Bảng dữ liệu
24 tiết khí 1955
Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.
Danh sách 24 tiết khí 1955
- 0. Tiểu Hàn09:32 ngày 06/01/1955
- 1. Đại Hàn02:56 ngày 21/01/1955
- 2. Lập Xuân21:15 ngày 04/02/1955
- 3. Vũ Thủy17:14 ngày 19/02/1955
- 4. Kinh Trập15:30 ngày 06/03/1955
- 5. Xuân Phân16:31 ngày 21/03/1955
- 6. Thanh Minh20:37 ngày 05/04/1955
- 7. Cốc Vũ03:55 ngày 21/04/1955
- 8. Lập Hạ14:16 ngày 06/05/1955
- 9. Tiểu Mãn03:22 ngày 22/05/1955
- 10. Mang Chủng18:41 ngày 06/06/1955
- 11. Hạ Chí11:31 ngày 22/06/1955
- 12. Tiểu Thử05:03 ngày 08/07/1955
- 13. Đại Thử22:25 ngày 23/07/1955
- 14. Lập Thu14:47 ngày 08/08/1955
- 15. Xử Thử05:20 ngày 24/08/1955
- 16. Bạch Lộ17:27 ngày 08/09/1955
- 17. Thu Phân02:40 ngày 24/09/1955
- 18. Hàn Lộ08:46 ngày 09/10/1955
- 19. Sương Giáng11:41 ngày 24/10/1955
- 20. Lập Đông11:37 ngày 08/11/1955
- 21. Tiểu Tuyết08:57 ngày 23/11/1955
- 22. Đại Tuyết04:14 ngày 08/12/1955
- 23. Đông Chí22:07 ngày 22/12/1955
Câu hỏi thường gặp
24 tiết khí là gì?
24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.
Bảng tiết khí 1955 dùng để làm gì?
Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.
Múi giờ của bảng tiết khí là gì?
Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.
Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?
Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.