Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ tư

Lịch âm ngày 22/7/2026

Giờ Việt Nam06:10:04Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 7 · 2026

22

Thứ tư

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 6 · 2026

9

Ngày Đinh Dậu

Tháng Ất Mùi · Năm Bính Ngọ

Ngày trung bìnhLục Diệu Tốc Hỷ · Trực Mãn · Sao Giác
Giờ Hoàng ĐạoSửu (1–3), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Dậu (17–19), Hợi (21–23)
Giờ Hắc ĐạoTý (23–1), Dần (3–5), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Tuất (19–21)

Xem ngày tốt xấu 22/07/2026

Tổng hợp theo lịch truyền thống Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, Kiến Trừ, nhị thập bát tú, nạp âm, Bành Tổ, Ngọc Hạp. Đây là dữ liệu tham khảo văn hóa — không phải lời khuyên mê tín.

Tổng hợp
Ngày trung bình · điểm +1

Ngày trung bình (điểm +1). Hắc đạo ngày. Lục Diệu Tốc Hỷ, trực Mãn, sao Giác. Tiết khí: Đại thử. Nạp âm: Sơn Hạ Hỏa. Giờ hoàng đạo: Sửu (1–3), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Dậu (17–19), Hợi (21–23).

  • Xấu Hoàng/Hắc đạo tháng: Ngày Dậu thuộc Hắc đạo tháng Mùi.
  • Tốt Khổng Minh Lục Diệu: Tốc Hỷ
  • Trung Thập Nhị Kiến Trừ: Trực Mãn
  • Tốt Nhị thập bát tú: Sao Giác (Giác Mộc Giao)
Nên làm
  • Tế tự
  • cầu phúc
  • họp mặt
  • đầy đủ việc đã có.
  • Cưới hỏi
  • khởi tạo
  • trồng cây.
  • Việc lành, giao dịch vừa sức
Không nên
  • Kiện tụng
  • khởi sự quá lớn vượt sức.
  • Kiện tụng.
  • Bất độ tóc — không nên cắt tóc (theo truyền thống).
  • Bất hội khách — tránh hội họp lớn dễ thị phi.
Giờ Hoàng Đạo
Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Giờ Hắc Đạo
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Khổng Minh Lục Diệu
Tốc Hỷ

Ngày Tốc Hỷ — hỷ khí đến nhanh. Tốt hỷ sự, gặp gỡ, khai trương nhẹ, thông báo tin vui.

Thập Nhị Kiến Trừ
Trực Mãn

Nên: Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có.
Kỵ: Kiện tụng, khởi sự quá lớn vượt sức.

Nhị Thập Bát Tú
Sao Giác

Giác Mộc Giao. Sao tốt — tạo dựng thuận.

Nên: Cưới hỏi, khởi tạo, trồng cây.
Kỵ: Kiện tụng.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Sơn Hạ Hỏa (hành Hỏa). Tiết khí: Đại thử.

Bành Tổ Bách Kỵ

Bất độ tóc — không nên cắt tóc (theo truyền thống).
Bất hội khách — tránh hội họp lớn dễ thị phi.

Ngọc Hạp (sao)

Sao tốt: Sinh Khí, Thiên Đức, Thiên Tài
Sao xấu: Ngũ Hư, Bạch Hổ, Hoang Vu

Hướng xuất hành

Hỷ Thần: Đông Nam · Tài Thần: Tây Bắc · Tránh Hạc Thần: Đông Bắc

Lịch âm ngày 22/07/2026 — Đinh Dậu, Ngày trung bình | Lịch Nhanh