Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Bảng dữ liệu

24 tiết khí 1872

Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.

Danh sách 24 tiết khí 1872

  • 0. Tiểu Hàn05:56 ngày 06/01/1872
  • 1. Đại Hàn23:21 ngày 20/01/1872
  • 2. Lập Xuân17:47 ngày 04/02/1872
  • 3. Vũ Thủy13:56 ngày 19/02/1872
  • 4. Kinh Trập12:26 ngày 05/03/1872
  • 5. Xuân Phân13:44 ngày 20/03/1872
  • 6. Thanh Minh18:08 ngày 04/04/1872
  • 7. Cốc Vũ01:43 ngày 20/04/1872
  • 8. Lập Hạ12:22 ngày 05/05/1872
  • 9. Tiểu Mãn01:43 ngày 21/05/1872
  • 10. Mang Chủng17:14 ngày 05/06/1872
  • 11. Hạ Chí10:12 ngày 21/06/1872
  • 12. Tiểu Thử03:47 ngày 07/07/1872
  • 13. Đại Thử21:07 ngày 22/07/1872
  • 14. Lập Thu13:21 ngày 07/08/1872
  • 15. Xử Thử03:43 ngày 23/08/1872
  • 16. Bạch Lộ15:36 ngày 07/09/1872
  • 17. Thu Phân00:32 ngày 23/09/1872
  • 18. Hàn Lộ06:19 ngày 08/10/1872
  • 19. Sương Giáng08:56 ngày 23/10/1872
  • 20. Lập Đông08:36 ngày 07/11/1872
  • 21. Tiểu Tuyết05:41 ngày 22/11/1872
  • 22. Đại Tuyết00:47 ngày 07/12/1872
  • 23. Đông Chí18:33 ngày 21/12/1872

Câu hỏi thường gặp

24 tiết khí là gì?

24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.

Bảng tiết khí 1872 dùng để làm gì?

Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.

Múi giờ của bảng tiết khí là gì?

Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.

Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?

Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.