25
Lịch âm dương · Thứ bảy
Lịch âm ngày 25/7/2026
12
Xem ngày tốt xấu 25/07/2026
Tổng hợp theo lịch truyền thống Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, Kiến Trừ, nhị thập bát tú, nạp âm, Bành Tổ, Ngọc Hạp. Đây là dữ liệu tham khảo văn hóa — không phải lời khuyên mê tín.
Ngày xấu (điểm -3). Hắc đạo ngày. Lục Diệu Không Vong, trực Chấp, sao Phòng. Tiết khí: Đại thử. Nạp âm: Bích Thượng Thổ. Giờ hoàng đạo: Tý (23–1), Dần (3–5), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Tuất (19–21).
- Xấu Hoàng/Hắc đạo tháng: Ngày Tý thuộc Hắc đạo tháng Mùi.
- Xấu Khổng Minh Lục Diệu: Không Vong
- Trung Thập Nhị Kiến Trừ: Trực Chấp
- Tốt Nhị thập bát tú: Sao Phòng (Phòng Nhật Thố)
- Thu giữ
- tích trữ
- tạo dựng vừa phải
- giữ của.
- Sửa nhà
- an cư
- cưới hỏi.
- Xuất hành xa
- chuyển nhà
- xuất vốn lớn.
- Phá dỡ lớn.
- Khởi sự lớn, hội họp gay gắt
- Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà.
- Bất vấn bốc — không nên xem bói/đoán việc lớn.
Ngày Không Vong — hao tổn, việc dễ “không thành”. Kỵ khởi sự lớn, đầu tư, xuất vốn.
Nên: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
Kỵ: Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn.
Phòng Nhật Thố. Tốt nhà cửa, phòng thủ.
Nên: Sửa nhà, an cư, cưới hỏi.
Kỵ: Phá dỡ lớn.
Nạp âm: Bích Thượng Thổ (hành Thổ). Tiết khí: Đại thử.
Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà.
Bất vấn bốc — không nên xem bói/đoán việc lớn.
Sao tốt: Thiên Đức, Thiên Tài, Phổ Hộ
Sao xấu: Bạch Hổ, Hoang Vu, Thụ Tử
Hỷ Thần: Chính Đông · Tài Thần: Chính Tây · Tránh Hạc Thần: Chính Bắc