Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ ba

Lịch âm ngày 1/12/2026

Giờ Việt Nam08:07:45Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 12 · 2026

1

Thứ ba

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 10 · 2026

23

Ngày Kỷ Dậu

Tháng Kỷ Hợi · Năm Bính Ngọ

Ngày tốt75/100

Ngày tốt theo lịch truyền thống. Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.

Hoàng đạo (Tư Mệnh) · Lục Diệu Tiểu Cát · Trực Khai · Sao Chủy

Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Tý (23–1), Dần (3–5), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Dậu (17–19)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Sửu (1–3), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Tuất (19–21), Hợi (21–23)

Ngày này là ngày gì?

Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.

Ghi chú sự kiện (VN & thế giới)

  • Ngày Thế giới phòng chống AIDSThế giới · observance

Xem ngày tốt xấu 01/12/2026

Giải thích theo cách xem ngày phổ biến ở Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực ngày và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.

Kết luận nhanh
Ngày tốt · 75/100

Ngày tốt theo lịch truyền thống. Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.

Điểm từ 0 đến 100 chỉ mang tính tham khảo theo lịch truyền thống, không phải dự đoán khoa học.

Theo từng việc
  • Khai trươngTrung bình — nên cân nhắc kỹ
    64/100
  • Cưới hỏiTrung bình — nên cân nhắc kỹ
    45/100
  • Thu hồi / hoàn tấtKhá tốt theo lịch truyền thống
    79/100
  • Đi đường / xuất hànhKhá tốt theo lịch truyền thống
    66/100
  • Ký kết / chốt việcKhá tốt theo lịch truyền thống
    74/100
Nên làm
  • Theo trực Khai: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
  • Theo sao Chủy: Việc khô ráo trong nhà.
  • Hợp việc lành, giao dịch vừa sức
Nên tránh
  • Theo trực Khai: An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.
  • Theo sao Chủy: Đào giếng, tháo nước, động thủy.
  • Bất phá khoán — không nên phá hủy kho/vựa.
  • Bất hội khách — tránh hội họp lớn dễ thị phi.
Giờ Hoàng đạo
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Giờ Hắc đạo
Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Vì sao có kết luận này?
  • Tốt Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Tư Mệnh — ngày Hoàng đạo, thường được coi là ngày tốt hơn để làm việc quan trọng.
  • Tốt Lục Diệu: Tiểu Cát: Ngày khá thuận cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Khai — nên: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
  • Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Chủy: Kỵ đào ao, tháo nước.
Lục Diệu
Tiểu Cát

Ngày khá thuận cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.

Trực ngày
Trực Khai

Nên: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
Tránh: An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.

Sao ngày
Sao Chủy

Chủy Hỏa Hầu. Kỵ đào ao, tháo nước.

Nên: Việc khô ráo trong nhà.
Tránh: Đào giếng, tháo nước, động thủy.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Đại Trạch Thổ (hành Thổ). Tiết khí: Đại tuyết.

Kiêng theo Bành Tổ

Bất phá khoán — không nên phá hủy kho/vựa.
Bất hội khách — tránh hội họp lớn dễ thị phi.

Hướng xuất hành

Nên đi hướng Đông Nam (hỷ) hoặc Tây Bắc (tài). Tránh hướng Đông Bắc.

Lịch âm ngày 01/12/2026 — Kỷ Dậu, Ngày tốt | Lịch Nhanh