11
Lịch âm dương · Thứ bảy
Lịch vạn niên ngày 11/2/2068
9
Đây là ngày Hắc đạo, có Lục Diệu Tốc Hỷ và trực Phá. Xuất hành vẫn là việc thuận hơn; động thổ, xây sửa nhà không nên được ưu tiên.
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
- Ngày Thương binh liệt sĩ 2026 — còn 10 ngày (27/07/2026)
- Vu Lan báo hiếu 2026 — còn 41 ngày (27/08/2026)
- Quốc khánh Việt Nam 2026 — còn 47 ngày (02/09/2026)
Xem ngày tốt xấu 11/02/2068
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn.
Con số này giúp so sánh các ngày theo cùng một cách xem lịch. Đây không phải xác suất thành công và cũng không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngKhông phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng; nên cân nhắc một ngày khác.Không nên ưu tiên 32/100
- Cưới hỏiTheo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.Không nên ưu tiên 29/100
- Động thổ, xây sửa nhàKhông thuận để động thổ hoặc bắt đầu công trình lớn; nên chọn ngày khác nếu có thể.Không nên ưu tiên 26/100
- Cầu tài, thu tiềnKhông thuận cho việc cầu tài hoặc giao dịch lớn; nên tránh quyết định tiền bạc vội vàng.Không nên ưu tiên 31/100
- Xuất hànhViệc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.Có thể cân nhắc 58/100
- Ký kết, thỏa thuậnKhông thuận để ký hợp đồng quan trọng; nếu chưa gấp, nên chuyển sang ngày phù hợp hơn.Không nên ưu tiên 42/100
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 2/2068 · Cách hiểu ngày tốt theo từng việc · Xem ngày cưới · Cách đọc trang ngày
- Theo trực Phá, những việc phù hợp hơn gồm Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.
- Theo sao Đê, ngày này có thể dùng cho Tu sửa nhẹ.
- Lục Diệu Tốc Hỷ ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.
- Theo trực Phá, nên hạn chế Khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ mới.
- Theo sao Đê, ngày này không thuận cho Xuất hành xa, tranh chấp.
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn một trong các giờ trên để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì? · Xem giờ hôm nay · Ngày Hoàng đạo
Nhiều cách xem đang cho kết quả chưa thuận, nhưng không có nghĩa mọi hoạt động trong ngày đều phải dừng. Hãy chú ý nhất đến công việc có mức phù hợp thấp.
- Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Bạch Hổ, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
- Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Tốc Hỷ. Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
- Xấu Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Phá. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Đê. Dễ khẩu thiệt, trì trệ.
Cách hiểu nhanh
Hoàng đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày là bốn cách xem khác nhau. Một ngày chỉ được đánh giá tốt khi nhiều cách cùng cho kết quả thuận. Nếu kết quả trái chiều, nên xem mục công việc cụ thể và chọn giờ Hoàng đạo.
Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
Nên: Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.
Tránh: Khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ mới.
Đê Thổ Lạc. Dễ khẩu thiệt, trì trệ.
Nên: Tu sửa nhẹ.
Tránh: Xuất hành xa, tranh chấp.
Nạp âm: Sơn Hạ Hỏa (hành Hỏa).
Tiết Lập Xuân
Bắt đầu lúc 07:29 ngày 04/02/2068
Kết thúc lúc 03:14 ngày 19/02/2068
Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7). Nạp âm là gì? · Tiết Lập Xuân là gì và kéo dài bao lâu?
Bất thi ốc — không nên lợp nhà mới.
Bất án sàng — theo quan niệm xưa, không nên kê giường hoặc đặt vị trí thờ mới.
Nên đi hướng Chính Đông (hỷ) hoặc Chính Tây (tài). Tránh hướng Chính Bắc.
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 1 Âm: 03/02/2068 (Thứ sáu)
- Rằm tháng 1 Âm: 17/02/2068 (Thứ sáu)
- Mùng 1 tiếp theo: 04/03/2068 (Chủ nhật)
- Lịch tháng 2/2068 · Lịch năm 2068
Công cụ với ngày 11/02/2068
Xem lịch tháng 2/2068 (bấm để mở lưới ngày)
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem đầy đủ lịch tháng 2/2068 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.