20
Lịch âm dương · Chủ nhật
Lịch âm ngày 20/12/2026
12
Ngày bình thường. Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem ngày tốt xấu 20/12/2026
Giải thích theo cách xem ngày phổ biến ở Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực ngày và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.
Ngày bình thường. Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.
Điểm từ 0 đến 100 chỉ mang tính tham khảo theo lịch truyền thống, không phải dự đoán khoa học.
- Khai trươngTrung bình — nên cân nhắc kỹ48/100
- Cưới hỏiTrung bình — nên cân nhắc kỹ45/100
- Thu hồi / hoàn tấtKhá tốt theo lịch truyền thống71/100
- Đi đường / xuất hànhTrung bình — nên cân nhắc kỹ50/100
- Ký kết / chốt việcTrung bình — nên cân nhắc kỹ58/100
- Theo trực Định: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
- Theo sao Hư: Tu dưỡng, nghỉ ngơi.
- Theo trực Định: Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.
- Theo sao Hư: Khởi sự, xuất vốn.
- Tránh mở việc lớn, họp gay gắt
- Bất thụ điền — không nên nhận ruộng/đất lớn.
- Bất khốc khấp — tránh khóc lóc/tang tóc tạo khẩu thiệt.
- Tốt Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Kim Quỹ — ngày Hoàng đạo, thường được coi là ngày tốt hơn để làm việc quan trọng.
- Xấu Lục Diệu: Không Vong: Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Định — nên: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Hư: Dễ hao hụt, việc không thành.
Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.
Nên: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
Tránh: Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.
Hư Nhật Thử. Dễ hao hụt, việc không thành.
Nên: Tu dưỡng, nghỉ ngơi.
Tránh: Khởi sự, xuất vốn.
Nạp âm: Đại Lâm Mộc (hành Mộc). Tiết khí: Đại tuyết.
Bất thụ điền — không nên nhận ruộng/đất lớn.
Bất khốc khấp — tránh khóc lóc/tang tóc tạo khẩu thiệt.
Nên đi hướng Chính Tây (hỷ) hoặc Chính Đông (tài). Tránh hướng Chính Nam.