Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ năm

Lịch vạn niên ngày 19/10/1950

Thứ năm · 19/10/1950 · Âm 09/09/1950

Ngày này thế nào?

Điểm ngày chung

79/100Tốt

Tổng kết

Ngày 19/10/1950 (âm 09/09/1950) nhìn chung tốt. Nếu bạn đang tìm ngày đẹp cho việc lớn, hôm nay đáng đưa vào danh sách cân nhắc.

Về việc trong ngày: đáng cân nhắc hơn cho nhập trạch, về nhà mới và khai trương, mở hàng; nên hạn chế cưới hỏi.

Nên

  • Nhập trạch, về nhà mới76/100
  • Khai trương, mở hàng72/100
  • Cầu tài, thu tiền71/100

Cân nhắc kỹ

  • Cưới hỏi42/100

Nên tránh

Không có việc tụt điểm rõ (dưới 30).

Giờ đẹp

  • 1h–3h
  • 7h–9h
  • 11h–13h
  • 13h–15h
  • 19h–21h
  • 21h–23h

Giờ xấu

  • 23h–1h
  • 3h–5h
  • 5h–7h
  • 9h–11h
  • 15h–17h
  • 17h–19h
  • Ngày truyền thốngTết Trùng Cửu

Nếu bạn định làm việc này

Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Tân Sửu · 1h–3h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.

  • Nhập trạch, về nhà mới76/100

    Ưu tiên khoảng Tân Sửu · 1h–3h nếu lịch cho phép.

    Ngày thuận để nhập trạch hoặc dọn về nhà mới — chọn giờ Hoàng đạo hợp tuổi.

    Xếp ngày nhập trạch, về nhà mới khác →

  • Khai trương, mở hàng72/100

    Ưu tiên khoảng Tân Sửu · 1h–3h nếu lịch cho phép.

    Ngày thuận để khai trương hoặc mở hàng — nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

    Xếp ngày khai trương, mở hàng khác →

  • Cầu tài, thu tiền71/100

    Ưu tiên khoảng Tân Sửu · 1h–3h nếu lịch cho phép.

    Ngày thuận để thu tiền, nhận thanh toán hoặc giao dịch.

    Xếp ngày cầu tài, thu tiền khác →

  • An táng, mai táng68/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Tân Sửu · 1h–3h.

    Ở mức khá tốt — an táng, mai táng chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.

    Xếp ngày an táng, mai táng khác →

Tiết đang có hiệu lực: Hàn Lộ · Cách tính điểm

Thông tin lịch chi tiết · 19/10/1950

Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).

Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ

Luận giải chi tiết theo lịch vạn niên
Giờ Hoàng đạo
  • Sửu (1h–3h · Ngọc Đường)
  • Thìn (7h–9h · Tư Mệnh)
  • Ngọ (11h–13h · Thanh Long)
  • Mùi (13h–15h · Minh Đường)
  • Tuất (19h–21h · Kim Quỹ)
  • Hợi (21h–23h · Bảo Quang)

Giờ Hoàng đạo là gì?

Giờ Hắc đạo
  • Tý (23h–1h · Bạch Hổ)
  • Dần (3h–5h · Thiên Lao)
  • Mão (5h–7h · Huyền Vũ)
  • Tỵ (9h–11h · Câu Trần)
  • Thân (15h–17h · Thiên Hình)
  • Dậu (17h–19h · Chu Tước)
Các ngày kỵNgày 9 âm không phạm Tam Nương sát.

Ngày 9 âm không phạm Nguyệt Kỵ.

Hoàng / Hắc đạoTư Mệnh · Hoàng đạo

Ngày thuộc nhóm Hoàng đạo theo chi tháng âm. Hoàng đạo · Hắc đạo

Ngũ hành

Ngày Đinh Hợi: Chi khắc Can — ngày nên thận trọng. Nạp âm Ốc Thượng Thổ (hành Thổ). Kỵ tuổi Kỷ Tỵ, Quý Tỵ. Lục hợp Dần; tam hợp Mão và Mùi; xung Tỵ. Theo Tam Sát: ngày chi Hợi kỵ các tuổi Tỵ, Dậu, Sửu.

Nạp âm: Ốc Thượng Thổ (hành Thổ). Nạp âm Ốc Thượng Thổ (hành Thổ) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống.

Bành Tổ bách kỵ
  • Theo can: Bất độ tóc — không nên cắt tóc (theo truyền thống).
  • Theo chi: Bất giá thú — không nên cưới hỏi (theo Bành Tổ).

Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Khổng Minh Lục Diệu

Lưu Niên · Trung bình Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

Nên: Theo Lục Diệu Lưu Niên, thuận hơn cho: Hoàn tất việc dở, sửa sang nhỏ, làm việc hàng ngày.

Kiêng: Theo Lục Diệu Lưu Niên, nên tránh: Quyết định lớn vội vàng, mở việc mới khi chưa chắc chắn.

Lưu Niên mọi việc khó thay,

Mưu cầu lúc chửa sáng ngày mới nên.

Việc quan phải hoãn mới yên,

Hành nhân đang tính đường nên chưa về.

Chi tiết Lục Diệu Lưu Niên
Nhị Thập Bát Tú

Tỉnh Mộc Hãn Tốt việc về nước, đất theo truyền thống. Tướng tinh Hãn (muông), ngũ hành Mộc.

Tướng tinh Hãn (muông) · ngũ hành Mộc. Tốt

Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Tỉnh, đây là yếu tố tích cực cho: Đào giếng, sửa sang thủy lợi.

Kiêng: Theo sao Tỉnh, bất lợi hơn cho: Hỏa hoạn — cẩn thận lửa.

Tỉnh tinh thủy lợi sự nghi thành,

Đào giếng tu trì tiến lợi danh.

Hỏa khí cần phòng — việc nước tốt,

Gia trung hòa thuận tiến bình an.

Chi tiết sao Tỉnh
Thập Nhị Kiến Trừ

Trực Trừ Tốt

Nên: Theo trực Trừ, phù hợp hơn với: Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc.

Kiêng: Theo trực Trừ, nên hạn chế: Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới.

Hay dùng để dọn kho, cắt tóc, kết thúc hợp đồng cũ hơn là mở tiệc cưới.

Chi tiết Trực Trừ
Ngọc Hạp Thông Thư

Sao xấu

  • Vãng vong: Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài, động thổ.
  • Không phòng: Kỵ cưới hỏi.
  • Thần cách: Kỵ tế tự.
Xuất hành Khổng MinhMinh Đường (Hoàng đạo) Ngày sao Minh Đường — xuất hành tương đối tốt theo Khổng Minh; vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
Hướng xuất hành
  • Hỷ thần Chính Nam
  • Tài thần Chính Đông
  • Hắc thần Chính Bắc
Tuổi xung ngàyKỷ Tỵ, Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Mão, Tân Dậu
Tiết khí

Đang ở tiết Hàn Lộ — bắt đầu 03:42 ngày 09/10/1950, kết thúc 06:36 ngày 24/10/1950.

Chi tiết tiết Hàn Lộ
Nhân thần

Ngày can Đinh: không trị bệnh ở ngực. Ngày 9 âm: nhân thần ở vai / cánh tay. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian).

Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Thai thần

Tháng âm: hướng Đông Nam — cối xay

Ngày: hướng Bắc — giường

Tháng âm 9: Thai thần ở hướng Đông Nam — cối xay. Ngày chi Hợi: hướng Bắc — giường. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này.

Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong

Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).

  • 23h–1h () và 11h–13h (Ngọ) Lưu Niên: Khung giờ ở mức trung bình, công việc dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

    Lưu Niên mọi việc khó thay,

    Mưu cầu lúc chửa sáng ngày mới nên.

    Việc quan phải hoãn mới yên,

    Hành nhân đang tính đường nên chưa về.

  • 1h–3h (Sửu) và 13h–15h (Mùi) Tốc Hỷ: Giờ vui, tin tốt dễ đến. Hợp gặp gỡ, báo tin vui hoặc khai trương nhỏ nếu ngày đã phù hợp.

    Tốc Hỷ mọi việc mỹ miều,

    Cầu tài cầu lộc thì cầu phương Nam.

    Mất của chẳng phải đi tìm,

    Còn trong nhà đó chưa đem ra ngoài.

  • 3h–5h (Dần) và 15h–17h (Thân) Xích Khẩu: Giờ dễ cãi vã hoặc hiểu nhầm. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.

    Xích Khẩu lắm chuyện thị phi,

    Đề phòng ta phải lánh đi mới là.

    Mất của kíp phải dò la,

    Hành nhân chưa thấy ắt là viễn chinh.

  • 5h–7h (Mão) và 17h–19h (Dậu) Tiểu Cát: Giờ khá tốt cho các việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, công việc thường ngày.

    Tiểu Cát mọi việc tốt tươi,

    Người ta đem đến tin vui điều lành.

    Mất của phương Tây rành rành,

    Hành nhân xem đã hành trình đến nơi.

  • 7h–9h (Thìn) và 19h–21h (Tuất) Không Vong: Giờ dễ trôi việc, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn hoặc bỏ vốn mới trong khung này.

    Không Vong lặng tiếng im hơi,

    Cầu tài bất lợi đi chơi vắng nhà.

    Mất của tìm chẳng thấy ra,

    Việc quan sự xấu ấy là Hình thương.

  • 9h–11h (Tỵ) và 21h–23h (Hợi) Đại An: Khung giờ tương đối ổn định. Hợp ký kết, đi đường, cưới hỏi hoặc chuyển nhà nếu chất lượng ngày cho phép.

    Đại An gặp được quý nhân,

    Có cơm có rượu tiễn đưa.

    Chẳng thời cũng được Đại An,

    Bình an vô sự tấm thân thanh nhàn.

Vì sao có kết luận này?

Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.

Vì sao 79/100 · Tốt?

Cách cộng điểm

Điểm cơ sở hệ thống50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp
Xét Hoàng đạo, Hắc đạo+15Thuận · trọng số 3
Lục Diệu0Trung tính · trọng số 2
Trực ngày (Kiến Trừ)+10Thuận · trọng số 2
Sao ngày (Nhị thập bát tú)+10Thuận · trọng số 2
Điểm nền theo ngày85 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao
Ngọc Hạp hung tinh-6Vãng vong, Không phòng, Thần cách
Kết quả85 -6 79/100

Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →

Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất

Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.

Bất lợi

  • Không phòng★★★★

    Kỵ cưới hỏi.

  • Vãng vong★★★☆☆

    Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài, động thổ.

  • Thần cách★★★☆☆

    Kỵ tế tự.

Thuận lợi

  • Ngày Hoàng đạo★★★★

    Sao ngày Tư Mệnh — thuận hơn cho việc quan trọng.

  • Sao Tỉnh★★☆☆☆

    Tốt việc về nước, đất theo truyền thống. Tướng tinh Hãn (muông), ngũ hành Mộc.

  • Trực Trừ★★☆☆☆

    Nên: Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc. Kiêng: Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới.

Thông tin hỗ trợ

  • Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
  • Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (3 tốt · 2 trung tính · 1 xấu)
Lớp lịchGiá trịKết quả
Hoàng / Hắc đạoTư Mệnh · Hoàng đạoTốt
Lục DiệuLưu NiênTrung tính
Thập Nhị TrựcTrừTốt
Nhị Thập Bát TúTỉnhTốt
Ngọc Hạp0 cát · 3 hungXấu
Ngày kỵKhông phạm ngày kỵ nổi bậtTrung tính

Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →

Thuật ngữ trên ngày này

Tóm tắt các lớp lịch hay gặp — bấm “Tra thêm” để xem định nghĩa và công cụ phù hợp.

Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ

Câu hỏi về ngày 19/10/1950

Ngày này âm lịch là ngày nào?
Dương 19/10/1950 · Âm 09/09/1950 · Đinh Hợi
Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
79/100 (Ngày tốt) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.