Bảng dữ liệu
24 tiết khí 1832
Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.
Danh sách 24 tiết khí 1832
- 0. Tiểu Hàn12:52 ngày 06/01/1832
- 1. Đại Hàn06:18 ngày 21/01/1832
- 2. Lập Xuân00:48 ngày 05/02/1832
- 3. Vũ Thủy21:02 ngày 19/02/1832
- 4. Kinh Trập19:38 ngày 05/03/1832
- 5. Xuân Phân21:04 ngày 20/03/1832
- 6. Thanh Minh01:37 ngày 05/04/1832
- 7. Cốc Vũ09:21 ngày 20/04/1832
- 8. Lập Hạ20:08 ngày 05/05/1832
- 9. Tiểu Mãn09:37 ngày 21/05/1832
- 10. Mang Chủng01:13 ngày 06/06/1832
- 11. Hạ Chí18:14 ngày 21/06/1832
- 12. Tiểu Thử11:51 ngày 07/07/1832
- 13. Đại Thử05:09 ngày 23/07/1832
- 14. Lập Thu21:20 ngày 07/08/1832
- 15. Xử Thử11:36 ngày 23/08/1832
- 16. Bạch Lộ23:22 ngày 07/09/1832
- 17. Thu Phân08:10 ngày 23/09/1832
- 18. Hàn Lộ13:48 ngày 08/10/1832
- 19. Sương Giáng16:16 ngày 23/10/1832
- 20. Lập Đông15:48 ngày 07/11/1832
- 21. Tiểu Tuyết12:47 ngày 22/11/1832
- 22. Đại Tuyết07:47 ngày 07/12/1832
- 23. Đông Chí01:30 ngày 22/12/1832
Câu hỏi thường gặp
24 tiết khí là gì?
24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.
Bảng tiết khí 1832 dùng để làm gì?
Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.
Múi giờ của bảng tiết khí là gì?
Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.
Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?
Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.