Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Bảng dữ liệu

24 tiết khí 1797

Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.

Danh sách 24 tiết khí 1797

  • 0. Tiểu Hàn00:56 ngày 05/01/1797
  • 1. Đại Hàn18:23 ngày 19/01/1797
  • 2. Lập Xuân12:55 ngày 03/02/1797
  • 3. Vũ Thủy09:14 ngày 18/02/1797
  • 4. Kinh Trập07:56 ngày 05/03/1797
  • 5. Xuân Phân09:29 ngày 20/03/1797
  • 6. Thanh Minh14:10 ngày 04/04/1797
  • 7. Cốc Vũ22:02 ngày 19/04/1797
  • 8. Lập Hạ08:56 ngày 05/05/1797
  • 9. Tiểu Mãn22:31 ngày 20/05/1797
  • 10. Mang Chủng14:12 ngày 05/06/1797
  • 11. Hạ Chí07:16 ngày 21/06/1797
  • 12. Tiểu Thử00:54 ngày 07/07/1797
  • 13. Đại Thử18:11 ngày 22/07/1797
  • 14. Lập Thu10:19 ngày 07/08/1797
  • 15. Xử Thử00:30 ngày 23/08/1797
  • 16. Bạch Lộ12:09 ngày 07/09/1797
  • 17. Thu Phân20:50 ngày 22/09/1797
  • 18. Hàn Lộ02:21 ngày 08/10/1797
  • 19. Sương Giáng04:41 ngày 23/10/1797
  • 20. Lập Đông04:06 ngày 07/11/1797
  • 21. Tiểu Tuyết00:59 ngày 22/11/1797
  • 22. Đại Tuyết19:55 ngày 06/12/1797
  • 23. Đông Chí13:35 ngày 21/12/1797

Câu hỏi thường gặp

24 tiết khí là gì?

24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.

Bảng tiết khí 1797 dùng để làm gì?

Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.

Múi giờ của bảng tiết khí là gì?

Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.

Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?

Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.