1
Lịch âm dương · Thứ năm
Lịch vạn niên ngày 1/12/2061
20
Ngày này không nghiêng hẳn về tốt hay xấu: Hắc đạo, Lục Diệu Lưu Niên, trực Mãn. Xuất hành phù hợp hơn, còn cưới hỏi cần được cân nhắc kỹ.
Ngày này là ngày gì?
Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.
Ghi chú sự kiện Việt Nam và quốc tế
- Ngày Thế giới phòng chống AIDSSự kiện quốc tế
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
- Ngày Thương binh liệt sĩ 2026 — còn 10 ngày (27/07/2026)
- Vu Lan báo hiếu 2026 — còn 41 ngày (27/08/2026)
- Quốc khánh Việt Nam 2026 — còn 47 ngày (02/09/2026)
Xem ngày tốt xấu 01/12/2061
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn.
Con số này giúp so sánh các ngày theo cùng một cách xem lịch. Đây không phải xác suất thành công và cũng không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngCó thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.Có thể cân nhắc 48/100
- Cưới hỏiTheo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.Không nên ưu tiên 37/100
- Động thổ, xây sửa nhàKhông thuận để động thổ hoặc bắt đầu công trình lớn; nên chọn ngày khác nếu có thể.Không nên ưu tiên 42/100
- Cầu tài, thu tiềnCó thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.Có thể cân nhắc 47/100
- Xuất hànhViệc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.Có thể cân nhắc 50/100
- Ký kết, thỏa thuậnKhông thuận để ký hợp đồng quan trọng; nếu chưa gấp, nên chuyển sang ngày phù hợp hơn.Không nên ưu tiên 42/100
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 12/2061 · Cách hiểu ngày tốt theo từng việc · Xem ngày cưới · Cách đọc trang ngày
- Theo trực Mãn, những việc phù hợp hơn gồm Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.
- Theo sao Đẩu, ngày này có thể dùng cho Nhận chức, cầu danh, khai trương.
- Theo trực Mãn, nên hạn chế Kiện tụng, khởi sự quá lớn vượt sức.
- Theo sao Đẩu, ngày này không thuận cho Kiện cáo vô cớ.
Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn một trong các giờ trên để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì? · Xem giờ hôm nay · Ngày Hoàng đạo
Các cách xem chưa cùng nghiêng về một phía. Vì vậy, lựa chọn theo đúng loại việc và giờ thực hiện hữu ích hơn một kết luận chung.
- Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Thiên Hình, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
- Bình thường Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Lưu Niên. Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
- Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Mãn. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Đẩu. Tốt quan lộc, thăng tiến.
Cách hiểu nhanh
Hoàng đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày là bốn cách xem khác nhau. Một ngày chỉ được đánh giá tốt khi nhiều cách cùng cho kết quả thuận. Nếu kết quả trái chiều, nên xem mục công việc cụ thể và chọn giờ Hoàng đạo.
Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
Nên: Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.
Tránh: Kiện tụng, khởi sự quá lớn vượt sức.
Đẩu Mộc Giải. Tốt quan lộc, thăng tiến.
Nên: Nhận chức, cầu danh, khai trương.
Tránh: Kiện cáo vô cớ.
Nạp âm: Tang Đố Mộc (hành Mộc).
Tiết Tiểu Tuyết
Bắt đầu lúc 02:05 ngày 22/11/2061
Kết thúc lúc 21:36 ngày 06/12/2061
Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7). Nạp âm là gì? · Tiết Tiểu Tuyết là gì và kéo dài bao lâu?
Bất cửu hỏa — nên thận trọng khi làm việc liên quan đến lửa và nước, tránh quyết định vội vàng.
Bất quan đái — theo quan niệm xưa, không thuận cho nghi lễ nhận chức lớn.
Nên đi hướng Đông Nam (hỷ) hoặc Tây Bắc (tài). Tránh hướng Đông Bắc.
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 10 Âm: 12/11/2061 (Thứ bảy)
- Rằm tháng 10 Âm: 26/11/2061 (Thứ bảy)
- Mùng 1 tiếp theo: 12/12/2061 (Thứ hai)
- Lịch tháng 12/2061 · Lịch năm 2061
Công cụ với ngày 01/12/2061
Xem lịch tháng 12/2061 (bấm để mở lưới ngày)
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem đầy đủ lịch tháng 12/2061 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.