Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Bảng dữ liệu

24 tiết khí 1978

Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.

Danh sách 24 tiết khí 1978

  • 0. Tiểu Hàn23:33 ngày 05/01/1978
  • 1. Đại Hàn16:56 ngày 20/01/1978
  • 2. Lập Xuân11:14 ngày 04/02/1978
  • 3. Vũ Thủy07:10 ngày 19/02/1978
  • 4. Kinh Trập05:22 ngày 06/03/1978
  • 5. Xuân Phân06:19 ngày 21/03/1978
  • 6. Thanh Minh10:20 ngày 05/04/1978
  • 7. Cốc Vũ17:32 ngày 20/04/1978
  • 8. Lập Hạ03:48 ngày 06/05/1978
  • 9. Tiểu Mãn16:50 ngày 21/05/1978
  • 10. Mang Chủng08:06 ngày 06/06/1978
  • 11. Hạ Chí00:54 ngày 22/06/1978
  • 12. Tiểu Thử18:25 ngày 07/07/1978
  • 13. Đại Thử11:48 ngày 23/07/1978
  • 14. Lập Thu04:11 ngày 08/08/1978
  • 15. Xử Thử18:47 ngày 23/08/1978
  • 16. Bạch Lộ06:58 ngày 08/09/1978
  • 17. Thu Phân16:16 ngày 23/09/1978
  • 18. Hàn Lộ22:26 ngày 08/10/1978
  • 19. Sương Giáng01:27 ngày 24/10/1978
  • 20. Lập Đông01:27 ngày 08/11/1978
  • 21. Tiểu Tuyết22:52 ngày 22/11/1978
  • 22. Đại Tuyết18:11 ngày 07/12/1978
  • 23. Đông Chí12:07 ngày 22/12/1978

Câu hỏi thường gặp

24 tiết khí là gì?

24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.

Bảng tiết khí 1978 dùng để làm gì?

Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.

Múi giờ của bảng tiết khí là gì?

Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.

Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?

Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.