27
Lịch âm dương · Thứ hai
Lịch âm ngày 27/7/2026
14
- Thương binh liệt sĩ
Ngày này là ngày gì?
Sự kiện Việt Nam và thế giới liên quan ngày dương lịch — dạng danh sách ngắn để tra cứu nhanh.
Lễ / ngày quan trọng trên lịch
- Thương binh liệt sĩViệt Nam
Ghi chú sự kiện (VN & thế giới)
- Ngày Thương binh liệt sĩ Việt NamViệt Nam · observance
Xem ngày tốt xấu 27/07/2026
Tổng hợp theo lịch truyền thống Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, Kiến Trừ, nhị thập bát tú, nạp âm, Bành Tổ, Ngọc Hạp. Đây là dữ liệu tham khảo văn hóa — không phải lời khuyên mê tín.
Ngày tốt (điểm +3). Hoàng đạo ngày. Lục Diệu Lưu Niên, trực Nguy, sao Vĩ. Tiết khí: Đại thử. Nạp âm: Kim Bạch Kim. Giờ hoàng đạo: Tý (23–1), Dần (3–5), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Tuất (19–21).
- Tốt Hoàng/Hắc đạo tháng: Ngày Dần thuộc Hoàng đạo tháng Mùi.
- Trung Khổng Minh Lục Diệu: Lưu Niên
- Xấu Thập Nhị Kiến Trừ: Trực Nguy
- Tốt Nhị thập bát tú: Sao Vĩ (Vĩ Hỏa Hổ)
- Giữ gìn
- thận trọng
- làm việc nhỏ trong nhà.
- Buôn bán
- đi xa
- cầu lộc.
- Mọi việc lớn
- xuất hành xa
- đầu tư rủi ro.
- An táng.
- Bất ương thủy — không nên tháo nước/đê điều ẩu.
- Bất tế tự — thận trọng tế lễ lớn.
Ngày Lưu Niên — khí trung bình, dễ trì trệ. Nên giữ việc cũ, tránh quyết định lớn vội vàng.
Nên: Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.
Kỵ: Mọi việc lớn, xuất hành xa, đầu tư rủi ro.
Vĩ Hỏa Hổ. Tốt cầu tài, xuất hành.
Nên: Buôn bán, đi xa, cầu lộc.
Kỵ: An táng.
Nạp âm: Kim Bạch Kim (hành Kim). Tiết khí: Đại thử.
Bất ương thủy — không nên tháo nước/đê điều ẩu.
Bất tế tự — thận trọng tế lễ lớn.
Sao tốt: Thiên Hỷ, Thiên Mã, Nguyệt Đức
Sao xấu: Địa Phá, Sát Chủ
Hỷ Thần: Chính Nam · Tài Thần: Chính Bắc · Tránh Hạc Thần: Chính Đông