Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Chủ nhật

Lịch âm ngày 26/7/2026

Giờ Việt Nam06:11:52Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 7 · 2026

26

Chủ nhật

Cuối tuần

Âm lịchTháng 6 · 2026

13

Ngày Tân Sửu

Tháng Ất Mùi · Năm Bính Ngọ

Ngày xấuLục Diệu Đại An · Trực Phá · Sao Tâm
Giờ Hoàng ĐạoSửu (1–3), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Dậu (17–19), Hợi (21–23)
Giờ Hắc ĐạoTý (23–1), Dần (3–5), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Tuất (19–21)

Xem ngày tốt xấu 26/07/2026

Tổng hợp theo lịch truyền thống Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, Kiến Trừ, nhị thập bát tú, nạp âm, Bành Tổ, Ngọc Hạp. Đây là dữ liệu tham khảo văn hóa — không phải lời khuyên mê tín.

Tổng hợp
Ngày xấu · điểm -5

Ngày xấu (điểm -5). Hắc đạo ngày. Lục Diệu Đại An, trực Phá, sao Tâm. Tiết khí: Đại thử. Nạp âm: Bích Thượng Thổ. Giờ hoàng đạo: Sửu (1–3), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Dậu (17–19), Hợi (21–23).

  • Xấu Hoàng/Hắc đạo tháng: Ngày Sửu thuộc Hắc đạo tháng Mùi.
  • Tốt Khổng Minh Lục Diệu: Đại An
  • Xấu Thập Nhị Kiến Trừ: Trực Phá
  • Xấu Nhị thập bát tú: Sao Tâm (Tâm Nguyệt Hồ)
Nên làm
  • Phá dỡ
  • thanh lý việc cũ
  • giải quyết tồn đọng.
  • Giữ gìn sức khỏe.
  • Việc lành, giao dịch vừa sức
Không nên
  • Khởi tạo
  • cưới hỏi
  • khai trương
  • động thổ mới.
  • Việc quan trọng
  • xuất hành.
  • Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp.
  • Bất quan đái — không nên đội mũ/nhận quan lớn.
Giờ Hoàng Đạo
Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Giờ Hắc Đạo
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Khổng Minh Lục Diệu
Đại An

Ngày Đại An — cát khí ổn định. Thuận việc lớn: cầu tài, xuất hành, cưới hỏi, ký kết, an cư.

Thập Nhị Kiến Trừ
Trực Phá

Nên: Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.
Kỵ: Khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ mới.

Nhị Thập Bát Tú
Sao Tâm

Tâm Nguyệt Hồ. Hung khí — thận trọng.

Nên: Giữ gìn sức khỏe.
Kỵ: Việc quan trọng, xuất hành.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Bích Thượng Thổ (hành Thổ). Tiết khí: Đại thử.

Bành Tổ Bách Kỵ

Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp.
Bất quan đái — không nên đội mũ/nhận quan lớn.

Ngọc Hạp (sao)

Sao tốt: Nguyệt Đức, Sinh Khí, Thiên Đức
Sao xấu: Thiên Cương, Ngũ Hư, Bạch Hổ

Hướng xuất hành

Hỷ Thần: Đông Nam · Tài Thần: Tây Bắc · Tránh Hạc Thần: Đông Bắc

Lịch âm ngày 26/07/2026 — Tân Sửu, Ngày xấu | Lịch Nhanh