Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ sáu

Lịch vạn niên ngày 1/1/2083

Giờ Việt Nam08:26:44Chủ Nhật, 19/07/2026
Dương lịchTháng 1 · 2083

1

Thứ sáu

Nghỉ lễ / không tính ngày công

Âm lịchTháng 11 · 2082

14

Ngày Giáp Tuất

Tháng Nhâm Tý · Năm Nhâm Dần

Ngày khá tốtMức tham khảo 65/100

Đây là ngày Hoàng đạo, Lục Diệu Lưu Niên, trực Khai. Trong các việc đã xem, ký kết, thỏa thuận hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.

Hoàng đạo (Tư Mệnh) · Lục Diệu Lưu Niên · Trực Khai · Sao Ngưu · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm65/100Ngày khá tốt
Hoàng / HắcHoàng đạosao Tư Mệnh
Lục DiệuLưu Niên
TrựcKhai
Sao ngàyNgưu
Tiết khíĐông Chí
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Dần (3–5), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Dậu (17–19), Hợi (21–23)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Tý (23–1), Sửu (1–3), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Tuất (19–21)
  • Tết Dương lịch

Ngày này là ngày gì?

Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.

Lễ / ngày quan trọng trên lịch

Ghi chú sự kiện Việt Nam và quốc tế

  • Tết Dương lịch / New Year’s DayQuốc tế · Ngày lễ
  • Nhiều quốc gia nghỉ lễ năm mớiSự kiện quốc tế

Xem ngày tốt xấu 01/01/2083

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống65/100

Ngày khá tốt

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày trung bình
    56/100
    Xem lý do

    Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.

  • Cưới hỏiNgày khá xấu
    37/100
    Xem lý do

    Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày khá xấu
    42/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày trung bình
    55/100
    Xem lý do

    Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.

  • Xuất hànhNgày trung bình
    58/100
    Xem lý do

    Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày khá tốt
    66/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận; nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 1/2083

Vì sao có kết luận này?

Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.

  • Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Tư Mệnh, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
  • Bình thường Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Lưu Niên. Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Khai. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
  • Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Ngưu. Kỵ động thổ, hôn nhân.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm

  • Theo trực Khai, những việc phù hợp hơn gồm Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
  • Theo sao Ngưu, ngày này có thể dùng cho Việc nông nhẹ.

Nên tránh

  • Theo trực Khai, nên hạn chế An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.
  • Theo sao Ngưu, ngày này không thuận cho Động thổ, cưới hỏi.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Hắc đạo Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Lưu Niên Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội. Chi tiết Lục Diệu Lưu Niên

Trực Khai — Nên: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.. Tránh: An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.. Chi tiết Trực Khai

Sao Ngưu Ngưu Kim Ngưu. Kỵ động thổ, hôn nhân. Nên: Việc nông nhẹ.. Tránh: Động thổ, cưới hỏi.. Chi tiết sao Ngưu

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Sơn Đầu Hỏa (hành Hỏa). Nạp âm là gì?

Tiết Đông Chí — bắt đầu 17:59 ngày 21/12/2082, kết thúc 11:19 ngày 05/01/2083. Tiết Đông Chí

Kiêng Bành Tổ: Bất khai thương — theo quan niệm xưa, không nên mở kho hoặc xuất một lượng hàng lớn. · Bất súc dưỡng — thận trọng nuôi thú lớn mới.. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Chính Nam (hỷ) hoặc Chính Bắc (tài); tránh Chính Đông. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 01/01 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 01/01/2078Thứ bảy, âm 18/11/2077, Mậu Thân
  • 01/01/2079Chủ nhật, âm 29/11/2078, Quý Sửu
  • 01/01/2080Thứ hai, âm 10/12/2079, Mậu Ngọ
  • 01/01/2081Thứ tư, âm 22/11/2080, Giáp Tý
  • 01/01/2082Thứ năm, âm 03/12/2081, Kỷ Tỵ
  • 01/01/2083 năm nàyThứ sáu, âm 14/11/2082, Giáp Tuất
  • 01/01/2084Thứ bảy, âm 24/11/2083, Kỷ Mão
  • 01/01/2085Thứ hai, âm 06/12/2084, Ất Dậu
  • 01/01/2086Thứ ba, âm 16/11/2085, Canh Dần
  • 01/01/2087Thứ tư, âm 27/11/2086, Ất Mùi
  • 01/01/2088Thứ năm, âm 08/12/2087, Canh Tý

Lịch tháng 1/2083

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 12/2082

Lịch âm dương tháng 1 năm 2083

Tháng 2/2083
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 01/01/2083