Bảng dữ liệu
24 tiết khí 1777
Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.
Danh sách 24 tiết khí 1777
- 0. Tiểu Hàn04:23 ngày 05/01/1777
- 1. Đại Hàn21:52 ngày 19/01/1777
- 2. Lập Xuân16:25 ngày 03/02/1777
- 3. Vũ Thủy12:47 ngày 18/02/1777
- 4. Kinh Trập11:33 ngày 05/03/1777
- 5. Xuân Phân13:10 ngày 20/03/1777
- 6. Thanh Minh17:54 ngày 04/04/1777
- 7. Cốc Vũ01:51 ngày 20/04/1777
- 8. Lập Hạ12:49 ngày 05/05/1777
- 9. Tiểu Mãn02:28 ngày 21/05/1777
- 10. Mang Chủng18:12 ngày 05/06/1777
- 11. Hạ Chí11:17 ngày 21/06/1777
- 12. Tiểu Thử04:55 ngày 07/07/1777
- 13. Đại Thử22:12 ngày 22/07/1777
- 14. Lập Thu14:18 ngày 07/08/1777
- 15. Xử Thử04:27 ngày 23/08/1777
- 16. Bạch Lộ16:02 ngày 07/09/1777
- 17. Thu Phân00:38 ngày 23/09/1777
- 18. Hàn Lộ06:05 ngày 08/10/1777
- 19. Sương Giáng08:21 ngày 23/10/1777
- 20. Lập Đông07:42 ngày 07/11/1777
- 21. Tiểu Tuyết04:31 ngày 22/11/1777
- 22. Đại Tuyết23:25 ngày 06/12/1777
- 23. Đông Chí17:03 ngày 21/12/1777
Câu hỏi thường gặp
24 tiết khí là gì?
24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.
Bảng tiết khí 1777 dùng để làm gì?
Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.
Múi giờ của bảng tiết khí là gì?
Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.
Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?
Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.