Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch vạn niên · Năm 2052

Năm 2052 là năm con gì?

Năm 2052 — can chi Nhâm Thân, con Khỉ, mệnh Kiếm Phong Kim (hành Kim). 366 ngày (năm nhuận Dương lịch) · tháng 8 Âm lịch nhuận · Tết: 01/02/2052. Sinh năm 2052 là tuổi gì? · Lịch vạn niên là gì?

12 tháng năm 2052

Mở từng tháng để xem lịch âm dương, ngày làm việc, mùng 1/rằm và tiết khí trong tháng.

ThángNgàyLàm việcCuối tuầnMùng 1 / RằmTiết khí
Tháng 131218Mùng 1 · Rằm2
Tháng 229188Mùng 1 · Rằm2
Tháng 3312110Mùng 1 · Rằm2
Tháng 430208Mùng 1 · Rằm2
Tháng 531228Mùng 1 · Rằm2
Tháng 6302010Mùng 1 · Rằm2
Tháng 731238Mùng 1 · Rằm2
Tháng 831229Mùng 1 · Rằm2
Tháng 930209Mùng 1 · Rằm2
Tháng 1031238Mùng 1 · Rằm2
Tháng 1130219Mùng 1 · Rằm2
Tháng 1231229Mùng 1 · Rằm2

Năm 2052 có bao nhiêu ngày?

Số ngày366
Ngày làm việc253
Cuối tuần104
Thứ Bảy52
Chủ Nhật52
Tuần ISO52
Ngày Hoàng đạo (tham khảo)183
Năm nhuận Dương lịch
Tháng nhuận Âm lịchTháng 8

Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).

Năm 2052

Tóm tắt ngắn và các trang hay mở kèm — giúp bạn xem rõ trước khi quyết định.

Thông tin chính
Can chi nămNhâm Thân
Con giápKhỉ
Nạp âm (mệnh)Kiếm Phong Kim · Kim
Số ngày dương366
Ngày làm việc253
Ngày Hoàng đạo183
Ngày nghỉ (dataset)12
Sự kiện trong năm38
Số tiết khí24
Tết Nguyên Đán01/02/2052
Tháng nhuận âmTháng 8

Khi nào nên xem kỹ?

  • Nếu bạn tra “năm này con gì / mệnh gì”Năm 2052: Nhâm Thân, con Khỉ, mệnh Kiếm Phong Kim. Mở thẻ can chi / mệnh / tuổi để đi sâu.
  • Nếu bạn cần lịch cả nămChọn từng tháng bên dưới hoặc mở lịch vạn niên theo tháng để xem ngày âm, Hoàng đạo và sự kiện.
  • Nếu bạn chọn ngày việc lớn trong nămDùng công cụ xem ngày tốt theo việc — chọn tháng/khoảng, nhận Top 5; đối chiếu tuổi nếu đã nhập năm sinh.

Ví dụ thực tế

  • Xem Tết / nghỉ lễ năm này

    Tết 2052: 01/02/2052. Xem thêm ngày nghỉ trên dataset.

    Xem tiếp →

  • Bảng Mùng 1 & Rằm

    Đủ 12 tháng âm trong năm dương.

    Xem tiếp →

  • Chọn ngày theo việc

    Top 5 ngày trong tháng hoặc khoảng ≤ 62 ngày.

    Xem tiếp →

Tết Nguyên Đán 2052

Thứ năm, 01/02/2052 · Âm 01/01/2052

Ngày nghỉ lễ cơ bản năm 2052

Danh sách dưới đây gồm các ngày lễ cơ bản đang được dùng khi tính ngày làm việc. Lịch nghỉ bù hoặc phương án nghỉ cụ thể cần đối chiếu thông báo chính thức của năm 2052.

Mùng 1 và Rằm năm âm lịch Nhâm Thân (2052)

Đúng 12 tháng âm của năm Nhâm Thân (tính từ Tết). Ngày dương có thể rơi sang năm 2053. Xem thêm trang Mùng 1 · trang Rằm · bảng theo năm dương.

Tháng ÂmMùng 1 Dương lịchNgày Rằm Dương lịch
Tháng Giêng01/02/205215/02/2052
Tháng 201/03/205215/03/2052
Tháng 331/03/205214/04/2052
Tháng 429/04/205213/05/2052
Tháng 528/05/205211/06/2052
Tháng 627/06/205211/07/2052
Tháng 726/07/205209/08/2052
Tháng 8 (+ nhuận)24/08/2052 · nhuận 23/09/205207/09/2052 · nhuận 07/10/2052
Tháng 922/10/205205/11/2052
Tháng 1021/11/205205/12/2052
Tháng 1121/12/205204/01/2053
Tháng Chạp20/01/205303/02/2053

Mùng 1 và Rằm xuất hiện trong năm dương lịch 2052

Các mốc Mùng 1 / Rằm có ngày dương nằm trong 1/1–31/12/2052, sắp theo thời gian. Đầu năm có thể là tháng Chạp năm âm trước Tết.

MốcTháng âmNgày dương
Mùng 1Tháng Chạp Tân Mùi02/01/2052
RằmTháng Chạp Tân Mùi16/01/2052
Mùng 1Tháng Giêng Nhâm Thân01/02/2052
RằmTháng Giêng Nhâm Thân15/02/2052
Mùng 1Tháng 2 Nhâm Thân01/03/2052
RằmTháng 2 Nhâm Thân15/03/2052
Mùng 1Tháng 3 Nhâm Thân31/03/2052
RằmTháng 3 Nhâm Thân14/04/2052
Mùng 1Tháng 4 Nhâm Thân29/04/2052
RằmTháng 4 Nhâm Thân13/05/2052
Mùng 1Tháng 5 Nhâm Thân28/05/2052
RằmTháng 5 Nhâm Thân11/06/2052
Mùng 1Tháng 6 Nhâm Thân27/06/2052
RằmTháng 6 Nhâm Thân11/07/2052
Mùng 1Tháng 7 Nhâm Thân26/07/2052
RằmTháng 7 Nhâm Thân09/08/2052
Mùng 1Tháng 8 Nhâm Thân24/08/2052
RằmTháng 8 Nhâm Thân07/09/2052
Mùng 1Tháng 8 nhuận Nhâm Thân23/09/2052
RằmTháng 8 nhuận Nhâm Thân07/10/2052
Mùng 1Tháng 9 Nhâm Thân22/10/2052
RằmTháng 9 Nhâm Thân05/11/2052
Mùng 1Tháng 10 Nhâm Thân21/11/2052
RằmTháng 10 Nhâm Thân05/12/2052
Mùng 1Tháng 11 Nhâm Thân21/12/2052

Sự kiện trong năm 2052

Toàn bộ mốc đã gắn trên Lịch Nhanh — mở trang năm của từng sự kiện để xem đếm ngược. Sự kiện năm 2052 · Chủ đề sự kiện.

Sự kiệnGhi chúMở
Tết Dương lịchThứ hai, 01/01/2052
Ngày Học sinh – Sinh viên Việt NamThứ ba, 09/01/2052
Ông Táo về trờiThứ tư, 24/01/2052
Tết Nguyên ĐánThứ năm, 01/02/2052
Ngày thành lập ĐảngThứ bảy, 03/02/2052
Ngày vía Thần TàiThứ bảy, 10/02/2052
ValentineThứ tư, 14/02/2052
Rằm tháng GiêngThứ năm, 15/02/2052
Quốc tế Phụ nữThứ sáu, 08/03/2052
Tết Hàn thựcThứ ba, 02/04/2052
Tiết Thanh minhThứ sáu, 05/04/2052 · mốc tham khảo
Giỗ Tổ Hùng VươngThứ ba, 09/04/2052
Tết cổ truyền Khmer (Chol Chnam Thmay)Chủ nhật, 14/04/2052 · mốc tham khảo
Ngày Giải phóng miền NamThứ ba, 30/04/2052
Ngày Quốc tế Lao độngThứ tư, 01/05/2052
Ngày chiến thắng Điện Biên PhủThứ ba, 07/05/2052
Lễ Phật ĐảnThứ hai, 13/05/2052
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí MinhChủ nhật, 19/05/2052
Nghỉ hè học sinhThứ sáu, 31/05/2052
Tết Đoan NgọThứ bảy, 01/06/2052
Ngày Quốc tế Thiếu nhiThứ bảy, 01/06/2052
Thi tốt nghiệp THPTThứ tư, 26/06/2052
Ngày Gia đình Việt NamThứ sáu, 28/06/2052
Ngày Thương binh liệt sĩThứ bảy, 27/07/2052
Lễ Thất TịchThứ năm, 01/08/2052
Vu Lan báo hiếuThứ sáu, 09/08/2052
Tết KatêThứ bảy, 24/08/2052 · mốc tham khảo
Quốc khánh Việt NamThứ hai, 02/09/2052
Khai giảng năm học mớiThứ năm, 05/09/2052
Tết Trung ThuThứ bảy, 07/09/2052
Ngày Phụ nữ Việt NamChủ nhật, 20/10/2052
Tết Trùng CửuThứ tư, 30/10/2052
HalloweenThứ năm, 31/10/2052
Ngày Nhà giáo Việt NamThứ tư, 20/11/2052
Tết Trùng ThậpThứ bảy, 30/11/2052
Tết Hạ Nguyên (Tết cơm mới)Thứ năm, 05/12/2052
Ngày thành lập Quân đội nhân dânChủ nhật, 22/12/2052
Giáng sinhThứ tư, 25/12/2052

24 tiết khí năm 2052

Thời điểm bắt đầu theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7). Danh sách 24 tiết khí · 24 tiết khí là gì? · Tải bảng tiết khí

Tiết khíBắt đầu
Tiểu Hàn22:42 ngày 05/01/2052
Đại Hàn16:04 ngày 20/01/2052
Lập Xuân10:17 ngày 04/02/2052
Vũ Thủy06:04 ngày 19/02/2052
Kinh Trập04:04 ngày 05/03/2052
Xuân Phân04:46 ngày 20/03/2052
Thanh Minh08:32 ngày 04/04/2052
Cốc Vũ15:27 ngày 19/04/2052
Lập Hạ01:28 ngày 05/05/2052
Tiểu Mãn14:16 ngày 20/05/2052
Mang Chủng05:21 ngày 05/06/2052
Hạ Chí22:01 ngày 20/06/2052
Tiểu Thử15:30 ngày 06/07/2052
Đại Thử08:54 ngày 22/07/2052
Lập Thu01:22 ngày 07/08/2052
Xử Thử16:08 ngày 22/08/2052
Bạch Lộ04:32 ngày 07/09/2052
Thu Phân14:05 ngày 22/09/2052
Hàn Lộ20:32 ngày 07/10/2052
Sương Giáng23:48 ngày 22/10/2052
Lập Đông00:04 ngày 07/11/2052
Tiểu Tuyết21:41 ngày 21/11/2052
Đại Tuyết17:11 ngày 06/12/2052
Đông Chí11:13 ngày 21/12/2052

Hiểu lịch năm 2052

Câu hỏi hay gặp quanh năm âm dương và kỳ nghỉ.

Ngày văn hóa và ghi chú khác

Câu hỏi về năm 2052

Lịch vạn niên 2052 xem ở đâu?

Trang này chính là lịch vạn niên năm 2052: chọn từng tháng bên dưới hoặc mở từng ngày để xem âm dương, can chi và giờ Hoàng đạo.

Năm 2052 là năm con gì?

Năm 2052 là năm Nhâm Thân — năm con Khỉ.

Năm 2052 có bao nhiêu ngày?

Năm 2052 có 366 ngày vì đây là năm nhuận Dương lịch.

Năm Âm lịch 2052 có tháng nhuận không?

Có. Năm Âm lịch 2052 nhuận tháng 8.

Năm 2052 mệnh gì?

Nạp âm năm 2052 là Kiếm Phong Kim (hành Kim). Đây là cách gọi “mệnh” theo can chi truyền thống.

Sinh năm 2052 là tuổi gì?

Mở trang Sinh năm 2052 (/tuoi/2052) để xem can chi, con giáp, mệnh và tuổi năm nay.

Năm 2052 có bao nhiêu ngày làm việc?

Ước khoảng 253 ngày làm việc. Số ngày làm việc được tính từ thứ Hai đến thứ Sáu, đã loại trừ ngày nghỉ lễ và các ngày nghỉ/hoán đổi đã được xác nhận theo lịch chính thức (khi có).

Tết 2052 là ngày nào?

Tết Nguyên Đán 2052 rơi vào Thứ năm, ngày 01/02/2052 (âm 01/01/2052).

Lịch âm 2052 khác lịch vạn niên 2052 thế nào?

Trên Lịch Nhanh cùng một trang năm: bạn xem lịch âm dương cả năm, kèm can chi, ngày lễ và tiết khí — đúng nhu cầu tra lịch vạn niên theo năm.