Bảng dữ liệu
24 tiết khí 1796
Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.
Danh sách 24 tiết khí 1796
- 0. Tiểu Hàn19:06 ngày 05/01/1796
- 1. Đại Hàn12:34 ngày 20/01/1796
- 2. Lập Xuân07:06 ngày 04/02/1796
- 3. Vũ Thủy03:25 ngày 19/02/1796
- 4. Kinh Trập02:07 ngày 05/03/1796
- 5. Xuân Phân03:40 ngày 20/03/1796
- 6. Thanh Minh08:21 ngày 04/04/1796
- 7. Cốc Vũ16:13 ngày 19/04/1796
- 8. Lập Hạ03:08 ngày 05/05/1796
- 9. Tiểu Mãn16:43 ngày 20/05/1796
- 10. Mang Chủng08:24 ngày 05/06/1796
- 11. Hạ Chí01:28 ngày 21/06/1796
- 12. Tiểu Thử19:06 ngày 06/07/1796
- 13. Đại Thử12:23 ngày 22/07/1796
- 14. Lập Thu04:31 ngày 07/08/1796
- 15. Xử Thử18:42 ngày 22/08/1796
- 16. Bạch Lộ06:21 ngày 07/09/1796
- 17. Thu Phân15:01 ngày 22/09/1796
- 18. Hàn Lộ20:32 ngày 07/10/1796
- 19. Sương Giáng22:52 ngày 22/10/1796
- 20. Lập Đông22:17 ngày 06/11/1796
- 21. Tiểu Tuyết19:10 ngày 21/11/1796
- 22. Đại Tuyết14:05 ngày 06/12/1796
- 23. Đông Chí07:45 ngày 21/12/1796
Câu hỏi thường gặp
24 tiết khí là gì?
24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.
Bảng tiết khí 1796 dùng để làm gì?
Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.
Múi giờ của bảng tiết khí là gì?
Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.
Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?
Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.