Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ hai

Lịch vạn niên ngày 31/3/2064

Giờ Việt Nam20:44:20Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 3 · 2064

31

Thứ hai

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 2 · 2064

14

Ngày Giáp Tý

Tháng Đinh Mão · Năm Giáp Thân

Ngày tốt xấu đan xenMức tham khảo 55/100

Ngày này không nghiêng hẳn về tốt hay xấu: Hắc đạo, Lục Diệu Lưu Niên, trực Thu. Khai trương, mở hàng phù hợp hơn, còn cưới hỏi cần được cân nhắc kỹ.

Hắc đạo (Huyền Vũ) · Lục Diệu Lưu Niên · Trực Thu · Sao Tất · tham khảo theo lịch truyền thống

Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Tý (23–1), Sửu (1–3), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Dậu (17–19)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Dần (3–5), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Tuất (19–21), Hợi (21–23)

Sự kiện quanh ngày này

Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:

Xem ngày tốt xấu 31/03/2064

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn.

Đánh giá chung
Mức đánh giá chung55/100Dùng để so sánh giữa các ngày

Con số này giúp so sánh các ngày theo cùng một cách xem lịch. Đây không phải xác suất thành công và cũng không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngCó thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.
    Có thể cân nhắc 56/100
  • Cưới hỏiTheo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.
    Không nên ưu tiên 37/100
  • Động thổ, xây sửa nhàKhông thuận để động thổ hoặc bắt đầu công trình lớn; nên chọn ngày khác nếu có thể.
    Không nên ưu tiên 42/100
  • Cầu tài, thu tiềnCó thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.
    Có thể cân nhắc 55/100
  • Xuất hànhViệc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.
    Có thể cân nhắc 50/100
  • Ký kết, thỏa thuậnCó thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.
    Có thể cân nhắc 50/100

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 3/2064 · Cách hiểu ngày tốt theo từng việc · Xem ngày cưới · Cách đọc trang ngày

Việc phù hợp hơn
  • Theo trực Thu, những việc phù hợp hơn gồm Thu hoạch, thu các khoản đến hạn, kiểm kê tài sản và hoàn tất công việc đang làm.
  • Theo sao Tất, ngày này có thể dùng cho Thu xếp, cầu tài.
  • Có thể ưu tiên thu tiền, hoàn thiện giấy tờ hoặc kết thúc công việc đã có kế hoạch.
Việc nên cân nhắc
  • Theo trực Thu, nên hạn chế Cho vay khoản lớn hoặc chi tiền cho việc chưa được cân nhắc kỹ.
  • Theo sao Tất, ngày này không thuận cho Kiện cáo.
Giờ Hoàng đạo

Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn một trong các giờ trên để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì? · Xem giờ hôm nay · Ngày Hoàng đạo

Giờ Hắc đạo
Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Vì sao có kết luận này?

Các cách xem chưa cùng nghiêng về một phía. Vì vậy, lựa chọn theo đúng loại việc và giờ thực hiện hữu ích hơn một kết luận chung.

  • Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Huyền Vũ, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
  • Bình thường Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Lưu Niên. Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Thu. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Thu hoạch, thu các khoản đến hạn, kiểm kê tài sản và hoàn tất công việc đang làm.
  • Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Tất. Tốt thu hoạch, săn bắt theo truyền thống.

Cách hiểu nhanh

Hoàng đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày là bốn cách xem khác nhau. Một ngày chỉ được đánh giá tốt khi nhiều cách cùng cho kết quả thuận. Nếu kết quả trái chiều, nên xem mục công việc cụ thể và chọn giờ Hoàng đạo.

Lục Diệu
Lưu Niên

Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

Lục Diệu Lưu Niên nghĩa là gì?

Trực ngày
Trực Thu

Nên: Thu hoạch, thu các khoản đến hạn, kiểm kê tài sản và hoàn tất công việc đang làm.
Tránh: Cho vay khoản lớn hoặc chi tiền cho việc chưa được cân nhắc kỹ.

Trực Thu có ý nghĩa gì?

Sao ngày
Sao Tất

Tất Nguyệt Ô. Tốt thu hoạch, săn bắt theo truyền thống.

Nên: Thu xếp, cầu tài.
Tránh: Kiện cáo.

Sao Tất trong Nhị thập bát tú

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Hải Trung Kim (hành Kim).

Tiết Xuân Phân
Bắt đầu lúc 02:35 ngày 20/03/2064
Kết thúc lúc 06:17 ngày 04/04/2064

Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7). Nạp âm là gì? · Tiết Xuân Phân là gì và kéo dài bao lâu?

Kiêng theo Bành Tổ

Bất khai thương — theo quan niệm xưa, không nên mở kho hoặc xuất một lượng hàng lớn.
Bất vấn bốc — theo quan niệm xưa, không nên dựa vào bói đoán để quyết định việc lớn.

Cách hiểu Bành Tổ bách kỵ

Hướng xuất hành

Nên đi hướng Chính Đông (hỷ) hoặc Chính Tây (tài). Tránh hướng Chính Bắc.

Cách đọc hướng xuất hành

Mốc âm lịch gần nhất

Công cụ với ngày 31/03/2064

Xem lịch tháng 3/2064 (bấm để mở lưới ngày)
Tháng 2/2064

Lịch âm dương tháng 3 năm 2064

Tháng 4/2064

Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết

T2T3T4T5T6T7CN

Xem đầy đủ lịch tháng 3/2064 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.