Dữ liệu mở
24 tiết khí 1979
Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.
Danh sách 24 tiết khí 1979
- 0. Tiểu Hàn05:22 ngày 06/01/1979
- 1. Đại Hàn22:46 ngày 20/01/1979
- 2. Lập Xuân17:03 ngày 04/02/1979
- 3. Vũ Thủy12:59 ngày 19/02/1979
- 4. Kinh Trập11:11 ngày 06/03/1979
- 5. Xuân Phân12:08 ngày 21/03/1979
- 6. Thanh Minh16:09 ngày 05/04/1979
- 7. Cốc Vũ23:20 ngày 20/04/1979
- 8. Lập Hạ09:37 ngày 06/05/1979
- 9. Tiểu Mãn22:38 ngày 21/05/1979
- 10. Mang Chủng13:54 ngày 06/06/1979
- 11. Hạ Chí06:42 ngày 22/06/1979
- 12. Tiểu Thử00:13 ngày 08/07/1979
- 13. Đại Thử17:36 ngày 23/07/1979
- 14. Lập Thu09:59 ngày 08/08/1979
- 15. Xử Thử00:35 ngày 24/08/1979
- 16. Bạch Lộ12:46 ngày 08/09/1979
- 17. Thu Phân22:05 ngày 23/09/1979
- 18. Hàn Lộ04:15 ngày 09/10/1979
- 19. Sương Giáng07:16 ngày 24/10/1979
- 20. Lập Đông07:17 ngày 08/11/1979
- 21. Tiểu Tuyết04:41 ngày 23/11/1979
- 22. Đại Tuyết00:01 ngày 08/12/1979
- 23. Đông Chí17:56 ngày 22/12/1979
Câu hỏi thường gặp
24 tiết khí là gì?
24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.
Tải CSV tiết khí 1979 dùng làm gì?
Dùng cho bảng tính, app lịch, nghiên cứu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Có JSON cho API và CSV để mở bằng Excel.
Múi giờ của bảng tiết khí là gì?
Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.
Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?
Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên tải theo đúng năm bạn cần.