Lịch âm dương · Thứ năm
Lịch vạn niên ngày 24/5/1906
Xem chi tiết âm lịch & giờ Hoàng đạo
Giờ Hoàng Đạo:
- Giáp Dần (3h–5h)
- Bính Thìn (7h–9h)
- Đinh Tỵ (9h–11h)
- Canh Thân (15h–17h)
- Tân Dậu (17h–19h)
- Quý Hợi (21h–23h)
Thứ năm · 24/05/1906 · Âm 02/04 (nhuận)/1906
Ngày này thế nào?
Điểm ngày chung
Tổng kết
Ngày 24/05/1906 (âm 02/04 (nhuận)/1906) nghiêng khá xấu. Trừ khi việc đã ấn định sẵn, nên tránh khởi sự lớn hôm nay.
Về việc trong ngày: nên hạn chế cưới hỏi và động thổ, xây sửa nhà.
Nên
Chưa có việc lớn đạt mức khá tốt.
Cân nhắc kỹ
- Cưới hỏi31/100
- Động thổ, xây sửa nhà32/100
- Nhập trạch, về nhà mới36/100
Nên tránh
Không có việc tụt điểm rõ (dưới 30).
Giờ đẹp
- 3h–5h
- 7h–9h
- 9h–11h
- 15h–17h
- 17h–19h
- 21h–23h
Giờ xấu
- 23h–1h
- 1h–3h
- 5h–7h
- 11h–13h
- 13h–15h
- 19h–21h
Nếu bạn định làm việc này
Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Giáp Dần · 3h–5h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.
- Xuất hành58/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Giáp Dần · 3h–5h.
Đi lại thường ngày ổn; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ tốt.
- An táng, mai táng52/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Giáp Dần · 3h–5h.
Có thể tiến hành nếu đã ấn định — nên đối chiếu tuổi tang chủ và tránh ngày kỵ.
- Tế tự, tế lễ46/100
Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.
Lễ nhỏ hoặc viếng thường ngày được; lễ quan trọng nên chọn ngày thuận hơn.
- Ký kết, thỏa thuận42/100
Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.
Bất lợi để ký hợp đồng quan trọng — nên chọn ngày phù hợp hơn.
Tiết đang có hiệu lực: Tiểu Mãn · Cách tính điểm
Thông tin lịch chi tiết · 24/05/1906
Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).
Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ
| Giờ Hoàng đạo |
|
|---|---|
| Giờ Hắc đạo |
|
| Các ngày kỵ | Ngày 2 âm không phạm Tam Nương sát. Ngày 2 âm không phạm Nguyệt Kỵ. |
| Hoàng / Hắc đạo | Thiên Lao · Hắc đạo Ngày thuộc nhóm Hắc đạo theo chi tháng âm — tham khảo thêm khi chọn việc lớn. Hoàng đạo · Hắc đạo |
| Ngũ hành | Ngày Mậu Thìn: Can Chi cùng hành. Nạp âm Đại Lâm Mộc (hành Mộc). Lục hợp Dậu; tam hợp Thân và Tý; xung Tuất. Theo Tam Sát: ngày chi Thìn kỵ các tuổi Thân, Tý, Thìn. Nạp âm: Đại Lâm Mộc (hành Mộc). Nạp âm Đại Lâm Mộc (hành Mộc) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống. |
| Bành Tổ bách kỵ |
Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Khổng Minh Lục Diệu | Đại An · Tốt — Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới. Nên: Theo Lục Diệu Đại An, thuận hơn cho: Ký kết, cưới hỏi, xuất hành, chuyển nhà, khai trương vừa phải. Kiêng: Theo Lục Diệu Đại An, nên tránh: Tranh chấp gay gắt, phá dỡ lớn khi chưa chuẩn bị. Chi tiết Lục Diệu Đại An → |
| Nhị Thập Bát Tú | Khuê Mộc Lang — Ổn định, không nên nóng vội. Tướng tinh Lang (sói), ngũ hành Mộc. Tướng tinh Lang (sói) · ngũ hành Mộc. Trung bình Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Khuê, đây là yếu tố tích cực cho: Học hành, văn thư. Kiêng: Theo sao Khuê, bất lợi hơn cho: Đầu tư mạo hiểm. Chi tiết sao Khuê → |
| Thập Nhị Kiến Trừ | Trực Bế Xấu Nên: Theo trực Bế, phù hợp hơn với: Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi. Kiêng: Theo trực Bế, nên hạn chế: Khởi sự mới, khai trương, cưới hỏi, xuất hành xa. Hợp kết thúc dự án hoặc nghỉ dưỡng; chưa nên khai trương hay cưới hỏi. Chi tiết Trực Bế → |
| Ngọc Hạp Thông Thư | Sao tốt
Sao xấu
|
| Xuất hành Khổng Minh | Câu Trần (Hắc đạo) Ngày sao Câu Trần — xuất hành nên cân nhắc; ưu tiên giờ Hoàng đạo nếu bắt buộc phải đi. |
| Hướng xuất hành |
|
| Tuổi xung ngày | Tân Mão, Tân Dậu, Giáp Tuất, Bính Tuất |
| Tiết khí | Đang ở tiết Tiểu Mãn — bắt đầu 07:01 ngày 22/05/1906, kết thúc 22:27 ngày 06/06/1906. Chi tiết tiết Tiểu Mãn → |
| Nhân thần | Ngày can Mậu: không trị bệnh ở bụng. Ngày 2 âm: nhân thần ở cổ chân trong. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian). Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Thai thần | Tháng âm: hướng Tây Bắc — bếp Ngày: hướng Đông Nam — kho Tháng âm 4: Thai thần ở hướng Tây Bắc — bếp. Ngày chi Thìn: hướng Đông Nam — kho. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này. |
| Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong | Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).
|
Vì sao có kết luận này?
Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.
Vì sao 35/100 · Khá xấu?
Ngày nghiêng về bất lợi — nhiều lớp lịch chưa thuận.
Cách cộng điểm
| Điểm cơ sở hệ thống | 50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp |
|---|---|
| Xét Hoàng đạo, Hắc đạo | -15 — Bất lợi · trọng số 3 |
| Lục Diệu | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Trực ngày (Kiến Trừ) | -10 — Bất lợi · trọng số 2 |
| Sao ngày (Nhị thập bát tú) | 0 — Trung tính · trọng số 2 |
| Điểm nền theo ngày | 35 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao |
| Ngọc Hạp cát tinh | +2 — Minh tinh |
| Ngọc Hạp hung tinh | -2 — Huyền Vũ |
| Kết quả | 35 → 35/100 |
Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →
Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất
Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.
Bất lợi
- Ngày Hắc đạo★★★★☆
Sao ngày Thiên Lao — việc lớn nên cân nhắc kỹ.
- Huyền Vũ★★★☆☆
Kỵ an táng (sao Hắc đạo).
- Trực Bế★★☆☆☆
Nên: Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi. Kiêng: Khởi sự mới, khai trương, cưới hỏi, xuất hành xa.
Thuận lợi
- Lục Diệu Đại An★★★☆☆
Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
- Minh tinh★★☆☆☆
Tốt mọi việc (sao sáng).
Thông tin hỗ trợ
- Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
- Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (1 tốt · 3 trung tính · 2 xấu)
| Lớp lịch | Giá trị | Kết quả |
|---|---|---|
| Hoàng / Hắc đạo | Thiên Lao · Hắc đạo | Xấu |
| Lục Diệu | Đại An | Tốt |
| Thập Nhị Trực | Bế | Xấu |
| Nhị Thập Bát Tú | Khuê | Trung tính |
| Ngọc Hạp | 1 cát · 1 hung | Trung tính |
| Ngày kỵ | Không phạm ngày kỵ nổi bật | Trung tính |
Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →
Chọn ngày tốt tháng 5/1906Ngày cưới hỏiChủ đề ngày tốtHồ sơ tuổi
Thuật ngữ trên ngày này
Tóm tắt các lớp lịch hay gặp — bấm “Tra thêm” để xem định nghĩa và công cụ phù hợp.
Hôm nay là Đại An — Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
Trực Bế: thuận hơn cho Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi; nên tránh Khởi sự mới, khai trương, cưới hỏi, xuất hành xa.
Ngày Thiên Lao · Hắc đạo — việc lớn nên cân nhắc thêm.
Đang trong tiết Tiểu Mãn.
Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ
Câu hỏi về ngày 24/05/1906
- Ngày này âm lịch là ngày nào?
- Dương 24/05/1906 · Âm 02/04 (nhuận)/1906 · Mậu Thìn
- Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
- 35/100 (Ngày khá xấu) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
- Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
- Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.