Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ bảy

Lịch âm ngày 25/7/2026

Giờ Việt Nam06:11:26Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 7 · 2026

25

Thứ bảy

Cuối tuần

Âm lịchTháng 6 · 2026

12

Ngày Canh Tý

Tháng Ất Mùi · Năm Bính Ngọ

Ngày xấuLục Diệu Không Vong · Trực Chấp · Sao Phòng
Giờ Hoàng ĐạoTý (23–1), Dần (3–5), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Tuất (19–21)
Giờ Hắc ĐạoSửu (1–3), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Dậu (17–19), Hợi (21–23)

Xem ngày tốt xấu 25/07/2026

Tổng hợp theo lịch truyền thống Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, Kiến Trừ, nhị thập bát tú, nạp âm, Bành Tổ, Ngọc Hạp. Đây là dữ liệu tham khảo văn hóa — không phải lời khuyên mê tín.

Tổng hợp
Ngày xấu · điểm -3

Ngày xấu (điểm -3). Hắc đạo ngày. Lục Diệu Không Vong, trực Chấp, sao Phòng. Tiết khí: Đại thử. Nạp âm: Bích Thượng Thổ. Giờ hoàng đạo: Tý (23–1), Dần (3–5), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Tuất (19–21).

  • Xấu Hoàng/Hắc đạo tháng: Ngày Tý thuộc Hắc đạo tháng Mùi.
  • Xấu Khổng Minh Lục Diệu: Không Vong
  • Trung Thập Nhị Kiến Trừ: Trực Chấp
  • Tốt Nhị thập bát tú: Sao Phòng (Phòng Nhật Thố)
Nên làm
  • Thu giữ
  • tích trữ
  • tạo dựng vừa phải
  • giữ của.
  • Sửa nhà
  • an cư
  • cưới hỏi.
Không nên
  • Xuất hành xa
  • chuyển nhà
  • xuất vốn lớn.
  • Phá dỡ lớn.
  • Khởi sự lớn, hội họp gay gắt
  • Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà.
  • Bất vấn bốc — không nên xem bói/đoán việc lớn.
Giờ Hoàng Đạo
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Giờ Hắc Đạo
Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Khổng Minh Lục Diệu
Không Vong

Ngày Không Vong — hao tổn, việc dễ “không thành”. Kỵ khởi sự lớn, đầu tư, xuất vốn.

Thập Nhị Kiến Trừ
Trực Chấp

Nên: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
Kỵ: Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn.

Nhị Thập Bát Tú
Sao Phòng

Phòng Nhật Thố. Tốt nhà cửa, phòng thủ.

Nên: Sửa nhà, an cư, cưới hỏi.
Kỵ: Phá dỡ lớn.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Bích Thượng Thổ (hành Thổ). Tiết khí: Đại thử.

Bành Tổ Bách Kỵ

Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà.
Bất vấn bốc — không nên xem bói/đoán việc lớn.

Ngọc Hạp (sao)

Sao tốt: Thiên Đức, Thiên Tài, Phổ Hộ
Sao xấu: Bạch Hổ, Hoang Vu, Thụ Tử

Hướng xuất hành

Hỷ Thần: Chính Đông · Tài Thần: Chính Tây · Tránh Hạc Thần: Chính Bắc

Lịch âm ngày 25/07/2026 — Canh Tý, Ngày xấu | Lịch Nhanh