Lịch vạn niên · Lịch năm
Lịch vạn niên 2055 — Ất Hợi (năm con Lợn)
Lịch âm dương cả năm 2055 theo giờ Việt Nam: 12 tháng, Tết, ngày nghỉ, mùng 1/rằm và 24 tiết khí. Can chi năm: Ất Hợi · Tết: Thứ năm, 28/01/2055 · Tháng 6 Âm lịch nhuận · Lịch vạn niên là gì?
Năm 2055 có gì?
Ngày làm việc = thứ Hai đến thứ Sáu, đã trừ các ngày lễ cơ bản có trong hệ thống (1/1, Tết, Giỗ Tổ Hùng Vương, 30/4, 1/5, 2/9). Chưa gồm nghỉ bù đặc biệt nếu chưa có thông báo chính thức.
12 tháng năm 2055
Lịch vạn niên tháng 1/2055
Mở lưới thángTháng 2Lịch vạn niên tháng 2/2055
Mở lưới thángTháng 3Lịch vạn niên tháng 3/2055
Mở lưới thángTháng 4Lịch vạn niên tháng 4/2055
Mở lưới thángTháng 5Lịch vạn niên tháng 5/2055
Mở lưới thángTháng 6Lịch vạn niên tháng 6/2055
Mở lưới thángTháng 7Lịch vạn niên tháng 7/2055
Mở lưới thángTháng 8Lịch vạn niên tháng 8/2055
Mở lưới thángTháng 9Lịch vạn niên tháng 9/2055
Mở lưới thángTháng 10Lịch vạn niên tháng 10/2055
Mở lưới thángTháng 11Lịch vạn niên tháng 11/2055
Mở lưới thángTháng 12Lịch vạn niên tháng 12/2055
Mở lưới thángTết Nguyên Đán 2055
Thứ năm, 28/01/2055 · Âm 01/01/2055
Ngày nghỉ lễ cơ bản năm 2055
Danh sách dưới đây gồm các ngày lễ cơ bản đang được dùng khi tính ngày làm việc. Lịch nghỉ bù hoặc phương án nghỉ cụ thể cần đối chiếu thông báo chính thức của năm 2055.
- 01/01/2055 — Tết Dương lịch
- 27/01/2055 — Tất niên
- 28/01/2055 — Tết Nguyên Đán
- 29/01/2055 — Mùng 2 Tết
- 30/01/2055 — Mùng 3 Tết
- 31/01/2055 — Mùng 4 Tết
- 01/02/2055 — Mùng 5 Tết
- 06/04/2055 — Giỗ Tổ Hùng Vương
- 30/04/2055 — Ngày Giải phóng miền Nam
- 01/05/2055 — Ngày Quốc tế Lao động
- 02/09/2055 — Quốc khánh Việt Nam
Mùng 1 và Rằm trong năm 2055
Bảng đối chiếu nhanh: tháng Âm → ngày Dương của Mùng 1 và Rằm.
| Tháng Âm | Mùng 1 Dương lịch | Ngày Rằm Dương lịch |
|---|---|---|
| Tháng 1 | 28/01/2055 | 11/02/2055 |
| Tháng 2 | 26/02/2055 | 12/03/2055 |
| Tháng 3 | 28/03/2055 | 11/04/2055 |
| Tháng 4 | 27/04/2055 | 11/05/2055 |
| Tháng 5 | 26/05/2055 | 09/06/2055 |
| Tháng 6 (+ nhuận) | 25/06/2055 · nhuận 24/07/2055 | 09/07/2055 · nhuận 07/08/2055 |
| Tháng 7 | 23/08/2055 | 06/09/2055 |
| Tháng 8 | 21/09/2055 | 05/10/2055 |
| Tháng 9 | 20/10/2055 | 03/11/2055 |
| Tháng 10 | 19/11/2055 | 03/12/2055 |
| Tháng 11 | 18/12/2055 | — |
| Tháng 12 | — | 12/01/2055 |
Sự kiện lớn trong năm 2055
24 tiết khí năm 2055
Thời điểm bắt đầu theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7). 24 tiết khí là gì? · Cách tính tiết khí
- Tiểu Hàn — bắt đầu lúc 16:10 ngày 05/01/2055
- Đại Hàn — bắt đầu lúc 09:33 ngày 20/01/2055
- Lập Xuân — bắt đầu lúc 03:45 ngày 04/02/2055
- Vũ Thủy — bắt đầu lúc 23:32 ngày 18/02/2055
- Kinh Trập — bắt đầu lúc 21:31 ngày 05/03/2055
- Xuân Phân — bắt đầu lúc 22:13 ngày 20/03/2055
- Thanh Minh — bắt đầu lúc 01:58 ngày 05/04/2055
- Cốc Vũ — bắt đầu lúc 08:53 ngày 20/04/2055
- Lập Hạ — bắt đầu lúc 18:53 ngày 05/05/2055
- Tiểu Mãn — bắt đầu lúc 07:41 ngày 21/05/2055
- Mang Chủng — bắt đầu lúc 22:45 ngày 05/06/2055
- Hạ Chí — bắt đầu lúc 15:25 ngày 21/06/2055
- Tiểu Thử — bắt đầu lúc 08:53 ngày 07/07/2055
- Đại Thử — bắt đầu lúc 02:17 ngày 23/07/2055
- Lập Thu — bắt đầu lúc 18:46 ngày 07/08/2055
- Xử Thử — bắt đầu lúc 09:33 ngày 23/08/2055
- Bạch Lộ — bắt đầu lúc 21:57 ngày 07/09/2055
- Thu Phân — bắt đầu lúc 07:31 ngày 23/09/2055
- Hàn Lộ — bắt đầu lúc 13:58 ngày 08/10/2055
- Sương Giáng — bắt đầu lúc 17:15 ngày 23/10/2055
- Lập Đông — bắt đầu lúc 17:31 ngày 07/11/2055
- Tiểu Tuyết — bắt đầu lúc 15:09 ngày 22/11/2055
- Đại Tuyết — bắt đầu lúc 10:39 ngày 07/12/2055
- Đông Chí — bắt đầu lúc 04:41 ngày 22/12/2055
Hiểu lịch năm 2055
Câu hỏi hay gặp quanh năm âm dương và kỳ nghỉ.
Ngày văn hóa và ghi chú khác
- 20/01/2055 — Ông Táo về trời
- 11/02/2055 — Rằm tháng Giêng
- 14/02/2055 — Valentine
- 27/02/2055 — Ngày Thầy thuốc Việt Nam
- 08/03/2055 — Quốc tế Phụ nữ
- 26/03/2055 — Thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
- 01/04/2055 — Cá tháng Tư
- 07/05/2055 — Chiến thắng Điện Biên Phủ
- 11/05/2055 — Lễ Phật Đản
- 19/05/2055 — Sinh nhật Bác Hồ
- 30/05/2055 — Tết Đoan Ngọ
- 01/06/2055 — Ngày Quốc tế Thiếu nhi
- 27/07/2055 — Thương binh liệt sĩ
- 19/08/2055 — Cách mạng tháng Tám
- 06/09/2055 — Vu Lan báo hiếu
- 05/10/2055 — Tết Trung Thu
- 20/10/2055 — Ngày Phụ nữ Việt Nam
- 28/10/2055 — Tết Trùng Cửu
- 31/10/2055 — Halloween
- 20/11/2055 — Ngày Nhà giáo Việt Nam
- 25/12/2055 — Giáng sinh
- 31/12/2055 — Giao thừa Dương lịch
Câu hỏi về năm 2055
Lịch vạn niên 2055 xem ở đâu?
Trang này chính là lịch vạn niên năm 2055: chọn từng tháng bên dưới hoặc mở từng ngày để xem âm dương, can chi và giờ Hoàng đạo.
Năm 2055 là năm con gì?
Năm 2055 là năm Ất Hợi — năm con Lợn.
Năm 2055 có bao nhiêu ngày?
Năm 2055 có 365 ngày.
Năm Âm lịch 2055 có tháng nhuận không?
Có. Năm Âm lịch 2055 nhuận tháng 6.
Năm 2055 có bao nhiêu ngày làm việc?
Ước khoảng 253 ngày làm việc. Ngày làm việc = thứ Hai đến thứ Sáu, đã trừ các ngày lễ cơ bản có trong hệ thống (1/1, Tết, Giỗ Tổ Hùng Vương, 30/4, 1/5, 2/9). Chưa gồm nghỉ bù đặc biệt nếu chưa có thông báo chính thức.
Tết 2055 là ngày nào?
Tết Nguyên Đán 2055 rơi vào Thứ năm, ngày 28/01/2055 (âm 01/01/2055).
Lịch âm 2055 khác lịch vạn niên 2055 thế nào?
Trên Lịch Nhanh cùng một trang năm: bạn xem lịch âm dương cả năm, kèm can chi, ngày lễ và tiết khí — đúng nhu cầu tra lịch vạn niên theo năm.