Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ sáu

Lịch âm ngày 24/7/2026

Giờ Việt Nam06:11:27Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 7 · 2026

24

Thứ sáu

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 6 · 2026

11

Ngày Kỷ Hợi

Tháng Ất Mùi · Năm Bính Ngọ

Ngày tốtLục Diệu Tiểu Cát · Trực Định · Sao Đê
Giờ Hoàng ĐạoSửu (1–3), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Dậu (17–19), Hợi (21–23)
Giờ Hắc ĐạoTý (23–1), Dần (3–5), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Tuất (19–21)

Xem ngày tốt xấu 24/07/2026

Tổng hợp theo lịch truyền thống Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, Kiến Trừ, nhị thập bát tú, nạp âm, Bành Tổ, Ngọc Hạp. Đây là dữ liệu tham khảo văn hóa — không phải lời khuyên mê tín.

Tổng hợp
Ngày tốt · điểm +5

Ngày tốt (điểm +5). Hoàng đạo ngày. Lục Diệu Tiểu Cát, trực Định, sao Đê. Tiết khí: Đại thử. Nạp âm: Bình Địa Mộc. Giờ hoàng đạo: Sửu (1–3), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Dậu (17–19), Hợi (21–23).

  • Tốt Hoàng/Hắc đạo tháng: Ngày Hợi thuộc Hoàng đạo tháng Mùi.
  • Tốt Khổng Minh Lục Diệu: Tiểu Cát
  • Tốt Thập Nhị Kiến Trừ: Trực Định
  • Xấu Nhị thập bát tú: Sao Đê (Đê Thổ Lạc)
Nên làm
  • Ký kết
  • định việc
  • cưới hỏi
  • nhận chức
  • định cư.
  • Tu sửa nhẹ.
  • Việc lành, giao dịch vừa sức
Không nên
  • Kiện cáo
  • tranh chấp
  • phá hủy.
  • Xuất hành xa
  • tranh chấp.
  • Bất phá khoán — không nên phá hủy kho/vựa.
  • Bất giá thú — không nên cưới hỏi (theo Bành Tổ).
Giờ Hoàng Đạo
Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Giờ Hắc Đạo
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Khổng Minh Lục Diệu
Tiểu Cát

Ngày Tiểu Cát — cát nhỏ. Việc vừa và nhỏ, đi lại, thu xếp, sửa sang nhà cửa khá thuận.

Thập Nhị Kiến Trừ
Trực Định

Nên: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
Kỵ: Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.

Nhị Thập Bát Tú
Sao Đê

Đê Thổ Lạc. Dễ khẩu thiệt, trì trệ.

Nên: Tu sửa nhẹ.
Kỵ: Xuất hành xa, tranh chấp.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Bình Địa Mộc (hành Mộc). Tiết khí: Đại thử.

Bành Tổ Bách Kỵ

Bất phá khoán — không nên phá hủy kho/vựa.
Bất giá thú — không nên cưới hỏi (theo Bành Tổ).

Ngọc Hạp (sao)

Sao tốt: Phổ Hộ, Thiên Hỷ, Thiên Mã
Sao xấu: Thụ Tử, Địa Phá

Hướng xuất hành

Hỷ Thần: Tây Nam · Tài Thần: Đông Bắc · Tránh Hạc Thần: Đông Nam

Lịch âm ngày 24/07/2026 — Kỷ Hợi, Ngày tốt | Lịch Nhanh