Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Bảng dữ liệu

24 tiết khí 1975

Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.

Danh sách 24 tiết khí 1975

  • 0. Tiểu Hàn06:04 ngày 06/01/1975
  • 1. Đại Hàn23:27 ngày 20/01/1975
  • 2. Lập Xuân17:45 ngày 04/02/1975
  • 3. Vũ Thủy13:42 ngày 19/02/1975
  • 4. Kinh Trập11:54 ngày 06/03/1975
  • 5. Xuân Phân12:52 ngày 21/03/1975
  • 6. Thanh Minh16:53 ngày 05/04/1975
  • 7. Cốc Vũ00:06 ngày 21/04/1975
  • 8. Lập Hạ10:23 ngày 06/05/1975
  • 9. Tiểu Mãn23:26 ngày 21/05/1975
  • 10. Mang Chủng14:42 ngày 06/06/1975
  • 11. Hạ Chí07:30 ngày 22/06/1975
  • 12. Tiểu Thử01:01 ngày 08/07/1975
  • 13. Đại Thử18:24 ngày 23/07/1975
  • 14. Lập Thu10:47 ngày 08/08/1975
  • 15. Xử Thử01:23 ngày 24/08/1975
  • 16. Bạch Lộ13:33 ngày 08/09/1975
  • 17. Thu Phân22:51 ngày 23/09/1975
  • 18. Hàn Lộ05:00 ngày 09/10/1975
  • 19. Sương Giáng08:00 ngày 24/10/1975
  • 20. Lập Đông08:00 ngày 08/11/1975
  • 21. Tiểu Tuyết05:24 ngày 23/11/1975
  • 22. Đại Tuyết00:43 ngày 08/12/1975
  • 23. Đông Chí18:38 ngày 22/12/1975

Câu hỏi thường gặp

24 tiết khí là gì?

24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.

Bảng tiết khí 1975 dùng để làm gì?

Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.

Múi giờ của bảng tiết khí là gì?

Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.

Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?

Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.