Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ ba

Lịch âm ngày 21/7/2026

Giờ Việt Nam06:10:20Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 7 · 2026

21

Thứ ba

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 6 · 2026

8

Ngày Bính Thân

Tháng Ất Mùi · Năm Bính Ngọ

Ngày trung bìnhLục Diệu Lưu Niên · Trực Trừ · Sao Chẩn
Giờ Hoàng ĐạoTý (23–1), Dần (3–5), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Tuất (19–21)
Giờ Hắc ĐạoSửu (1–3), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Dậu (17–19), Hợi (21–23)

Xem ngày tốt xấu 21/07/2026

Tổng hợp theo lịch truyền thống Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, Kiến Trừ, nhị thập bát tú, nạp âm, Bành Tổ, Ngọc Hạp. Đây là dữ liệu tham khảo văn hóa — không phải lời khuyên mê tín.

Tổng hợp
Ngày trung bình · điểm +1

Ngày trung bình (điểm +1). Hắc đạo ngày. Lục Diệu Lưu Niên, trực Trừ, sao Chẩn. Tiết khí: Đại thử. Nạp âm: Sơn Hạ Hỏa. Giờ hoàng đạo: Tý (23–1), Dần (3–5), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Tuất (19–21).

  • Xấu Hoàng/Hắc đạo tháng: Ngày Thân thuộc Hắc đạo tháng Mùi.
  • Trung Khổng Minh Lục Diệu: Lưu Niên
  • Tốt Thập Nhị Kiến Trừ: Trực Trừ
  • Tốt Nhị thập bát tú: Sao Chẩn (Chẩn Thủy Dẫn)
Nên làm
  • Thanh lọc
  • chữa bệnh
  • trừ bỏ việc cũ
  • dọn dẹp
  • cắt tóc.
  • Thi cử
  • ký kết
  • văn bản.
Không nên
  • Cưới hỏi
  • nhận chức lớn
  • khởi sự hoàn toàn mới.
  • Việc thô bạo
  • phá dỡ.
  • Bất thi ốc — không nên lợp nhà mới.
  • Bất án sàng — không nên kê giường/án vị mới.
Giờ Hoàng Đạo
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Giờ Hắc Đạo
Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Khổng Minh Lục Diệu
Lưu Niên

Ngày Lưu Niên — khí trung bình, dễ trì trệ. Nên giữ việc cũ, tránh quyết định lớn vội vàng.

Thập Nhị Kiến Trừ
Trực Trừ

Nên: Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc.
Kỵ: Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới.

Nhị Thập Bát Tú
Sao Chẩn

Chẩn Thủy Dẫn. Tốt văn thư, học hành.

Nên: Thi cử, ký kết, văn bản.
Kỵ: Việc thô bạo, phá dỡ.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Sơn Hạ Hỏa (hành Hỏa). Tiết khí: Đại thử.

Bành Tổ Bách Kỵ

Bất thi ốc — không nên lợp nhà mới.
Bất án sàng — không nên kê giường/án vị mới.

Ngọc Hạp (sao)

Sao tốt: Thiên Tài, Phổ Hộ, Thiên Hỷ
Sao xấu: Hoang Vu, Thụ Tử, Địa Phá

Hướng xuất hành

Hỷ Thần: Chính Đông · Tài Thần: Chính Tây · Tránh Hạc Thần: Chính Bắc

Lịch âm ngày 21/07/2026 — Bính Thân, Ngày trung bình | Lịch Nhanh