Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Chủ nhật

Lịch âm ngày 20/12/2026

Giờ Việt Nam08:08:57Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 12 · 2026

20

Chủ nhật

Cuối tuần

Âm lịchTháng 11 · 2026

12

Ngày Mậu Thìn

Tháng Canh Tý · Năm Bính Ngọ

Ngày bình thường55/100

Ngày bình thường. Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.

Hoàng đạo (Kim Quỹ) · Lục Diệu Không Vong · Trực Định · Sao

Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Dần (3–5), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Dậu (17–19), Hợi (21–23)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Tý (23–1), Sửu (1–3), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Tuất (19–21)

Xem ngày tốt xấu 20/12/2026

Giải thích theo cách xem ngày phổ biến ở Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực ngày và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.

Kết luận nhanh
Ngày bình thường · 55/100

Ngày bình thường. Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.

Điểm từ 0 đến 100 chỉ mang tính tham khảo theo lịch truyền thống, không phải dự đoán khoa học.

Theo từng việc
  • Khai trươngTrung bình — nên cân nhắc kỹ
    48/100
  • Cưới hỏiTrung bình — nên cân nhắc kỹ
    45/100
  • Thu hồi / hoàn tấtKhá tốt theo lịch truyền thống
    71/100
  • Đi đường / xuất hànhTrung bình — nên cân nhắc kỹ
    50/100
  • Ký kết / chốt việcTrung bình — nên cân nhắc kỹ
    58/100
Nên làm
  • Theo trực Định: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
  • Theo sao Hư: Tu dưỡng, nghỉ ngơi.
Nên tránh
  • Theo trực Định: Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.
  • Theo sao Hư: Khởi sự, xuất vốn.
  • Tránh mở việc lớn, họp gay gắt
  • Bất thụ điền — không nên nhận ruộng/đất lớn.
  • Bất khốc khấp — tránh khóc lóc/tang tóc tạo khẩu thiệt.
Giờ Hoàng đạo
Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Giờ Hắc đạo
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Vì sao có kết luận này?
  • Tốt Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Kim Quỹ — ngày Hoàng đạo, thường được coi là ngày tốt hơn để làm việc quan trọng.
  • Xấu Lục Diệu: Không Vong: Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Định — nên: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
  • Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Hư: Dễ hao hụt, việc không thành.
Lục Diệu
Không Vong

Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.

Trực ngày
Trực Định

Nên: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
Tránh: Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.

Sao ngày
Sao Hư

Hư Nhật Thử. Dễ hao hụt, việc không thành.

Nên: Tu dưỡng, nghỉ ngơi.
Tránh: Khởi sự, xuất vốn.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Đại Lâm Mộc (hành Mộc). Tiết khí: Đại tuyết.

Kiêng theo Bành Tổ

Bất thụ điền — không nên nhận ruộng/đất lớn.
Bất khốc khấp — tránh khóc lóc/tang tóc tạo khẩu thiệt.

Hướng xuất hành

Nên đi hướng Chính Tây (hỷ) hoặc Chính Đông (tài). Tránh hướng Chính Nam.

Lịch âm ngày 20/12/2026 — Mậu Thìn, Ngày bình thường | Lịch Nhanh