Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Bảng dữ liệu

24 tiết khí 1833

Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.

Danh sách 24 tiết khí 1833

  • 0. Tiểu Hàn18:41 ngày 05/01/1833
  • 1. Đại Hàn12:08 ngày 20/01/1833
  • 2. Lập Xuân06:37 ngày 04/02/1833
  • 3. Vũ Thủy02:51 ngày 19/02/1833
  • 4. Kinh Trập01:27 ngày 06/03/1833
  • 5. Xuân Phân02:53 ngày 21/03/1833
  • 6. Thanh Minh07:26 ngày 05/04/1833
  • 7. Cốc Vũ15:10 ngày 20/04/1833
  • 8. Lập Hạ01:57 ngày 06/05/1833
  • 9. Tiểu Mãn15:25 ngày 21/05/1833
  • 10. Mang Chủng07:01 ngày 06/06/1833
  • 11. Hạ Chí00:02 ngày 22/06/1833
  • 12. Tiểu Thử17:38 ngày 07/07/1833
  • 13. Đại Thử10:57 ngày 23/07/1833
  • 14. Lập Thu03:08 ngày 08/08/1833
  • 15. Xử Thử17:25 ngày 23/08/1833
  • 16. Bạch Lộ05:10 ngày 08/09/1833
  • 17. Thu Phân13:58 ngày 23/09/1833
  • 18. Hàn Lộ19:37 ngày 08/10/1833
  • 19. Sương Giáng22:05 ngày 23/10/1833
  • 20. Lập Đông21:37 ngày 07/11/1833
  • 21. Tiểu Tuyết18:36 ngày 22/11/1833
  • 22. Đại Tuyết13:37 ngày 07/12/1833
  • 23. Đông Chí07:20 ngày 22/12/1833

Câu hỏi thường gặp

24 tiết khí là gì?

24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.

Bảng tiết khí 1833 dùng để làm gì?

Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.

Múi giờ của bảng tiết khí là gì?

Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.

Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?

Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.