Bảng dữ liệu
24 tiết khí 1940
Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.
Danh sách 24 tiết khí 1940
- 0. Tiểu Hàn18:08 ngày 06/01/1940
- 1. Đại Hàn11:32 ngày 21/01/1940
- 2. Lập Xuân05:53 ngày 05/02/1940
- 3. Vũ Thủy01:54 ngày 20/02/1940
- 4. Kinh Trập00:12 ngày 06/03/1940
- 5. Xuân Phân01:16 ngày 21/03/1940
- 6. Thanh Minh05:26 ngày 05/04/1940
- 7. Cốc Vũ12:46 ngày 20/04/1940
- 8. Lập Hạ23:11 ngày 05/05/1940
- 9. Tiểu Mãn12:19 ngày 21/05/1940
- 10. Mang Chủng03:40 ngày 06/06/1940
- 11. Hạ Chí20:32 ngày 21/06/1940
- 12. Tiểu Thử14:05 ngày 07/07/1940
- 13. Đại Thử07:27 ngày 23/07/1940
- 14. Lập Thu23:46 ngày 07/08/1940
- 15. Xử Thử14:18 ngày 23/08/1940
- 16. Bạch Lộ02:22 ngày 08/09/1940
- 17. Thu Phân11:33 ngày 23/09/1940
- 18. Hàn Lộ17:34 ngày 08/10/1940
- 19. Sương Giáng20:26 ngày 23/10/1940
- 20. Lập Đông20:19 ngày 07/11/1940
- 21. Tiểu Tuyết17:37 ngày 22/11/1940
- 22. Đại Tuyết12:52 ngày 07/12/1940
- 23. Đông Chí06:43 ngày 22/12/1940
Câu hỏi thường gặp
24 tiết khí là gì?
24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.
Bảng tiết khí 1940 dùng để làm gì?
Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.
Múi giờ của bảng tiết khí là gì?
Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.
Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?
Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.