Bảng dữ liệu
24 tiết khí 1976
Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.
Danh sách 24 tiết khí 1976
- 0. Tiểu Hàn11:53 ngày 06/01/1976
- 1. Đại Hàn05:17 ngày 21/01/1976
- 2. Lập Xuân23:35 ngày 04/02/1976
- 3. Vũ Thủy19:31 ngày 19/02/1976
- 4. Kinh Trập17:43 ngày 05/03/1976
- 5. Xuân Phân18:41 ngày 20/03/1976
- 6. Thanh Minh22:42 ngày 04/04/1976
- 7. Cốc Vũ05:55 ngày 20/04/1976
- 8. Lập Hạ16:12 ngày 05/05/1976
- 9. Tiểu Mãn05:14 ngày 21/05/1976
- 10. Mang Chủng20:30 ngày 05/06/1976
- 11. Hạ Chí13:18 ngày 21/06/1976
- 12. Tiểu Thử06:49 ngày 07/07/1976
- 13. Đại Thử00:12 ngày 23/07/1976
- 14. Lập Thu16:35 ngày 07/08/1976
- 15. Xử Thử07:11 ngày 23/08/1976
- 16. Bạch Lộ19:21 ngày 07/09/1976
- 17. Thu Phân04:39 ngày 23/09/1976
- 18. Hàn Lộ10:49 ngày 08/10/1976
- 19. Sương Giáng13:49 ngày 23/10/1976
- 20. Lập Đông13:49 ngày 07/11/1976
- 21. Tiểu Tuyết11:13 ngày 22/11/1976
- 22. Đại Tuyết06:32 ngày 07/12/1976
- 23. Đông Chí00:27 ngày 22/12/1976
Câu hỏi thường gặp
24 tiết khí là gì?
24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.
Bảng tiết khí 1976 dùng để làm gì?
Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.
Múi giờ của bảng tiết khí là gì?
Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.
Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?
Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.