Bảng dữ liệu
24 tiết khí 1873
Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.
Danh sách 24 tiết khí 1873
- 0. Tiểu Hàn11:45 ngày 05/01/1873
- 1. Đại Hàn05:11 ngày 20/01/1873
- 2. Lập Xuân23:37 ngày 03/02/1873
- 3. Vũ Thủy19:46 ngày 18/02/1873
- 4. Kinh Trập18:15 ngày 05/03/1873
- 5. Xuân Phân19:33 ngày 20/03/1873
- 6. Thanh Minh23:57 ngày 04/04/1873
- 7. Cốc Vũ07:32 ngày 20/04/1873
- 8. Lập Hạ18:11 ngày 05/05/1873
- 9. Tiểu Mãn07:32 ngày 21/05/1873
- 10. Mang Chủng23:02 ngày 05/06/1873
- 11. Hạ Chí16:00 ngày 21/06/1873
- 12. Tiểu Thử09:35 ngày 07/07/1873
- 13. Đại Thử02:55 ngày 23/07/1873
- 14. Lập Thu19:09 ngày 07/08/1873
- 15. Xử Thử09:31 ngày 23/08/1873
- 16. Bạch Lộ21:24 ngày 07/09/1873
- 17. Thu Phân06:21 ngày 23/09/1873
- 18. Hàn Lộ12:08 ngày 08/10/1873
- 19. Sương Giáng14:45 ngày 23/10/1873
- 20. Lập Đông14:25 ngày 07/11/1873
- 21. Tiểu Tuyết11:31 ngày 22/11/1873
- 22. Đại Tuyết06:37 ngày 07/12/1873
- 23. Đông Chí00:23 ngày 22/12/1873
Câu hỏi thường gặp
24 tiết khí là gì?
24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.
Bảng tiết khí 1873 dùng để làm gì?
Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.
Múi giờ của bảng tiết khí là gì?
Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.
Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?
Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.