20
Lịch âm dương · Thứ ba
Lịch vạn niên ngày 20/9/2067
12
Đây là ngày Hắc đạo, có Lục Diệu Không Vong và trực Bế. Xuất hành vẫn là việc thuận hơn; động thổ, xây sửa nhà không nên được ưu tiên.
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
- Ngày Thương binh liệt sĩ 2026 — còn 10 ngày (27/07/2026)
- Vu Lan báo hiếu 2026 — còn 41 ngày (27/08/2026)
- Quốc khánh Việt Nam 2026 — còn 47 ngày (02/09/2026)
Xem ngày tốt xấu 20/09/2067
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn.
Con số này giúp so sánh các ngày theo cùng một cách xem lịch. Đây không phải xác suất thành công và cũng không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngKhông phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng; nên cân nhắc một ngày khác.Không nên ưu tiên 16/100
- Cưới hỏiTheo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.Không nên ưu tiên 13/100
- Động thổ, xây sửa nhàKhông thuận để động thổ hoặc bắt đầu công trình lớn; nên chọn ngày khác nếu có thể.Không nên ưu tiên 10/100
- Cầu tài, thu tiềnKhông thuận cho việc cầu tài hoặc giao dịch lớn; nên tránh quyết định tiền bạc vội vàng.Không nên ưu tiên 15/100
- Xuất hànhKhông thuận cho chuyến đi quan trọng hoặc đi xa; nếu phải đi, nên chọn giờ Hoàng đạo.Không nên ưu tiên 42/100
- Ký kết, thỏa thuậnKhông thuận để ký hợp đồng quan trọng; nếu chưa gấp, nên chuyển sang ngày phù hợp hơn.Không nên ưu tiên 26/100
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 9/2067 · Cách hiểu ngày tốt theo từng việc · Xem ngày cưới · Cách đọc trang ngày
- Theo trực Bế, những việc phù hợp hơn gồm Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.
- Theo sao Dực, ngày này có thể dùng cho Tu sửa nhẹ.
- Theo trực Bế, nên hạn chế Khởi sự mới, khai trương, cưới hỏi, xuất hành xa.
- Theo sao Dực, ngày này không thuận cho Cưới hỏi, khởi kiện, động thổ lớn.
- Lục Diệu Không Vong nhắc nên tránh quyết định vội hoặc bắt đầu việc lớn.
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn một trong các giờ trên để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì? · Xem giờ hôm nay · Ngày Hoàng đạo
Nhiều cách xem đang cho kết quả chưa thuận, nhưng không có nghĩa mọi hoạt động trong ngày đều phải dừng. Hãy chú ý nhất đến công việc có mức phù hợp thấp.
- Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Câu Trần, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
- Xấu Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Không Vong. Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.
- Xấu Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Bế. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Dực. Kỵ hôn nhân, kiện tụng.
Cách hiểu nhanh
Hoàng đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày là bốn cách xem khác nhau. Một ngày chỉ được đánh giá tốt khi nhiều cách cùng cho kết quả thuận. Nếu kết quả trái chiều, nên xem mục công việc cụ thể và chọn giờ Hoàng đạo.
Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.
Nên: Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.
Tránh: Khởi sự mới, khai trương, cưới hỏi, xuất hành xa.
Dực Hỏa Xà. Kỵ hôn nhân, kiện tụng.
Nên: Tu sửa nhẹ.
Tránh: Cưới hỏi, khởi kiện, động thổ lớn.
Nạp âm: Kiếm Phong Kim (hành Kim).
Tiết Bạch Lộ
Bắt đầu lúc 19:36 ngày 07/09/2067
Kết thúc lúc 05:13 ngày 23/09/2067
Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7). Nạp âm là gì? · Tiết Bạch Lộ là gì và kéo dài bao lâu?
Bất ương thủy — theo quan niệm xưa, không nên tháo nước hoặc can thiệp đê điều một cách vội vàng.
Bất án sàng — theo quan niệm xưa, không nên kê giường hoặc đặt vị trí thờ mới.
Nên đi hướng Chính Đông (hỷ) hoặc Chính Tây (tài). Tránh hướng Chính Bắc.
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 8 Âm: 09/09/2067 (Thứ sáu)
- Rằm tháng 8 Âm: 23/09/2067 (Thứ sáu)
- Mùng 1 tiếp theo: 08/10/2067 (Thứ bảy)
- Lịch tháng 9/2067 · Lịch năm 2067
Công cụ với ngày 20/09/2067
Xem lịch tháng 9/2067 (bấm để mở lưới ngày)
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem đầy đủ lịch tháng 9/2067 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.