Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ tư

Lịch âm ngày 29/7/2026

Giờ Việt Nam06:10:13Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 7 · 2026

29

Thứ tư

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 6 · 2026

16

Ngày Giáp Thìn

Tháng Ất Mùi · Năm Bính Ngọ

Ngày trung bìnhLục Diệu Xích Khẩu · Trực Thu · Sao Đẩu
Giờ Hoàng ĐạoTý (23–1), Dần (3–5), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Tuất (19–21)
Giờ Hắc ĐạoSửu (1–3), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Dậu (17–19), Hợi (21–23)

Xem ngày tốt xấu 29/07/2026

Tổng hợp theo lịch truyền thống Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, Kiến Trừ, nhị thập bát tú, nạp âm, Bành Tổ, Ngọc Hạp. Đây là dữ liệu tham khảo văn hóa — không phải lời khuyên mê tín.

Tổng hợp
Ngày trung bình · điểm -1

Ngày trung bình (điểm -1). Hắc đạo ngày. Lục Diệu Xích Khẩu, trực Thu, sao Đẩu. Tiết khí: Đại thử. Nạp âm: Phú Đăng Hỏa. Giờ hoàng đạo: Tý (23–1), Dần (3–5), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Tuất (19–21).

  • Xấu Hoàng/Hắc đạo tháng: Ngày Thìn thuộc Hắc đạo tháng Mùi.
  • Xấu Khổng Minh Lục Diệu: Xích Khẩu
  • Tốt Thập Nhị Kiến Trừ: Trực Thu
  • Tốt Nhị thập bát tú: Sao Đẩu (Đẩu Mộc Giải)
Nên làm
  • Thu hoạch
  • nhận tiền
  • thu xếp tài sản
  • kết thúc thuận.
  • Nhận chức
  • cầu danh
  • khai trương.
Không nên
  • Xuất của bất thường
  • cho vay rủi ro.
  • Kiện cáo vô cớ.
  • Khởi sự lớn, hội họp gay gắt
  • Bất khai thương — không nên mở kho/xuất hàng lớn.
  • Bất khốc khấp — tránh khóc lóc/tang tóc tạo khẩu thiệt.
Giờ Hoàng Đạo
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Giờ Hắc Đạo
Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Khổng Minh Lục Diệu
Xích Khẩu

Ngày Xích Khẩu — khẩu thiệt. Dễ tranh cãi, thị phi, mâu thuẫn nội bộ; kỵ hội họp gay gắt.

Thập Nhị Kiến Trừ
Trực Thu

Nên: Thu hoạch, nhận tiền, thu xếp tài sản, kết thúc thuận.
Kỵ: Xuất của bất thường, cho vay rủi ro.

Nhị Thập Bát Tú
Sao Đẩu

Đẩu Mộc Giải. Tốt quan lộc, thăng tiến.

Nên: Nhận chức, cầu danh, khai trương.
Kỵ: Kiện cáo vô cớ.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Phú Đăng Hỏa (hành Hỏa). Tiết khí: Đại thử.

Bành Tổ Bách Kỵ

Bất khai thương — không nên mở kho/xuất hàng lớn.
Bất khốc khấp — tránh khóc lóc/tang tóc tạo khẩu thiệt.

Ngọc Hạp (sao)

Sao tốt: Sinh Khí, Thiên Đức, Thiên Tài
Sao xấu: Ngũ Hư, Bạch Hổ, Hoang Vu

Hướng xuất hành

Hỷ Thần: Chính Tây · Tài Thần: Chính Đông · Tránh Hạc Thần: Chính Nam

Lịch âm ngày 29/07/2026 — Giáp Thìn, Ngày trung bình | Lịch Nhanh