Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Bảng dữ liệu

24 tiết khí 1939

Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.

Danh sách 24 tiết khí 1939

  • 0. Tiểu Hàn12:19 ngày 06/01/1939
  • 1. Đại Hàn05:43 ngày 21/01/1939
  • 2. Lập Xuân00:03 ngày 05/02/1939
  • 3. Vũ Thủy20:04 ngày 19/02/1939
  • 4. Kinh Trập18:23 ngày 06/03/1939
  • 5. Xuân Phân19:27 ngày 21/03/1939
  • 6. Thanh Minh23:37 ngày 05/04/1939
  • 7. Cốc Vũ06:57 ngày 21/04/1939
  • 8. Lập Hạ17:22 ngày 06/05/1939
  • 9. Tiểu Mãn06:31 ngày 22/05/1939
  • 10. Mang Chủng21:52 ngày 06/06/1939
  • 11. Hạ Chí14:44 ngày 22/06/1939
  • 12. Tiểu Thử08:17 ngày 08/07/1939
  • 13. Đại Thử01:39 ngày 24/07/1939
  • 14. Lập Thu17:58 ngày 08/08/1939
  • 15. Xử Thử08:30 ngày 24/08/1939
  • 16. Bạch Lộ20:34 ngày 08/09/1939
  • 17. Thu Phân05:44 ngày 24/09/1939
  • 18. Hàn Lộ11:46 ngày 09/10/1939
  • 19. Sương Giáng14:37 ngày 24/10/1939
  • 20. Lập Đông14:30 ngày 08/11/1939
  • 21. Tiểu Tuyết11:48 ngày 23/11/1939
  • 22. Đại Tuyết07:02 ngày 08/12/1939
  • 23. Đông Chí00:54 ngày 23/12/1939

Câu hỏi thường gặp

24 tiết khí là gì?

24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.

Bảng tiết khí 1939 dùng để làm gì?

Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.

Múi giờ của bảng tiết khí là gì?

Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.

Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?

Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.