24
Lịch âm dương · Thứ sáu
Lịch âm ngày 24/7/2026
11
Xem ngày tốt xấu 24/07/2026
Tổng hợp theo lịch truyền thống Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, Kiến Trừ, nhị thập bát tú, nạp âm, Bành Tổ, Ngọc Hạp. Đây là dữ liệu tham khảo văn hóa — không phải lời khuyên mê tín.
Ngày tốt (điểm +5). Hoàng đạo ngày. Lục Diệu Tiểu Cát, trực Định, sao Đê. Tiết khí: Đại thử. Nạp âm: Bình Địa Mộc. Giờ hoàng đạo: Sửu (1–3), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Dậu (17–19), Hợi (21–23).
- Tốt Hoàng/Hắc đạo tháng: Ngày Hợi thuộc Hoàng đạo tháng Mùi.
- Tốt Khổng Minh Lục Diệu: Tiểu Cát
- Tốt Thập Nhị Kiến Trừ: Trực Định
- Xấu Nhị thập bát tú: Sao Đê (Đê Thổ Lạc)
- Ký kết
- định việc
- cưới hỏi
- nhận chức
- định cư.
- Tu sửa nhẹ.
- Việc lành, giao dịch vừa sức
- Kiện cáo
- tranh chấp
- phá hủy.
- Xuất hành xa
- tranh chấp.
- Bất phá khoán — không nên phá hủy kho/vựa.
- Bất giá thú — không nên cưới hỏi (theo Bành Tổ).
Ngày Tiểu Cát — cát nhỏ. Việc vừa và nhỏ, đi lại, thu xếp, sửa sang nhà cửa khá thuận.
Nên: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
Kỵ: Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.
Đê Thổ Lạc. Dễ khẩu thiệt, trì trệ.
Nên: Tu sửa nhẹ.
Kỵ: Xuất hành xa, tranh chấp.
Nạp âm: Bình Địa Mộc (hành Mộc). Tiết khí: Đại thử.
Bất phá khoán — không nên phá hủy kho/vựa.
Bất giá thú — không nên cưới hỏi (theo Bành Tổ).
Sao tốt: Phổ Hộ, Thiên Hỷ, Thiên Mã
Sao xấu: Thụ Tử, Địa Phá
Hỷ Thần: Tây Nam · Tài Thần: Đông Bắc · Tránh Hạc Thần: Đông Nam