Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Bảng dữ liệu

24 tiết khí 1778

Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.

Danh sách 24 tiết khí 1778

  • 0. Tiểu Hàn10:13 ngày 05/01/1778
  • 1. Đại Hàn03:41 ngày 20/01/1778
  • 2. Lập Xuân22:15 ngày 03/02/1778
  • 3. Vũ Thủy18:36 ngày 18/02/1778
  • 4. Kinh Trập17:22 ngày 05/03/1778
  • 5. Xuân Phân18:59 ngày 20/03/1778
  • 6. Thanh Minh23:43 ngày 04/04/1778
  • 7. Cốc Vũ07:39 ngày 20/04/1778
  • 8. Lập Hạ18:38 ngày 05/05/1778
  • 9. Tiểu Mãn08:16 ngày 21/05/1778
  • 10. Mang Chủng00:00 ngày 06/06/1778
  • 11. Hạ Chí17:05 ngày 21/06/1778
  • 12. Tiểu Thử10:43 ngày 07/07/1778
  • 13. Đại Thử04:00 ngày 23/07/1778
  • 14. Lập Thu20:06 ngày 07/08/1778
  • 15. Xử Thử10:15 ngày 23/08/1778
  • 16. Bạch Lộ21:50 ngày 07/09/1778
  • 17. Thu Phân06:27 ngày 23/09/1778
  • 18. Hàn Lộ11:53 ngày 08/10/1778
  • 19. Sương Giáng14:10 ngày 23/10/1778
  • 20. Lập Đông13:31 ngày 07/11/1778
  • 21. Tiểu Tuyết10:21 ngày 22/11/1778
  • 22. Đại Tuyết05:14 ngày 07/12/1778
  • 23. Đông Chí22:53 ngày 21/12/1778

Câu hỏi thường gặp

24 tiết khí là gì?

24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.

Bảng tiết khí 1778 dùng để làm gì?

Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.

Múi giờ của bảng tiết khí là gì?

Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.

Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?

Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.