Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch vạn niên · Năm 2064

Năm 2064 là năm con gì?

Năm 2064 — can chi Giáp Thân, con Khỉ, mệnh Tuyền Trung Thủy (hành Thủy). 366 ngày (năm nhuận Dương lịch) · không có tháng nhuận Âm · Tết: 17/02/2064. Sinh năm 2064 là tuổi gì? · Lịch vạn niên là gì?

12 tháng năm 2064

Mở từng tháng để xem lịch âm dương, ngày làm việc, mùng 1/rằm và tiết khí trong tháng.

ThángNgàyLàm việcCuối tuầnMùng 1 / RằmTiết khí
Tháng 131228Mùng 1 · Rằm2
Tháng 229178Mùng 1 · Rằm2
Tháng 3312110Mùng 1 · Rằm2
Tháng 430218Mùng 1 · Rằm2
Tháng 531219Mùng 1 · Rằm2
Tháng 630219Mùng 1 · Rằm2
Tháng 731238Mùng 1 · Rằm2
Tháng 8312110Mùng 1 · Rằm2
Tháng 930208Mùng 1 · Rằm2
Tháng 1031238Mùng 1 · Rằm2
Tháng 11302010Mùng 1 · Rằm2
Tháng 1231238Mùng 1 · Rằm2

Năm 2064 có bao nhiêu ngày?

Số ngày366
Ngày làm việc253
Cuối tuần104
Thứ Bảy52
Chủ Nhật52
Tuần ISO52
Ngày Hoàng đạo (tham khảo)185
Năm nhuận Dương lịch
Tháng nhuận Âm lịchKhông có

Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).

Năm 2064

Tóm tắt ngắn và các trang hay mở kèm — giúp bạn xem rõ trước khi quyết định.

Thông tin chính
Can chi nămGiáp Thân
Con giápKhỉ
Nạp âm (mệnh)Tuyền Trung Thủy · Thủy
Số ngày dương366
Ngày làm việc253
Ngày Hoàng đạo185
Ngày nghỉ (dataset)12
Sự kiện trong năm38
Số tiết khí24
Tết Nguyên Đán17/02/2064
Tháng nhuận âmKhông có

Khi nào nên xem kỹ?

  • Nếu bạn tra “năm này con gì / mệnh gì”Năm 2064: Giáp Thân, con Khỉ, mệnh Tuyền Trung Thủy. Mở thẻ can chi / mệnh / tuổi để đi sâu.
  • Nếu bạn cần lịch cả nămChọn từng tháng bên dưới hoặc mở lịch vạn niên theo tháng để xem ngày âm, Hoàng đạo và sự kiện.
  • Nếu bạn chọn ngày việc lớn trong nămDùng công cụ xem ngày tốt theo việc — chọn tháng/khoảng, nhận Top 5; đối chiếu tuổi nếu đã nhập năm sinh.

Ví dụ thực tế

  • Xem Tết / nghỉ lễ năm này

    Tết 2064: 17/02/2064. Xem thêm ngày nghỉ trên dataset.

    Xem tiếp →

  • Bảng Mùng 1 & Rằm

    Đủ 12 tháng âm trong năm dương.

    Xem tiếp →

  • Chọn ngày theo việc

    Top 5 ngày trong tháng hoặc khoảng ≤ 62 ngày.

    Xem tiếp →

Tết Nguyên Đán 2064

Chủ nhật, 17/02/2064 · Âm 01/01/2064

Ngày nghỉ lễ cơ bản năm 2064

Danh sách dưới đây gồm các ngày lễ cơ bản đang được dùng khi tính ngày làm việc. Lịch nghỉ bù hoặc phương án nghỉ cụ thể cần đối chiếu thông báo chính thức của năm 2064.

Mùng 1 và Rằm năm âm lịch Giáp Thân (2064)

Đúng 12 tháng âm của năm Giáp Thân (tính từ Tết). Ngày dương có thể rơi sang năm 2065. Xem thêm trang Mùng 1 · trang Rằm · bảng theo năm dương.

Tháng ÂmMùng 1 Dương lịchNgày Rằm Dương lịch
Tháng Giêng17/02/206402/03/2064
Tháng 218/03/206401/04/2064
Tháng 317/04/206401/05/2064
Tháng 416/05/206430/05/2064
Tháng 515/06/206429/06/2064
Tháng 614/07/206428/07/2064
Tháng 713/08/206427/08/2064
Tháng 811/09/206425/09/2064
Tháng 910/10/206424/10/2064
Tháng 1009/11/206423/11/2064
Tháng 1108/12/206422/12/2064
Tháng Chạp07/01/206521/01/2065

Mùng 1 và Rằm xuất hiện trong năm dương lịch 2064

Các mốc Mùng 1 / Rằm có ngày dương nằm trong 1/1–31/12/2064, sắp theo thời gian. Đầu năm có thể là tháng Chạp năm âm trước Tết.

MốcTháng âmNgày dương
RằmTháng 11 Quý Mùi03/01/2064
Mùng 1Tháng Chạp Quý Mùi18/01/2064
RằmTháng Chạp Quý Mùi01/02/2064
Mùng 1Tháng Giêng Giáp Thân17/02/2064
RằmTháng Giêng Giáp Thân02/03/2064
Mùng 1Tháng 2 Giáp Thân18/03/2064
RằmTháng 2 Giáp Thân01/04/2064
Mùng 1Tháng 3 Giáp Thân17/04/2064
RằmTháng 3 Giáp Thân01/05/2064
Mùng 1Tháng 4 Giáp Thân16/05/2064
RằmTháng 4 Giáp Thân30/05/2064
Mùng 1Tháng 5 Giáp Thân15/06/2064
RằmTháng 5 Giáp Thân29/06/2064
Mùng 1Tháng 6 Giáp Thân14/07/2064
RằmTháng 6 Giáp Thân28/07/2064
Mùng 1Tháng 7 Giáp Thân13/08/2064
RằmTháng 7 Giáp Thân27/08/2064
Mùng 1Tháng 8 Giáp Thân11/09/2064
RằmTháng 8 Giáp Thân25/09/2064
Mùng 1Tháng 9 Giáp Thân10/10/2064
RằmTháng 9 Giáp Thân24/10/2064
Mùng 1Tháng 10 Giáp Thân09/11/2064
RằmTháng 10 Giáp Thân23/11/2064
Mùng 1Tháng 11 Giáp Thân08/12/2064
RằmTháng 11 Giáp Thân22/12/2064

Sự kiện trong năm 2064

Toàn bộ mốc đã gắn trên Lịch Nhanh — mở trang năm của từng sự kiện để xem đếm ngược. Sự kiện năm 2064 · Chủ đề sự kiện.

Sự kiệnGhi chúMở
Tết Dương lịchThứ ba, 01/01/2064
Ngày Học sinh – Sinh viên Việt NamThứ tư, 09/01/2064
Ngày thành lập ĐảngChủ nhật, 03/02/2064
Ông Táo về trờiThứ bảy, 09/02/2064
ValentineThứ năm, 14/02/2064
Tết Nguyên ĐánChủ nhật, 17/02/2064
Ngày vía Thần TàiThứ ba, 26/02/2064
Rằm tháng GiêngChủ nhật, 02/03/2064
Quốc tế Phụ nữThứ bảy, 08/03/2064
Tiết Thanh minhThứ bảy, 05/04/2064 · mốc tham khảo
Tết cổ truyền Khmer (Chol Chnam Thmay)Thứ hai, 14/04/2064 · mốc tham khảo
Tết Hàn thựcThứ bảy, 19/04/2064
Giỗ Tổ Hùng VươngThứ bảy, 26/04/2064
Ngày Giải phóng miền NamThứ tư, 30/04/2064
Ngày Quốc tế Lao độngThứ năm, 01/05/2064
Ngày chiến thắng Điện Biên PhủThứ tư, 07/05/2064
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí MinhThứ hai, 19/05/2064
Lễ Phật ĐảnThứ sáu, 30/05/2064
Nghỉ hè học sinhThứ bảy, 31/05/2064
Ngày Quốc tế Thiếu nhiChủ nhật, 01/06/2064
Tết Đoan NgọThứ năm, 19/06/2064
Thi tốt nghiệp THPTThứ năm, 26/06/2064
Ngày Gia đình Việt NamThứ bảy, 28/06/2064
Ngày Thương binh liệt sĩChủ nhật, 27/07/2064
Lễ Thất TịchThứ ba, 19/08/2064
Vu Lan báo hiếuThứ tư, 27/08/2064
Quốc khánh Việt NamThứ ba, 02/09/2064
Khai giảng năm học mớiThứ sáu, 05/09/2064
Tết KatêThứ năm, 11/09/2064 · mốc tham khảo
Tết Trung ThuThứ năm, 25/09/2064
Tết Trùng CửuThứ bảy, 18/10/2064
Ngày Phụ nữ Việt NamThứ hai, 20/10/2064
HalloweenThứ sáu, 31/10/2064
Tết Trùng ThậpThứ ba, 18/11/2064
Ngày Nhà giáo Việt NamThứ năm, 20/11/2064
Tết Hạ Nguyên (Tết cơm mới)Chủ nhật, 23/11/2064
Ngày thành lập Quân đội nhân dânThứ hai, 22/12/2064
Giáng sinhThứ năm, 25/12/2064

24 tiết khí năm 2064

Thời điểm bắt đầu theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7). Danh sách 24 tiết khí · 24 tiết khí là gì? · Tải bảng tiết khí

Tiết khíBắt đầu
Tiểu Hàn20:37 ngày 05/01/2064
Đại Hàn13:59 ngày 20/01/2064
Lập Xuân08:11 ngày 04/02/2064
Vũ Thủy03:56 ngày 19/02/2064
Kinh Trập01:54 ngày 05/03/2064
Xuân Phân02:35 ngày 20/03/2064
Thanh Minh06:17 ngày 04/04/2064
Cốc Vũ13:10 ngày 19/04/2064
Lập Hạ23:09 ngày 04/05/2064
Tiểu Mãn11:55 ngày 20/05/2064
Mang Chủng02:57 ngày 05/06/2064
Hạ Chí19:37 ngày 20/06/2064
Tiểu Thử13:04 ngày 06/07/2064
Đại Thử06:29 ngày 22/07/2064
Lập Thu22:58 ngày 06/08/2064
Xử Thử13:46 ngày 22/08/2064
Bạch Lộ02:12 ngày 07/09/2064
Thu Phân11:47 ngày 22/09/2064
Hàn Lộ18:16 ngày 07/10/2064
Sương Giáng21:35 ngày 22/10/2064
Lập Đông21:53 ngày 06/11/2064
Tiểu Tuyết19:33 ngày 21/11/2064
Đại Tuyết15:04 ngày 06/12/2064
Đông Chí09:07 ngày 21/12/2064

Hiểu lịch năm 2064

Câu hỏi hay gặp quanh năm âm dương và kỳ nghỉ.

Ngày văn hóa và ghi chú khác

Câu hỏi về năm 2064

Lịch vạn niên 2064 xem ở đâu?

Trang này chính là lịch vạn niên năm 2064: chọn từng tháng bên dưới hoặc mở từng ngày để xem âm dương, can chi và giờ Hoàng đạo.

Năm 2064 là năm con gì?

Năm 2064 là năm Giáp Thân — năm con Khỉ.

Năm 2064 có bao nhiêu ngày?

Năm 2064 có 366 ngày vì đây là năm nhuận Dương lịch.

Năm Âm lịch 2064 có tháng nhuận không?

Không. Năm Âm lịch 2064 không có tháng nhuận.

Năm 2064 mệnh gì?

Nạp âm năm 2064 là Tuyền Trung Thủy (hành Thủy). Đây là cách gọi “mệnh” theo can chi truyền thống.

Sinh năm 2064 là tuổi gì?

Mở trang Sinh năm 2064 (/tuoi/2064) để xem can chi, con giáp, mệnh và tuổi năm nay.

Năm 2064 có bao nhiêu ngày làm việc?

Ước khoảng 253 ngày làm việc. Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).

Tết 2064 là ngày nào?

Tết Nguyên Đán 2064 rơi vào Chủ nhật, ngày 17/02/2064 (âm 01/01/2064).

Lịch âm 2064 khác lịch vạn niên 2064 thế nào?

Trên Lịch Nhanh cùng một trang năm: bạn xem lịch âm dương cả năm, kèm can chi, ngày lễ và tiết khí — đúng nhu cầu tra lịch vạn niên theo năm.