Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ ba

Lịch âm ngày 28/7/2026

Giờ Việt Nam06:10:04Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 7 · 2026

28

Thứ ba

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 6 · 2026

15

Ngày Quý Mão

Tháng Ất Mùi · Năm Bính Ngọ

Ngày tốtLục Diệu Tốc Hỷ · Trực Thành · Sao
Giờ Hoàng ĐạoSửu (1–3), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Dậu (17–19), Hợi (21–23)
Giờ Hắc ĐạoTý (23–1), Dần (3–5), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Tuất (19–21)

Ngày này là ngày gì?

Sự kiện Việt Nam và thế giới liên quan ngày dương lịch — dạng danh sách ngắn để tra cứu nhanh.

Ghi chú sự kiện (VN & thế giới)

  • Ngày thành lập công đoàn Việt Nam (1929)Việt Nam · history

Xem ngày tốt xấu 28/07/2026

Tổng hợp theo lịch truyền thống Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, Kiến Trừ, nhị thập bát tú, nạp âm, Bành Tổ, Ngọc Hạp. Đây là dữ liệu tham khảo văn hóa — không phải lời khuyên mê tín.

Tổng hợp
Ngày tốt · điểm +9

Ngày tốt (điểm +9). Hoàng đạo ngày. Lục Diệu Tốc Hỷ, trực Thành, sao Cơ. Tiết khí: Đại thử. Nạp âm: Kim Bạch Kim. Giờ hoàng đạo: Sửu (1–3), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Dậu (17–19), Hợi (21–23).

  • Tốt Hoàng/Hắc đạo tháng: Ngày Mão thuộc Hoàng đạo tháng Mùi.
  • Tốt Khổng Minh Lục Diệu: Tốc Hỷ
  • Tốt Thập Nhị Kiến Trừ: Trực Thành
  • Tốt Nhị thập bát tú: Sao Cơ (Cơ Thủy Báo)
Nên làm
  • Thành sự
  • khai trương
  • cưới hỏi
  • động thổ
  • nhận việc.
  • Ký kết
  • học tập
  • lập kế hoạch.
Không nên
  • Kiện tụng
  • phá hủy công trình.
  • Động thổ ẩu.
  • Bất cửu hỏa — thận trọng việc lửa/nước; tránh quyết định ẩu.
  • Bất xuyên tỉnh — không nên đào giếng.
Giờ Hoàng Đạo
Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Giờ Hắc Đạo
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Khổng Minh Lục Diệu
Tốc Hỷ

Ngày Tốc Hỷ — hỷ khí đến nhanh. Tốt hỷ sự, gặp gỡ, khai trương nhẹ, thông báo tin vui.

Thập Nhị Kiến Trừ
Trực Thành

Nên: Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.
Kỵ: Kiện tụng, phá hủy công trình.

Nhị Thập Bát Tú
Sao Cơ

Cơ Thủy Báo. Tốt học hành, kế hoạch.

Nên: Ký kết, học tập, lập kế hoạch.
Kỵ: Động thổ ẩu.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Kim Bạch Kim (hành Kim). Tiết khí: Đại thử.

Bành Tổ Bách Kỵ

Bất cửu hỏa — thận trọng việc lửa/nước; tránh quyết định ẩu.
Bất xuyên tỉnh — không nên đào giếng.

Ngọc Hạp (sao)

Sao tốt: Thiên Tài, Phổ Hộ, Thiên Hỷ
Sao xấu: Hoang Vu, Thụ Tử

Hướng xuất hành

Hỷ Thần: Tây Nam · Tài Thần: Đông Bắc · Tránh Hạc Thần: Đông Nam

Lịch âm ngày 28/07/2026 — Quý Mão, Ngày tốt | Lịch Nhanh