2
Lịch âm dương · Thứ hai
Lịch vạn niên ngày 2/8/2060
7
Ngày này không nghiêng hẳn về tốt hay xấu: Hắc đạo, Lục Diệu Đại An, trực Bế. Xuất hành phù hợp hơn, còn động thổ, xây sửa nhà cần được cân nhắc kỹ.
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
- Ngày Thương binh liệt sĩ 2026 — còn 10 ngày (27/07/2026)
- Vu Lan báo hiếu 2026 — còn 41 ngày (27/08/2026)
- Quốc khánh Việt Nam 2026 — còn 47 ngày (02/09/2026)
Xem ngày tốt xấu 02/08/2060
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn.
Con số này giúp so sánh các ngày theo cùng một cách xem lịch. Đây không phải xác suất thành công và cũng không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngCó thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.Có thể cân nhắc 48/100
- Cưới hỏiNgày không quá xấu nhưng cũng chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định, nên chọn giờ thuận.Có thể cân nhắc 45/100
- Động thổ, xây sửa nhàKhông thuận để động thổ hoặc bắt đầu công trình lớn; nên chọn ngày khác nếu có thể.Không nên ưu tiên 42/100
- Cầu tài, thu tiềnCó thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.Có thể cân nhắc 47/100
- Xuất hànhViệc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.Có thể cân nhắc 58/100
- Ký kết, thỏa thuậnKhông thuận để ký hợp đồng quan trọng; nếu chưa gấp, nên chuyển sang ngày phù hợp hơn.Không nên ưu tiên 42/100
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 8/2060 · Cách hiểu ngày tốt theo từng việc · Xem ngày cưới · Cách đọc trang ngày
- Theo trực Bế, những việc phù hợp hơn gồm Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.
- Theo sao Trương, ngày này có thể dùng cho Khai trương, cầu lộc, xuất hành.
- Lục Diệu Đại An ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.
- Theo trực Bế, nên hạn chế Khởi sự mới, khai trương, cưới hỏi, xuất hành xa.
- Theo sao Trương, ngày này không thuận cho Kiện tụng.
Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn một trong các giờ trên để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì? · Xem giờ hôm nay · Ngày Hoàng đạo
Các cách xem chưa cùng nghiêng về một phía. Vì vậy, lựa chọn theo đúng loại việc và giờ thực hiện hữu ích hơn một kết luận chung.
- Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Câu Trần, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
- Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Đại An. Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
- Xấu Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Bế. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Trương. Tốt cầu tài, khai trương.
Cách hiểu nhanh
Hoàng đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày là bốn cách xem khác nhau. Một ngày chỉ được đánh giá tốt khi nhiều cách cùng cho kết quả thuận. Nếu kết quả trái chiều, nên xem mục công việc cụ thể và chọn giờ Hoàng đạo.
Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
Nên: Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.
Tránh: Khởi sự mới, khai trương, cưới hỏi, xuất hành xa.
Trương Nguyệt Lộc. Tốt cầu tài, khai trương.
Nên: Khai trương, cầu lộc, xuất hành.
Tránh: Kiện tụng.
Nạp âm: Thiên Hà Thủy (hành Thủy).
Tiết Đại Thử
Bắt đầu lúc 07:17 ngày 22/07/2060
Kết thúc lúc 23:46 ngày 06/08/2060
Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7). Nạp âm là gì? · Tiết Đại Thử là gì và kéo dài bao lâu?
Bất độ tóc — không nên cắt tóc (theo truyền thống).
Bất phục dược — thận trọng uống thuốc mới.
Nên đi hướng Đông Bắc (hỷ) hoặc Tây Nam (tài). Tránh hướng Tây Bắc.
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 7 Âm: 27/07/2060 (Thứ ba)
- Rằm tháng 7 Âm: 10/08/2060 (Thứ ba)
- Mùng 1 tiếp theo: 26/08/2060 (Thứ năm)
- Lịch tháng 8/2060 · Lịch năm 2060
Công cụ với ngày 02/08/2060
Xem lịch tháng 8/2060 (bấm để mở lưới ngày)
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem đầy đủ lịch tháng 8/2060 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.