1
Lịch âm dương · Thứ hai
Lịch vạn niên ngày 1/1/1968
2
Ngày này không nghiêng hẳn tốt hay xấu: Hoàng đạo, Lục Diệu Lưu Niên, trực Chấp. Xuất hành hợp hơn, còn cưới hỏi nên cân nhắc kỹ.
- Tết Dương lịch
Ngày này là ngày gì?
Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.
Lễ / ngày quan trọng trên lịch
- Tết Dương lịchViệt Nam · Xem trang sự kiện
Ghi chú sự kiện Việt Nam và quốc tế
- Tết Dương lịch / New Year’s DayQuốc tế · Ngày lễ
- Nhiều quốc gia nghỉ lễ năm mớiSự kiện quốc tế
Xem ngày tốt xấu 01/01/1968
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày trung bình
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày khá xấu48/100
Xem lý do
Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.
- Cưới hỏiNgày khá xấu37/100
Xem lý do
Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày khá xấu42/100
Xem lý do
Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.
- Cầu tài, thu tiềnNgày khá xấu47/100
Xem lý do
Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.
- Xuất hànhNgày trung bình58/100
Xem lý do
Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày trung bình58/100
Xem lý do
Có thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 1/1968
Các cách xem chưa nghiêng hẳn về tốt hay xấu. Nên chọn theo đúng loại việc và giờ thực hiện, hơn là chỉ nhìn nhãn chung.
- Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Bảo Quang, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
- Bình thường Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Lưu Niên. Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
- Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Chấp. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Tâm. Hung khí — thận trọng.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm
- Theo trực Chấp, những việc phù hợp hơn gồm Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
- Theo sao Tâm, ngày này có thể dùng cho Giữ gìn sức khỏe.
Nên tránh
- Theo trực Chấp, nên hạn chế Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn.
- Theo sao Tâm, ngày này không thuận cho Việc quan trọng, xuất hành.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Hắc đạo Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Lưu Niên — Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội. Chi tiết Lục Diệu Lưu Niên
Trực Chấp — Nên: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.. Tránh: Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn.. Chi tiết Trực Chấp
Sao Tâm — Tâm Nguyệt Hồ. Hung khí — thận trọng. Nên: Giữ gìn sức khỏe.. Tránh: Việc quan trọng, xuất hành.. Chi tiết sao Tâm
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Lộ Bàng Thổ (hành Thổ). Nạp âm là gì?
Tiết Đông Chí — bắt đầu 20:01 ngày 22/12/1967, kết thúc 13:17 ngày 06/01/1968. Tiết Đông Chí
Kiêng Bành Tổ: Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà. · Bất cái ốc — không nên lợp mới hoặc sửa chữa lớn phần mái nhà.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Chính Bắc (hỷ) hoặc Chính Nam (tài); tránh Chính Tây. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 12 âm: 31/12/1967 (Chủ nhật) · Hub Mùng 1 tháng Chạp
- Rằm tháng 12 âm: 14/01/1968 (Chủ nhật) · Hub Rằm tháng Chạp
- Mùng 1 tiếp theo: 29/01/1968 (Thứ hai)
Ngày 01/01 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 01/01/1963 — Thứ ba, âm 06/12/1962, Giáp Thìn
- 01/01/1964 — Thứ tư, âm 17/11/1963, Kỷ Dậu
- 01/01/1965 — Thứ sáu, âm 29/11/1964, Ất Mão
- 01/01/1966 — Thứ bảy, âm 10/12/1965, Canh Thân
- 01/01/1967 — Chủ nhật, âm 21/11/1966, Ất Sửu
- 01/01/1968 năm này — Thứ hai, âm 02/12/1967, Canh Ngọ
- 01/01/1969 — Thứ tư, âm 13/11/1968, Bính Tý
- 01/01/1970 — Thứ năm, âm 24/11/1969, Tân Tỵ
- 01/01/1971 — Thứ sáu, âm 05/12/1970, Bính Tuất
- 01/01/1972 — Thứ bảy, âm 15/11/1971, Tân Mão
- 01/01/1973 — Thứ hai, âm 27/11/1972, Đinh Dậu
Lịch tháng 1/1968
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.