Bảng dữ liệu
24 tiết khí 1956
Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.
Danh sách 24 tiết khí 1956
- 0. Tiểu Hàn15:22 ngày 06/01/1956
- 1. Đại Hàn08:45 ngày 21/01/1956
- 2. Lập Xuân03:05 ngày 05/02/1956
- 3. Vũ Thủy23:04 ngày 19/02/1956
- 4. Kinh Trập21:19 ngày 05/03/1956
- 5. Xuân Phân22:20 ngày 20/03/1956
- 6. Thanh Minh02:26 ngày 05/04/1956
- 7. Cốc Vũ09:43 ngày 20/04/1956
- 8. Lập Hạ20:04 ngày 05/05/1956
- 9. Tiểu Mãn09:10 ngày 21/05/1956
- 10. Mang Chủng00:29 ngày 06/06/1956
- 11. Hạ Chí17:19 ngày 21/06/1956
- 12. Tiểu Thử10:51 ngày 07/07/1956
- 13. Đại Thử04:13 ngày 23/07/1956
- 14. Lập Thu20:35 ngày 07/08/1956
- 15. Xử Thử11:08 ngày 23/08/1956
- 16. Bạch Lộ23:15 ngày 07/09/1956
- 17. Thu Phân08:29 ngày 23/09/1956
- 18. Hàn Lộ14:34 ngày 08/10/1956
- 19. Sương Giáng17:30 ngày 23/10/1956
- 20. Lập Đông17:26 ngày 07/11/1956
- 21. Tiểu Tuyết14:46 ngày 22/11/1956
- 22. Đại Tuyết10:03 ngày 07/12/1956
- 23. Đông Chí03:56 ngày 22/12/1956
Câu hỏi thường gặp
24 tiết khí là gì?
24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.
Bảng tiết khí 1956 dùng để làm gì?
Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.
Múi giờ của bảng tiết khí là gì?
Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.
Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?
Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.