Bảng dữ liệu
24 tiết khí 1852
Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.
Danh sách 24 tiết khí 1852
- 0. Tiểu Hàn09:24 ngày 06/01/1852
- 1. Đại Hàn02:50 ngày 21/01/1852
- 2. Lập Xuân21:17 ngày 04/02/1852
- 3. Vũ Thủy17:29 ngày 19/02/1852
- 4. Kinh Trập16:02 ngày 05/03/1852
- 5. Xuân Phân17:24 ngày 20/03/1852
- 6. Thanh Minh21:52 ngày 04/04/1852
- 7. Cốc Vũ05:32 ngày 20/04/1852
- 8. Lập Hạ16:15 ngày 05/05/1852
- 9. Tiểu Mãn05:40 ngày 21/05/1852
- 10. Mang Chủng21:14 ngày 05/06/1852
- 11. Hạ Chí14:13 ngày 21/06/1852
- 12. Tiểu Thử07:49 ngày 07/07/1852
- 13. Đại Thử01:08 ngày 23/07/1852
- 14. Lập Thu17:21 ngày 07/08/1852
- 15. Xử Thử07:40 ngày 23/08/1852
- 16. Bạch Lộ19:29 ngày 07/09/1852
- 17. Thu Phân04:21 ngày 23/09/1852
- 18. Hàn Lộ10:04 ngày 08/10/1852
- 19. Sương Giáng12:36 ngày 23/10/1852
- 20. Lập Đông12:12 ngày 07/11/1852
- 21. Tiểu Tuyết09:14 ngày 22/11/1852
- 22. Đại Tuyết04:17 ngày 07/12/1852
- 23. Đông Chí22:02 ngày 21/12/1852
Câu hỏi thường gặp
24 tiết khí là gì?
24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.
Bảng tiết khí 1852 dùng để làm gì?
Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.
Múi giờ của bảng tiết khí là gì?
Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.
Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?
Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.