Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ năm

Lịch âm ngày 23/7/2026

Giờ Việt Nam06:10:20Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 7 · 2026

23

Thứ năm

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 6 · 2026

10

Ngày Mậu Tuất

Tháng Ất Mùi · Năm Bính Ngọ

Ngày trung bìnhLục Diệu Xích Khẩu · Trực Bình · Sao Cang
Giờ Hoàng ĐạoTý (23–1), Dần (3–5), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Tuất (19–21)
Giờ Hắc ĐạoSửu (1–3), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Dậu (17–19), Hợi (21–23)

Xem ngày tốt xấu 23/07/2026

Tổng hợp theo lịch truyền thống Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, Kiến Trừ, nhị thập bát tú, nạp âm, Bành Tổ, Ngọc Hạp. Đây là dữ liệu tham khảo văn hóa — không phải lời khuyên mê tín.

Tổng hợp
Ngày trung bình · điểm +1

Ngày trung bình (điểm +1). Hoàng đạo ngày. Lục Diệu Xích Khẩu, trực Bình, sao Cang. Tiết khí: Đại thử. Nạp âm: Bình Địa Mộc. Giờ hoàng đạo: Tý (23–1), Dần (3–5), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Tuất (19–21).

  • Tốt Hoàng/Hắc đạo tháng: Ngày Tuất thuộc Hoàng đạo tháng Mùi.
  • Xấu Khổng Minh Lục Diệu: Xích Khẩu
  • Tốt Thập Nhị Kiến Trừ: Trực Bình
  • Xấu Nhị thập bát tú: Sao Cang (Cang Kim Long)
Nên làm
  • Giao dịch
  • sửa sang
  • làm việc ổn định
  • đi lại.
  • Việc nhỏ trong nhà.
Không nên
  • Tránh nóng vội
  • kiện cáo.
  • Khởi tạo lớn
  • hôn nhân.
  • Khởi sự lớn, hội họp gay gắt
  • Bất thụ điền — không nên nhận ruộng/đất lớn.
  • Bất súc dưỡng — thận trọng nuôi thú lớn mới.
Giờ Hoàng Đạo
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Giờ Hắc Đạo
Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Khổng Minh Lục Diệu
Xích Khẩu

Ngày Xích Khẩu — khẩu thiệt. Dễ tranh cãi, thị phi, mâu thuẫn nội bộ; kỵ hội họp gay gắt.

Thập Nhị Kiến Trừ
Trực Bình

Nên: Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
Kỵ: Tránh nóng vội, kiện cáo.

Nhị Thập Bát Tú
Sao Cang

Cang Kim Long. Sao xấu — dễ trở ngại.

Nên: Việc nhỏ trong nhà.
Kỵ: Khởi tạo lớn, hôn nhân.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Bình Địa Mộc (hành Mộc). Tiết khí: Đại thử.

Bành Tổ Bách Kỵ

Bất thụ điền — không nên nhận ruộng/đất lớn.
Bất súc dưỡng — thận trọng nuôi thú lớn mới.

Ngọc Hạp (sao)

Sao tốt: Thiên Mã, Nguyệt Đức, Sinh Khí
Sao xấu: Sát Chủ, Thiên Cương

Hướng xuất hành

Hỷ Thần: Chính Nam · Tài Thần: Chính Bắc · Tránh Hạc Thần: Chính Đông

Lịch âm ngày 23/07/2026 — Mậu Tuất, Ngày trung bình | Lịch Nhanh