Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Nạp âm · Hành Hỏa

Mệnh Sơn Đầu Hỏa

Nạp âm Sơn Đầu Hỏa (hành Hỏa). Ví dụ năm 2054: can chi Giáp Tuất, tuổi Chó.

Mệnh Sơn Đầu Hỏa

Tóm tắt ngắn và các trang hay mở kèm — giúp bạn xem rõ trước khi quyết định.

Thông tin chính
Nạp âmSơn Đầu Hỏa
Ngũ hànhHỏa
Số năm (1900–2100)6
Năm mẫu gần đây1994
Can chi (năm ví dụ)Giáp Tuất
Con giáp (năm ví dụ)Chó

Khi nào nên xem kỹ?

  • Nếu bạn tra “năm X mệnh gì”Mở trang tuổi hoặc năm tương ứng — nạp âm Sơn Đầu Hỏa (hành Hỏa) lặp theo chu kỳ Hoa giáp.
  • Nếu bạn chọn ngày theo tuổiNạp âm là lớp tham khảo ngũ hành năm sinh — vẫn xem điểm theo việc và giờ Hoàng đạo trên trang ngày.
  • Nếu bạn chỉ xem lịchKhông bắt buộc học 30 nạp âm. Trang ngày đã hiện đủ can chi; trang này dùng khi cần danh sách năm cùng mệnh.

Ví dụ thực tế

  • Danh sách năm cùng mệnh

    Ví dụ: 1934, 1935, 1994, 1995, 2054, 2055.

    Xem tiếp →

  • Chọn ngày có đối chiếu tuổi

    Nhập năm sinh → xem ngày tốt theo việc.

    Xem tiếp →

Năm cùng mệnh Sơn Đầu Hỏa

Bấm năm để mở lịch; hoặc trang năm sinh để xem tuổi / mệnh đầy đủ.

Câu hỏi thường gặp

Mệnh Sơn Đầu Hỏa là gì?

Sơn Đầu Hỏa là một trong 30 nạp âm; thuộc hành Hỏa. Các năm cùng nạp âm lặp theo chu kỳ Hoa giáp.

Năm nào mệnh Sơn Đầu Hỏa?

Trong khoảng 1900–2100: 1934, 1935, 1994, 1995, 2054, 2055.