Tốc Hỷ mọi việc mỹ miều,

    Cầu tài cầu lộc thì cầu phương Nam.

    Mất của chẳng phải đi tìm,

    Còn trong nhà đó chưa đem ra ngoài.

Vì sao có kết luận này?

Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.

Vì sao 81/100 · Tốt?

Cách cộng điểm

Điểm cơ sở hệ thống50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp
Xét Hoàng đạo, Hắc đạo+15Thuận · trọng số 3
Lục Diệu-10Bất lợi · trọng số 2
Trực ngày (Kiến Trừ)+10Thuận · trọng số 2
Sao ngày (Nhị thập bát tú)+10Thuận · trọng số 2
Điểm nền theo ngày75 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao
Ngọc Hạp cát tinh+8Thánh tâm, Thiên hỷ, Minh tinh, Cát khánh
Ngọc Hạp hung tinh-2Vãng vong
Kết quả75 +6 81/100

Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →

Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất

Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.

Bất lợi

  • Vãng vong★★★☆☆

    Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài, động thổ.

  • Lục Diệu Xích Khẩu★★★☆☆

    Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.

Thuận lợi

  • Ngày Hoàng đạo★★★★

    Sao ngày Bảo Quang — thuận hơn cho việc quan trọng.

  • Thánh tâm★★☆☆☆

    Tốt mọi việc, nhất là cầu phúc, tế tự.

  • Thiên hỷ★★☆☆☆

    Tốt hôn nhân, vui vẻ, hội họp.

Thông tin hỗ trợ

  • Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
  • Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (4 tốt · 1 trung tính · 1 xấu)
Lớp lịchGiá trịKết quả
Hoàng / Hắc đạoBảo Quang · Hoàng đạoTốt
Lục DiệuXích KhẩuXấu
Thập Nhị TrựcThànhTốt
Nhị Thập Bát TúBíchTốt
Ngọc Hạp4 cát · 1 hungTốt
Ngày kỵKhông phạm ngày kỵ nổi bậtTrung tính

Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →

Thuật ngữ trên ngày này

Tóm tắt các lớp lịch hay gặp — bấm “Tra thêm” để xem định nghĩa và công cụ phù hợp.

Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ

Câu hỏi về ngày 25/03/1953

Ngày này âm lịch là ngày nào?
Dương 25/03/1953 · Âm 11/02/1953 · Ất Hợi
Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
81/100 (Ngày tốt) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.