2
Lịch âm dương · Thứ tư
Lịch âm ngày 2/12/2026
24
Ngày xấu theo lịch truyền thống. Nên tránh mở việc lớn; hợp hơn với thu xếp, hoàn tất việc đang dở.
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem ngày tốt xấu 02/12/2026
Giải thích theo cách xem ngày phổ biến ở Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực ngày và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.
Ngày xấu theo lịch truyền thống. Nên tránh mở việc lớn; hợp hơn với thu xếp, hoàn tất việc đang dở.
Điểm từ 0 đến 100 chỉ mang tính tham khảo theo lịch truyền thống, không phải dự đoán khoa học.
- Khai trươngNgày xấu cho việc này — tránh nếu không gấp32/100
- Cưới hỏiNgày xấu cho việc này — tránh nếu không gấp29/100
- Thu hồi / hoàn tấtTrung bình — nên cân nhắc kỹ55/100
- Đi đường / xuất hànhNgày xấu cho việc này — tránh nếu không gấp42/100
- Ký kết / chốt việcNgày xấu cho việc này — tránh nếu không gấp26/100
- Theo trực Bế: Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.
- Theo sao Sâm: Đi xa, buôn bán, ký kết.
- Theo trực Bế: Khởi sự mới, khai trương, cưới hỏi, xuất hành xa.
- Theo sao Sâm: An táng.
- Tránh mở việc lớn, họp gay gắt
- Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà.
- Bất súc dưỡng — thận trọng nuôi thú lớn mới.
- Xấu Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Câu Trần — ngày Hắc đạo, nên thận trọng với việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ…).
- Xấu Lục Diệu: Không Vong: Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.
- Xấu Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Bế — nên: Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Sâm: Tốt giao dịch, xuất hành.
Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.
Nên: Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.
Tránh: Khởi sự mới, khai trương, cưới hỏi, xuất hành xa.
Sâm Thủy Viên. Tốt giao dịch, xuất hành.
Nên: Đi xa, buôn bán, ký kết.
Tránh: An táng.
Nạp âm: Thoa Xuyến Kim (hành Kim). Tiết khí: Đại tuyết.
Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà.
Bất súc dưỡng — thận trọng nuôi thú lớn mới.
Nên đi hướng Chính Nam (hỷ) hoặc Chính Bắc (tài). Tránh hướng Chính Đông.