Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Bảng dữ liệu

24 tiết khí 1851

Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.

Danh sách 24 tiết khí 1851

  • 0. Tiểu Hàn03:34 ngày 06/01/1851
  • 1. Đại Hàn21:00 ngày 20/01/1851
  • 2. Lập Xuân15:28 ngày 04/02/1851
  • 3. Vũ Thủy11:40 ngày 19/02/1851
  • 4. Kinh Trập10:13 ngày 06/03/1851
  • 5. Xuân Phân11:35 ngày 21/03/1851
  • 6. Thanh Minh16:04 ngày 05/04/1851
  • 7. Cốc Vũ23:44 ngày 20/04/1851
  • 8. Lập Hạ10:27 ngày 06/05/1851
  • 9. Tiểu Mãn23:52 ngày 21/05/1851
  • 10. Mang Chủng15:26 ngày 06/06/1851
  • 11. Hạ Chí08:25 ngày 22/06/1851
  • 12. Tiểu Thử02:01 ngày 08/07/1851
  • 13. Đại Thử19:20 ngày 23/07/1851
  • 14. Lập Thu11:33 ngày 08/08/1851
  • 15. Xử Thử01:52 ngày 24/08/1851
  • 16. Bạch Lộ13:40 ngày 08/09/1851
  • 17. Thu Phân22:33 ngày 23/09/1851
  • 18. Hàn Lộ04:15 ngày 09/10/1851
  • 19. Sương Giáng06:47 ngày 24/10/1851
  • 20. Lập Đông06:23 ngày 08/11/1851
  • 21. Tiểu Tuyết03:25 ngày 23/11/1851
  • 22. Đại Tuyết22:28 ngày 07/12/1851
  • 23. Đông Chí16:12 ngày 22/12/1851

Câu hỏi thường gặp

24 tiết khí là gì?

24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.

Bảng tiết khí 1851 dùng để làm gì?

Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.

Múi giờ của bảng tiết khí là gì?

Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.

Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?

Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.